- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 2001–2012
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 82.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 82.0
GOAT Rank · 4005
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2401 | Steve Hutchinson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2012 | 79.9 |
| 2402 | Buck Ewing | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1880–1897 | 81.1 |
| 2403 | József Asbóth | Quần vợt | 🇭🇺 Hungary | 1938–1957 | 78.8 |
| 2404 | James E. Norris | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1932–1952 | 80.8 |
| 2405 | Sinjin Smith | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1977–1996 | 83.0 |
| 2406 | Thomas Barlow | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1921–1939 | 77.9 |
| 2407 | Richard Sears | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1881–1887 | 72.7 |
| 2408 | Bill Johnston | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1915–1927 | 76.1 |
| 2409 | John Henry Johnson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1954–1966 | 80.6 |
| 2410 | Mike McCormack | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1951–1962 | 80.2 |
| 2411 | Nick Compton | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2001–2018 | 78.3 |
| 2412 | Sergei Fedorov | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1986–2012 | 81.1 |
| 2413 | Max Scherzer | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2008–— | 81.6 |
| 2414 | Håkan Loob | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1979–1996 | 80.1 |
| 2415 | Karolína Plíšková | Quần vợt | 🇨🇿 Czech Republic | 2009–— | 77.8 |
| 2416 | Freya Anderson | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 2016–— | 74.3 |
| 2417 | Richard Krajicek | Quần vợt | 🇳🇱 Netherlands | 1989–2003 | 77.2 |
| 2418 | Alex Karras | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1970 | 79.8 |
| 2419 | Maurice McLoughlin | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1909–1919 | 75.3 |
| 2420 | Ronald Acuña Jr | Bóng chày | 🇻🇪 Venezuela | 2018–— | 78.5 |
| 2421 | Dante Amaral | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1999–2017 | 82.8 |
| 2422 | Rikako Ikee | Bơi lội | 🇯🇵 Japan | 2014–— | 74.9 |
| 2423 | Laura Muir | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2013–— | 77.3 |
| 2424 | Jan Kodeš | Quần vợt | 🇨🇿 Czechia | 1966–1983 | 77.3 |
| 2425 | Tim Horton | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1949–1974 | 81.8 |
| 2426 | Bernie Federko | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1976–1990 | 81.1 |
| 2427 | Duke Keats | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1915–1929 | 79.4 |
| 2428 | Major Booth | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1908–1914 | 75.0 |
| 2429 | Anthony Muñoz | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1980–1992 | 80.4 |
| 2430 | Marshall Faulk | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1994–2005 | 79.6 |
| 2431 | Bob Beamon | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1965–1973 | 71.1 |
| 2432 | Ozzie Smith | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1978–1996 | 82.7 |
| 2433 | Juan Marichal | Bóng chày | 🇩🇴 Dominican Republic | 1960–1975 | 81.1 |
| 2434 | Willie Stargell | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1962–1982 | 81.5 |
| 2435 | Jim Kelly | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1986–1996 | 79.6 |
| 2436 | Dan Dierdorf | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1971–1983 | 80.2 |
| 2437 | Don Barksdale | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1948–1955 | 73.4 |
| 2438 | Chief Bender | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1903–1925 | 81.4 |
| 2439 | Joe Klecko | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1977–1988 | 79.5 |
| 2440 | Chad Carvin | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1993–2001 | 74.9 |
| 2441 | Phoebe Bacon | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–— | 73.9 |
| 2442 | Larry Doby | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1942–1959 | 80.8 |
| 2443 | Morolake Akinosun | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2013–— | 75.8 |
| 2444 | Francisco Lindor | Bóng chày | 🇵🇷 Puerto Rico | 2015–— | 80.7 |
| 2445 | Trea Turner | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2015–— | 80.0 |
| 2446 | Vivian McGrath | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1932–1948 | 77.3 |
| 2447 | Dinny Pails | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1938–1957 | 78.0 |
| 2448 | Glenn Anderson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1980–1996 | 80.3 |
| 2449 | Riley Hern | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1901–1911 | 78.9 |
| 2450 | Joe Hunt | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1937–1943 | 74.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.