- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 1983–2010
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 86.0
- Thống trị
- 80.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 98.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2301 | Chris Chelios | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1983–2010 | 75.9 |
| 2302 | Larry Robinson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1972–1992 | 75.9 |
| 2303 | Alex Rodriguez | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1994–2016 | 75.9 |
| 2304 | Joe DiMaggio | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1936–1951 | 75.9 |
| 2305 | Ichiro Suzuki | Bóng chày | 🇯🇵 Japan | 1992–2019 | 75.9 |
| 2306 | Satchel Paige | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1926–1965 | 75.9 |
| 2307 | Evgeni Malkin | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 2003–đang thi đấu | 75.9 |
| 2308 | Miguel Cabrera | Bóng chày | 🇻🇪 Venezuela | 2003–2023 | 75.9 |
| 2309 | Lucia Rijker | Quyền Anh | 🇳🇱 Netherlands | 1996–2004 | 75.9 |
| 2310 | Iván Rodríguez | Bóng chày | 🇵🇷 Puerto Rico | 1991–2011 | 75.9 |
| 2311 | Al Kaline | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1953–1974 | 75.9 |
| 2312 | Bengt Baron | Bơi lội | 🇸🇪 Sweden | 1977–1984 | 75.9 |
| 2313 | Adam Oates | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1985–2004 | 75.9 |
| 2314 | Andy Bathgate | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1952–1975 | 75.9 |
| 2315 | Hines Ward | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1998–2011 | 75.9 |
| 2316 | Stefano Battistelli | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 1987–1996 | 75.9 |
| 2317 | Carmen Bunaciu | Bơi lội | 🇷🇴 Romania | 1977–1986 | 75.9 |
| 2318 | Billy Wagner | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1993–2010 | 75.9 |
| 2319 | Craig Kimbrel | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2010–2024 | 75.9 |
| 2320 | Edgar Martínez | Bóng chày | 🇵🇷 Puerto Rico | 1987–2004 | 75.9 |
| 2321 | Shannon Briggs | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1992–2016 | 75.9 |
| 2322 | Ed "Too Tall" Jones | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1989 | 75.9 |
| 2323 | John Hartley | Quần vợt | 🇬🇧 United Kingdom | 1878–1890 | 75.9 |
| 2324 | Vera Nikolić | Điền kinh | 🇷🇸 Serbia | 1964–1972 | 75.9 |
| 2325 | Katie Hoff | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2004–2012 | 75.9 |
| 2326 | Naoko Takahashi | Điền kinh | 🇯🇵 Japan | 1997–2008 | 75.9 |
| 2327 | Earl Campbell | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1978–1985 | 75.9 |
| 2328 | Ozzie Newsome | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1978–1990 | 75.9 |
| 2329 | Bill Barber | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1972–1984 | 75.9 |
| 2330 | John Mackey | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1963–1972 | 75.9 |
| 2331 | Benny Friedman | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1927–1934 | 75.9 |
| 2332 | Paddy Driscoll | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1920–1929 | 75.9 |
| 2333 | Lou Creekmur | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1950–1959 | 75.9 |
| 2334 | Jerry Kramer | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1968 | 75.9 |
| 2335 | Dave Robinson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1963–1974 | 75.9 |
| 2336 | Eric Allen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–2001 | 75.9 |
| 2337 | Rosey Brown | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1953–1965 | 75.9 |
| 2338 | Tommy Phillips | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1902–1912 | 75.9 |
| 2339 | Paddy Moran | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1901–1917 | 75.9 |
| 2340 | Woody Dumart | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1935–1954 | 75.9 |
| 2341 | Bill Mosienko | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1941–1955 | 75.9 |
| 2342 | Dani Olmo | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2015–đang thi đấu | 75.9 |
| 2343 | Giuseppe Signori | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1985–2006 | 75.9 |
| 2344 | Joanna Atkins | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2010–2017 | 75.9 |
| 2345 | Frank Foyston | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1912–1928 | 75.9 |
| 2346 | Moose Johnson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1905–1922 | 75.9 |
| 2347 | Michael Schumacher | Công thức 1 | 🇩🇪 Germany | 1991–2012 | 75.8 |
| 2348 | John Elway | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1998 | 75.8 |
| 2349 | Joe Greene | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1969–1981 | 75.8 |
| 2350 | Hana Mandlíková | Quần vợt | 🇨🇿 Czech Republic | 1978–1990 | 75.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.