GGOATRANK

GOAT Rank · 4005

Vĩ đại nhất vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19231939
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
91.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Lou Gehrig
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Carlos Alcaraz
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19751984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: David Thompson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
20092023
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Blake Griffin
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19361956
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bob Feller
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19822007
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Morten Andersen
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19802001
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Larry Murphy
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
19811989
Quốc gia
🇮🇪 Ireland
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Barry McGuigan
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19942009
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Isaac Bruce
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19731986
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ray Guy
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
20062021
Quốc gia
🇹🇹 Trinidad and Tobago
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kelly-Ann Baptiste
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19731995
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Dave Winfield
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19861993
Quốc gia
🇸🇷 Suriname
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Anthony Nesty
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19952017
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Wang Zhizhi
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19851999
Quốc gia
🇦🇹 Austria
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Thomas Muster
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19441965
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Ted Lindsay
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19912007
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Danielle Goyette
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19231939
Quốc gia
🇹🇹 Trinidad and Tobago
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Learie Constantine
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19561967
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Lenny Moore
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19391954
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Ted Schroeder
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20102016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Cammile Adams
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19671980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Bob Griese
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19761989
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Mike Haynes
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19301945
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Arnie Herber
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19201939
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Percy Chapman
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19711987
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jeremy Coney
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19932004
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Katia Benth
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19421960
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Maurice Richard
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Jannik Sinner
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
18971917
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Honus Wagner
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
20072017
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Darrelle Revis
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Natasha Jonas
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19631974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Bobby Bell
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19121926
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: R. Norris Williams
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19231942
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Turkey Stearnes
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19711984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Jack Youngblood
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
19912012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Jim Thome
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19691979
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
98.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: O.J. Simpson
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19711985
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Wasim Raja
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19881998
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Aaqib Javed
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19631991
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Bob Johnson
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19922003
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Yevgeny Kafelnikov
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
19621976
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Merlin Olsen
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19822003
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Phil Housley
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
20102021
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Richárd Bohus
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19141930
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Mickey MacKay
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19291943
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Ebbie Goodfellow
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
19721980
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Rômulo Arantes
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19711995
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Nigel Briers

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan