- Môn
- Bóng bàn
- Sự nghiệp
- 2011–2021
- Quốc gia
- 🇨🇳 China
- Đỉnh cao
- 86.0
- Thống trị
- 74.0
- Thống kê
- 78.0
- Danh hiệu
- 76.0
- Độ bền sự nghiệp
- 70.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4101 | Fang Bo | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2011–2021 | 59.7 |
| 4102 | Alexander "Plopski" Westerlund | Thể thao điện tử | 🇸🇪 Sweden | 2016–đang thi đấu | 59.7 |
| 4103 | Chester Barnes | Bóng bàn | 🏴 England | 1961–1976 | 59.7 |
| 4104 | Ketel Marte | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 59.6 |
| 4105 | Blake Snell | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 59.6 |
| 4106 | Sabrina Ionescu | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2020–đang thi đấu | 59.6 |
| 4107 | Carlos Reutemann | Công thức 1 | 🇦🇷 Argentina | 1972–1982 | 59.6 |
| 4108 | Shaun Micheel | Golf | 🇺🇸 United States | 1992–2019 | 59.6 |
| 4109 | Mattias Karlsson | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 2006–đang thi đấu | 59.6 |
| 4110 | Shardul Thakur | Cricket | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 59.5 |
| 4111 | Chris Amon | Công thức 1 | 🇳🇿 New Zealand | 1963–1976 | 59.5 |
| 4112 | James Foulis | Golf | 🇺🇸 United States | 1895–1910 | 59.5 |
| 4113 | Rasmus "HooXi" Nielsen | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2016–đang thi đấu | 59.5 |
| 4114 | Romario Shepherd | Cricket | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 59.4 |
| 4115 | Damon Hill | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1992–1999 | 59.4 |
| 4116 | Xu Xin | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2003–2023 | 59.4 |
| 4117 | Pedro Rodríguez | Công thức 1 | 🇲🇽 Mexico | 1963–1971 | 59.4 |
| 4118 | Jens "Staehr" Staehr | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2018–đang thi đấu | 59.4 |
| 4119 | Tyler Mahle | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 59.3 |
| 4120 | Nathan Eovaldi | Bóng chày | 🏳️ International | 2011–đang thi đấu | 59.3 |
| 4121 | George Springer | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 59.3 |
| 4122 | Nico Hülkenberg | Công thức 1 | 🇩🇪 Germany | 2010–đang thi đấu | 59.3 |
| 4123 | Wang Chen | Bóng bàn | 🇺🇸 United States | 1994–2012 | 59.3 |
| 4124 | Wolfgang von Trips | Công thức 1 | 🇩🇪 Germany | 1956–1961 | 59.2 |
| 4125 | Haris Rauf | Cricket | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 59.1 |
| 4126 | Peter "dupreeh" Rasmussen | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2012–đang thi đấu | 59.1 |
| 4127 | James Hunt | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1973–1979 | 59.1 |
| 4128 | Bruce McLaren | Công thức 1 | 🇳🇿 New Zealand | 1958–1970 | 59.1 |
| 4129 | Cho Dae-seong | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 2016–đang thi đấu | 59.1 |
| 4130 | Dorian "xertioN" Berman | Thể thao điện tử | 🇮🇱 Israel | 2021–đang thi đấu | 59.1 |
| 4131 | Tarik | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2013–2023 | 59.1 |
| 4132 | Nine | Thể thao điện tử | 🇨🇿 Czechia | 2015–đang thi đấu | 59.1 |
| 4133 | Rich | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2012–2021 | 59.1 |
| 4134 | Andrew Wiggins | Bóng rổ | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 59.0 |
| 4135 | Alan Jones | Công thức 1 | 🇦🇺 Australia | 1975–1986 | 59.0 |
| 4136 | Ralf Schumacher | Công thức 1 | 🇩🇪 Germany | 1997–2007 | 59.0 |
| 4137 | Giancarlo Fisichella | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1996–2009 | 59.0 |
| 4138 | Jarno Trulli | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1997–2011 | 59.0 |
| 4139 | Jo Bonnier | Công thức 1 | 🇸🇪 Sweden | 1956–1971 | 59.0 |
| 4140 | Amed Rosario | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 58.9 |
| 4141 | Liu Shiwen | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2004–2021 | 58.9 |
| 4142 | Juan Pablo Montoya | Công thức 1 | 🇨🇴 Colombia | 1998–2006 | 58.9 |
| 4143 | Jaren Jackson Jr. | Bóng rổ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 58.8 |
| 4144 | David Coulthard | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1994–2008 | 58.8 |
| 4145 | Kirill "Jimpphat" Marushchenko | Thể thao điện tử | 🇫🇮 Finland | 2021–đang thi đấu | 58.8 |
| 4146 | Patrick Baum | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2003–2019 | 58.8 |
| 4147 | Willy Adames | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 58.7 |
| 4148 | Abhishek Sharma | Cricket | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 58.7 |
| 4149 | Patrik "f0rest" Lindberg | Thể thao điện tử | 🇸🇪 Sweden | 2004–2023 | 58.7 |
| 4150 | Jean Alesi | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1989–2001 | 58.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.