GGOATRANK

GOAT Rank · 5087

Vĩ đại nhất vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1921–1938
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Kiki Cuyler
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
92.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Fan Zhendong
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1983–2001
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
96.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Sergey Bubka
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
75.0
Thống trị
72.5
Thống kê
75.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: David Warner
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1990–2001
Quốc gia
🇨🇺 Cuba
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Regla Torres
Môn
Golf
Sự nghiệp
1970–2004
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: JoAnne Carner
Môn
Golf
Sự nghiệp
1975–2011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Amy Alcott
Môn
Golf
Sự nghiệp
1993–2019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: David Duval
Môn
Golf
Sự nghiệp
1981–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Mark Calcavecchia
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2004–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Georg Grozer
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
99.0
Thống trị
93.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Max Verstappen
Môn
Golf
Sự nghiệp
1960–2000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Lee Trevino
Môn
Golf
Sự nghiệp
1975–2011
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ayako Okamoto
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1978–1992
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Daniel Castellani
Môn
Golf
Sự nghiệp
1873–1890
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bob Martin
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Trevor Crabb
Môn
Golf
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Inbee Park
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2008–2019
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Erika Grahm
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Yukiko Ebata
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Aleksandr Butko
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2007–2016
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Matthew Abood
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2000–2019
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Emanuele Birarelli
Môn
Golf
Sự nghiệp
1950–1996
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Marlene Hagge
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Naseem Shah
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1993–2008
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ana Paula Connelly
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2007–2019
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Kira Walkenhorst
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Sarah Pavan
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2004–2018
Quốc gia
🇨🇺 Cuba
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Nancy Carrillo
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Malwina Smarzek
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1964–1994
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Mario Andretti
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Emma Nuutinen
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
66.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Trevor Bassitt
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1909–1925
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Harry Hooper
Môn
Golf
Sự nghiệp
1935–1960
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jimmy Demaret
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1991–2009
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Markus Näslund
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Mookie Betts
Môn
Golf
Sự nghiệp
1987–2013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Meg Mallon
Môn
Golf
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Bryson DeChambeau
Môn
Golf
Sự nghiệp
1950–1975
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Jack Burke Jr.
Môn
Golf
Sự nghiệp
1937–1963
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Lloyd Mangrum
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2010–2021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Casey Patterson
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Pedro Solberg
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2013–2021
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Bang
Môn
Golf
Sự nghiệp
1946–1969
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Louise Suggs
Môn
Golf
Sự nghiệp
1982–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Tom Lehman
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1972–1978
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Yuko Arakida

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan