GGOATRANK

GOAT Rank · 5087

Vĩ đại nhất vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.4
Thống trị
64.7
Thống kê
65.5
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Ryan Mountcastle
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.4
Thống trị
69.2
Thống kê
59.1
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Pete Crow-Armstrong
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.0
Thống trị
59.0
Thống kê
69.1
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Shawn Armstrong
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.0
Thống trị
61.5
Thống kê
71.3
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Shane Bieber
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
60.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
54.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Yuki Tsunoda
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2011–2015
Quốc gia
🇻🇪 Venezuela
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
58.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
54.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Pastor Maldonado
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.8
Thống trị
50.4
Thống kê
72.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Mikal Bridges
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
61.6
Thống trị
65.8
Thống kê
64.1
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Cal Raleigh
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1974–1977
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
62.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
54.0
VĐV: Tom Pryce
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.1
Thống trị
59.0
Thống kê
74.6
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Baker Mayfield
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.4
Thống trị
60.7
Thống kê
71.7
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Walker Buehler
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
66.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
56.0
VĐV: Mima Ito
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.7
Thống trị
54.4
Thống kê
66.1
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Cade Cunningham
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.9
Thống trị
49.5
Thống kê
69.6
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: OG Anunoby
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2003–2005
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
56.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Antônio Pizzonia
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.0
Thống trị
65.0
Thống kê
68.2
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Steven Kwan
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.3
Thống trị
60.6
Thống kê
65.8
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Miguel Andújar
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.2
Thống trị
61.1
Thống kê
72.2
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Logan Webb
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
70.4
Thống trị
51.2
Thống kê
72.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Nick Foligno
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.8
Thống trị
51.4
Thống kê
68.6
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Tyler Herro
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.4
Thống trị
48.7
Thống kê
72.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Kyle Kuzma
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
75.0
Thống trị
53.5
Thống kê
74.7
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
73.0
VĐV: José Quintana
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.1
Thống trị
61.0
Thống kê
72.1
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Jesús Luzardo
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
63.6
Thống trị
50.8
Thống kê
73.6
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Jordan Staal
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Belgium
Đỉnh cao
67.1
Thống trị
46.5
Thống kê
72.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Youri Tielemans
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.8
Thống trị
51.9
Thống kê
69.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Tyrese Maxey
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.4
Thống trị
62.7
Thống kê
67.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Michael Soroka
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.7
Thống trị
57.9
Thống kê
71.2
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Luke Weaver
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.1
Thống trị
67.0
Thống kê
56.7
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Jonathan Aranda
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.5
Thống trị
60.2
Thống kê
69.2
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Cedric Mullins
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
55.5
Thống trị
55.8
Thống kê
58.6
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Liam Livingstone
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.7
Thống trị
62.4
Thống kê
67.6
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Jake Cronenworth
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1970–1978
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
66.0
Thống kê
68.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
54.0
VĐV: Ronnie Peterson
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1997–2008
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
52.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
52.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Zsolt Baumgartner
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.0
Thống trị
61.0
Thống kê
68.7
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Mike Yastrzemski
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.8
Thống trị
58.9
Thống kê
73.6
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Freddy Peralta
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2016–2017
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
56.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Jolyon Palmer
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
60.0
Thống trị
46.0
Thống kê
67.4
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Steven Adams
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.4
Thống trị
49.2
Thống kê
70.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Collin Sexton
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.6
Thống trị
54.3
Thống kê
65.7
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Paolo Banchero
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.8
Thống trị
45.4
Thống kê
70.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Jusuf Nurkić
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
73.2
Thống trị
49.6
Thống kê
74.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Jamie Benn
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.4
Thống trị
48.2
Thống kê
69.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Dejounte Murray
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
48.5
Thống trị
58.2
Thống kê
62.4
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Austin Hedges
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.5
Thống trị
61.8
Thống kê
68.7
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Dustin May
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.1
Thống trị
58.5
Thống kê
70.0
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Harrison Bader
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.9
Thống trị
55.5
Thống kê
61.6
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Tim David
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
62.0
Thống kê
66.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: shox
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.6
Thống trị
53.3
Thống kê
74.9
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Kevin Gausman
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2010–2012
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
56.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
54.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Bruno Senna

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan