- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 2018–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 61.7
- Thống trị
- 43.9
- Thống kê
- 69.3
- Danh hiệu
- 26.0
- Độ bền sự nghiệp
- 53.8
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4501 | Dillon Brooks | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 48.7 |
| 4502 | Anders Lee | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2012–đang thi đấu | 48.6 |
| 4503 | Ayo Dosunmu | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 48.6 |
| 4504 | Landry Shamet | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 48.6 |
| 4505 | Nicky Lopez | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 48.6 |
| 4506 | Oliver Bearman | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 2024–đang thi đấu | 48.6 |
| 4507 | Jalen Green | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 48.5 |
| 4508 | Marcus Mariota | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 48.5 |
| 4509 | Foster Griffin | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 48.5 |
| 4510 | Chandler Stephenson | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2015–đang thi đấu | 48.4 |
| 4511 | Keldon Johnson | Bóng rổ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 48.4 |
| 4512 | Jackson Chourio | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 48.4 |
| 4513 | Carter Verhaeghe | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2019–đang thi đấu | 48.3 |
| 4514 | Yanni Gourde | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2015–đang thi đấu | 48.3 |
| 4515 | Kyle Connor | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2016–đang thi đấu | 48.3 |
| 4516 | Chet Holmgren | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 48.3 |
| 4517 | Grayson Rodriguez | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 48.3 |
| 4518 | Sean Manaea | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 48.3 |
| 4519 | Tyler Alexander | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 48.3 |
| 4520 | Keenan Allen | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 48.2 |
| 4521 | Jose Siri | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 48.2 |
| 4522 | Taj Bradley | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 48.2 |
| 4523 | Jakob Junis | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 48.2 |
| 4524 | Sebastian Aho | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Finland | 2016–đang thi đấu | 48.1 |
| 4525 | Maikel García | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 48.1 |
| 4526 | Yusei Kikuchi | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 48.1 |
| 4527 | Yoshinobu Yamamoto | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 48.1 |
| 4528 | Trent Grisham | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 48.1 |
| 4529 | Jake Guentzel | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2016–đang thi đấu | 48.0 |
| 4530 | Tom Wilson | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2013–đang thi đấu | 48.0 |
| 4531 | Deandre Ayton | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 48.0 |
| 4532 | Ryan Yarbrough | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 48.0 |
| 4533 | Jorge Mateo | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 48.0 |
| 4534 | Oscar Piastri | Công thức 1 | 🇦🇺 Australia | 2023–đang thi đấu | 48.0 |
| 4535 | Marvin Bagley III | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 47.9 |
| 4536 | Saquon Barkley | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 47.9 |
| 4537 | Brent Suter | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 47.9 |
| 4538 | Royce Lewis | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 47.8 |
| 4539 | Dasun Shanaka | Cricket | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 47.8 |
| 4540 | Kamindu Mendis | Cricket | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 47.8 |
| 4541 | Gavi | Bóng đá | 🏳️ Spain | 2021–đang thi đấu | 47.7 |
| 4542 | Tyler Myers | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2009–đang thi đấu | 47.7 |
| 4543 | Mathew Barzal | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2016–đang thi đấu | 47.7 |
| 4544 | Mikhail Sergachev | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Russia | 2016–đang thi đấu | 47.7 |
| 4545 | Bennedict Mathurin | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 47.7 |
| 4546 | Khalil Mack | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 47.7 |
| 4547 | Nico Hoerner | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 47.7 |
| 4548 | Seth Lugo | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 47.7 |
| 4549 | Jake Allen | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2012–đang thi đấu | 47.6 |
| 4550 | Jordan Romano | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 47.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.