- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 2020–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 59.4
- Thống trị
- 64.7
- Thống kê
- 65.5
- Danh hiệu
- 70.0
- Độ bền sự nghiệp
- 47.4
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4351 | Ryan Mountcastle | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 52.8 |
| 4352 | Pete Crow-Armstrong | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 52.8 |
| 4353 | Shawn Armstrong | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 52.8 |
| 4354 | Shane Bieber | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 52.8 |
| 4355 | Yuki Tsunoda | Công thức 1 | 🇯🇵 Japan | 2021–đang thi đấu | 52.8 |
| 4356 | Pastor Maldonado | Công thức 1 | 🇻🇪 Venezuela | 2011–2015 | 52.7 |
| 4357 | Mikal Bridges | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 52.6 |
| 4358 | Cal Raleigh | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 52.6 |
| 4359 | Tom Pryce | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1974–1977 | 52.6 |
| 4360 | Baker Mayfield | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 52.5 |
| 4361 | Walker Buehler | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 52.5 |
| 4362 | Mima Ito | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 2014–đang thi đấu | 52.5 |
| 4363 | Cade Cunningham | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 52.4 |
| 4364 | OG Anunoby | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 52.3 |
| 4365 | Antônio Pizzonia | Công thức 1 | 🇧🇷 Brazil | 2003–2005 | 52.3 |
| 4366 | Steven Kwan | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 52.2 |
| 4367 | Miguel Andújar | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 52.2 |
| 4368 | Logan Webb | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 52.2 |
| 4369 | Nick Foligno | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2007–đang thi đấu | 52.1 |
| 4370 | Tyler Herro | Bóng rổ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 52.1 |
| 4371 | Kyle Kuzma | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 52.1 |
| 4372 | José Quintana | Bóng chày | 🏳️ International | 2012–đang thi đấu | 52.1 |
| 4373 | Jesús Luzardo | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 52.1 |
| 4374 | Jordan Staal | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2006–đang thi đấu | 52.0 |
| 4375 | Youri Tielemans | Bóng đá | 🏳️ Belgium | 2018–đang thi đấu | 51.9 |
| 4376 | Tyrese Maxey | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 51.9 |
| 4377 | Michael Soroka | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 51.9 |
| 4378 | Luke Weaver | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 51.9 |
| 4379 | Jonathan Aranda | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 51.9 |
| 4380 | Cedric Mullins | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 51.9 |
| 4381 | Liam Livingstone | Cricket | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 51.9 |
| 4382 | Jake Cronenworth | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 51.8 |
| 4383 | Ronnie Peterson | Công thức 1 | 🇸🇪 Sweden | 1970–1978 | 51.8 |
| 4384 | Zsolt Baumgartner | Công thức 1 | 🇭🇺 Hungary | 1997–2008 | 51.8 |
| 4385 | Mike Yastrzemski | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 51.7 |
| 4386 | Freddy Peralta | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 51.7 |
| 4387 | Jolyon Palmer | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 2016–2017 | 51.7 |
| 4388 | Steven Adams | Bóng rổ | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 51.6 |
| 4389 | Collin Sexton | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 51.6 |
| 4390 | Paolo Banchero | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 51.6 |
| 4391 | Jusuf Nurkić | Bóng rổ | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 51.6 |
| 4392 | Jamie Benn | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2009–đang thi đấu | 51.5 |
| 4393 | Dejounte Murray | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 51.5 |
| 4394 | Austin Hedges | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 51.5 |
| 4395 | Dustin May | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 51.5 |
| 4396 | Harrison Bader | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 51.5 |
| 4397 | Tim David | Cricket | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 51.5 |
| 4398 | shox | Thể thao điện tử | 🇫🇷 France | 2011–đang thi đấu | 51.5 |
| 4399 | Kevin Gausman | Bóng chày | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 51.4 |
| 4400 | Bruno Senna | Công thức 1 | 🇧🇷 Brazil | 2010–2012 | 51.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.