- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 2011–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ Canada
- Đỉnh cao
- 52.2
- Thống trị
- 39.1
- Thống kê
- 61.5
- Danh hiệu
- 26.0
- Độ bền sự nghiệp
- 69.8
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4751 | Brayden McNabb | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2011–đang thi đấu | 42.8 |
| 4752 | Eetu Luostarinen | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Finland | 2019–đang thi đấu | 42.7 |
| 4753 | Patrick Williams | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 42.7 |
| 4754 | Jaime Jaquez Jr. | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 42.7 |
| 4755 | Keegan Akin | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 42.7 |
| 4756 | Anthony Volpe | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 42.7 |
| 4757 | Shreyas Gopal | Cricket | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 42.7 |
| 4758 | George Russell | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 2019–đang thi đấu | 42.7 |
| 4759 | Jeremy Swayman | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2020–đang thi đấu | 42.6 |
| 4760 | Jake McCarthy | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 42.6 |
| 4761 | Lucas Erceg | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 42.6 |
| 4762 | Tyler Wells | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 42.6 |
| 4763 | Brandin Podziemski | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 42.5 |
| 4764 | DeVonta Smith | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 42.5 |
| 4765 | Vítek Vaněček | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Czech Republic | 2020–đang thi đấu | 42.4 |
| 4766 | Logan Thompson | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2020–đang thi đấu | 42.4 |
| 4767 | Mathieu Joseph | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2018–đang thi đấu | 42.3 |
| 4768 | Mackenzie Blackwood | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2018–đang thi đấu | 42.2 |
| 4769 | Nicolas Roy | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2017–đang thi đấu | 42.2 |
| 4770 | Moritz Seider | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Germany | 2021–đang thi đấu | 42.2 |
| 4771 | Anton Lundell | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Finland | 2021–đang thi đấu | 42.2 |
| 4772 | Kenneth Walker III | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 42.2 |
| 4773 | Jaxon Smith-Njigba | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 42.2 |
| 4774 | Toumani Camara | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 42.1 |
| 4775 | Jackson Holliday | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 42.1 |
| 4776 | Joey Bart | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 42.1 |
| 4777 | Bryan Abreu | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 42.1 |
| 4778 | Josh Rojas | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 42.1 |
| 4779 | Griffin Conine | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 42.1 |
| 4780 | Edmundo Sosa | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 42.1 |
| 4781 | Rahul Chahar | Cricket | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 42.1 |
| 4782 | Jesperi Kotkaniemi | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Finland | 2018–đang thi đấu | 42.0 |
| 4783 | Nick Cousins | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2014–đang thi đấu | 42.0 |
| 4784 | Matisse Thybulle | Bóng rổ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 42.0 |
| 4785 | Sauce Gardner | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 42.0 |
| 4786 | Brayan Rocchio | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 42.0 |
| 4787 | Mickey Moniak | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 42.0 |
| 4788 | Colt Keith | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 41.9 |
| 4789 | Samit Patel | Cricket | 🏳️ International | 2008–đang thi đấu | 41.9 |
| 4790 | Oskar Sundqvist | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Sweden | 2015–đang thi đấu | 41.8 |
| 4791 | Justin Wrobleski | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 41.8 |
| 4792 | Kyle Stowers | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 41.8 |
| 4793 | Ezequiel Durán | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 41.8 |
| 4794 | Cade Cavalli | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 41.8 |
| 4795 | Matty Beniers | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2021–đang thi đấu | 41.7 |
| 4796 | Mitchell Robinson | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 41.7 |
| 4797 | Kyle Manzardo | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 41.7 |
| 4798 | Kyle Bradish | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 41.6 |
| 4799 | Kodai Senga | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 41.6 |
| 4800 | Freddy Fermin | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 41.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.