- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 1921–1938
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 76.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 76.0
- Độ bền sự nghiệp
- 78.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3301 | Kiki Cuyler | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1921–1938 | 69.1 |
| 3302 | Jonathan "EliGE" Jablonowski | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2013–đang thi đấu | 69.1 |
| 3303 | Fan Zhendong | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2012–đang thi đấu | 69.0 |
| 3304 | Sergey Bubka | Điền kinh | 🇺🇦 Ukraine | 1983–2001 | 69.0 |
| 3305 | David Warner | Cricket | 🏳️ International | 2009–đang thi đấu | 69.0 |
| 3306 | Regla Torres | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 1990–2001 | 69.0 |
| 3307 | JoAnne Carner | Golf | 🇺🇸 United States | 1970–2004 | 69.0 |
| 3308 | Amy Alcott | Golf | 🇺🇸 United States | 1975–2011 | 69.0 |
| 3309 | David Duval | Golf | 🇺🇸 United States | 1993–2019 | 69.0 |
| 3310 | Mark Calcavecchia | Golf | 🇺🇸 United States | 1981–đang thi đấu | 69.0 |
| 3311 | Georg Grozer | Bóng chuyền | 🇩🇪 Germany | 2004–đang thi đấu | 69.0 |
| 3312 | Max Verstappen | Công thức 1 | 🇳🇱 Netherlands | 2015–đang thi đấu | 68.9 |
| 3313 | Lee Trevino | Golf | 🇺🇸 United States | 1960–2000 | 68.9 |
| 3314 | Ayako Okamoto | Golf | 🇯🇵 Japan | 1975–2011 | 68.9 |
| 3315 | Daniel Castellani | Bóng chuyền | 🇦🇷 Argentina | 1978–1992 | 68.9 |
| 3316 | Bob Martin | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1873–1890 | 68.9 |
| 3317 | Trevor Crabb | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2013–đang thi đấu | 68.9 |
| 3318 | Inbee Park | Golf | 🇰🇷 South Korea | 2006–đang thi đấu | 68.8 |
| 3319 | Erika Grahm | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2008–2019 | 68.8 |
| 3320 | Yukiko Ebata | Bóng chuyền | 🇯🇵 Japan | 2008–đang thi đấu | 68.8 |
| 3321 | Aleksandr Butko | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 2006–đang thi đấu | 68.8 |
| 3322 | Matthew Abood | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2007–2016 | 68.8 |
| 3323 | Emanuele Birarelli | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2000–2019 | 68.8 |
| 3324 | Marlene Hagge | Golf | 🇺🇸 United States | 1950–1996 | 68.8 |
| 3325 | Naseem Shah | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2019–đang thi đấu | 68.8 |
| 3326 | Ana Paula Connelly | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1993–2008 | 68.8 |
| 3327 | Kira Walkenhorst | Bóng chuyền | 🇩🇪 Germany | 2007–2019 | 68.8 |
| 3328 | Sarah Pavan | Bóng chuyền | 🇨🇦 Canada | 2009–đang thi đấu | 68.8 |
| 3329 | Nancy Carrillo | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 2004–2018 | 68.8 |
| 3330 | Malwina Smarzek | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2013–đang thi đấu | 68.8 |
| 3331 | Mario Andretti | Công thức 1 | 🇺🇸 United States | 1964–1994 | 68.7 |
| 3332 | Emma Nuutinen | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 2013–đang thi đấu | 68.7 |
| 3333 | Trevor Bassitt | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2018–đang thi đấu | 68.7 |
| 3334 | Harry Hooper | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1909–1925 | 68.7 |
| 3335 | Jimmy Demaret | Golf | 🇺🇸 United States | 1935–1960 | 68.7 |
| 3336 | Stephanie "missharvey" Harvey | Thể thao điện tử | 🇨🇦 Canada | 2003–2020 | 68.7 |
| 3337 | Nicolai "dev1ce" Reedtz | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2013–đang thi đấu | 68.6 |
| 3338 | Markus Näslund | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1991–2009 | 68.6 |
| 3339 | Mookie Betts | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2014–đang thi đấu | 68.6 |
| 3340 | Meg Mallon | Golf | 🇺🇸 United States | 1987–2013 | 68.6 |
| 3341 | Bryson DeChambeau | Golf | 🇺🇸 United States | 2016–đang thi đấu | 68.6 |
| 3342 | Jack Burke Jr. | Golf | 🇺🇸 United States | 1950–1975 | 68.6 |
| 3343 | Susie Maxwell Berning | Golf | 🇺🇸 United States | 1964–1980 | 68.6 |
| 3344 | Lloyd Mangrum | Golf | 🇺🇸 United States | 1937–1963 | 68.6 |
| 3345 | Casey Patterson | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2010–2021 | 68.6 |
| 3346 | Pedro Solberg | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2007–đang thi đấu | 68.6 |
| 3347 | Bang | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2013–2021 | 68.6 |
| 3348 | Louise Suggs | Golf | 🇺🇸 United States | 1946–1969 | 68.5 |
| 3349 | Tom Lehman | Golf | 🇺🇸 United States | 1982–đang thi đấu | 68.5 |
| 3350 | Yuko Arakida | Bóng chuyền | 🇯🇵 Japan | 1972–1978 | 68.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.