- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 1923–1939
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 93.0
- Thống trị
- 91.0
- Thống kê
- 94.0
- Danh hiệu
- 90.0
- Độ bền sự nghiệp
- 82.0
GOAT Rank · 4005
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1801 | Lou Gehrig | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1923–1939 | 83.0 |
| 1802 | Carlos Alcaraz | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 2018–— | 77.3 |
| 1803 | Evonne Goolagong Cawley | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1968–1983 | 80.3 |
| 1804 | David Thompson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1975–1984 | 74.4 |
| 1805 | Blake Griffin | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2009–2023 | 78.0 |
| 1806 | Bob Feller | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1936–1956 | 83.7 |
| 1807 | Morten Andersen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇩🇰 Denmark | 1982–2007 | 84.9 |
| 1808 | Larry Murphy | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1980–2001 | 84.7 |
| 1809 | Barry McGuigan | Quyền Anh | 🇮🇪 Ireland | 1981–1989 | 76.5 |
| 1810 | Isaac Bruce | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1994–2009 | 83.7 |
| 1811 | Ray Guy | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1973–1986 | 83.1 |
| 1812 | Kelly-Ann Baptiste | Điền kinh | 🇹🇹 Trinidad and Tobago | 2006–2021 | 79.5 |
| 1813 | Dave Winfield | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1973–1995 | 85.4 |
| 1814 | Anthony Nesty | Bơi lội | 🇸🇷 Suriname | 1986–1993 | 75.6 |
| 1815 | Wang Zhizhi | Bóng rổ | 🇨🇳 China | 1995–2017 | 79.9 |
| 1816 | Thomas Muster | Quần vợt | 🇦🇹 Austria | 1985–1999 | 79.0 |
| 1817 | Ted Lindsay | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1944–1965 | 83.0 |
| 1818 | Danielle Goyette | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1991–2007 | 82.7 |
| 1819 | Learie Constantine | Cricket | 🇹🇹 Trinidad and Tobago | 1923–1939 | 79.4 |
| 1820 | Lenny Moore | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1956–1967 | 82.2 |
| 1821 | Ted Schroeder | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1939–1954 | 79.5 |
| 1822 | Cammile Adams | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2010–2016 | 76.8 |
| 1823 | Bob Griese | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1980 | 82.7 |
| 1824 | Mike Haynes | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1976–1989 | 82.9 |
| 1825 | Arnie Herber | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1930–1945 | 82.7 |
| 1826 | Percy Chapman | Cricket | 🇬🇧 England | 1920–1939 | 79.4 |
| 1827 | Jeremy Coney | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 1971–1987 | 80.1 |
| 1828 | Katia Benth | Điền kinh | 🇫🇷 France | 1993–2004 | 79.5 |
| 1829 | Maurice Richard | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1942–1960 | 82.0 |
| 1830 | Jannik Sinner | Quần vợt | 🇮🇹 Italy | 2018–— | 77.2 |
| 1831 | Honus Wagner | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1897–1917 | 84.3 |
| 1832 | Darrelle Revis | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2007–2017 | 81.2 |
| 1833 | Natasha Jonas | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2017–— | 77.4 |
| 1834 | Bobby Bell | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1963–1974 | 82.9 |
| 1835 | R. Norris Williams | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1912–1926 | 80.5 |
| 1836 | Turkey Stearnes | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1923–1942 | 83.9 |
| 1837 | Jack Youngblood | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1971–1984 | 83.5 |
| 1838 | Jim Thome | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1991–2012 | 85.2 |
| 1839 | O.J. Simpson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1969–1979 | 80.5 |
| 1840 | Wasim Raja | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1971–1985 | 80.2 |
| 1841 | Aaqib Javed | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1988–1998 | 79.0 |
| 1842 | Bob Johnson | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1963–1991 | 83.2 |
| 1843 | Yevgeny Kafelnikov | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 1992–2003 | 79.5 |
| 1844 | Merlin Olsen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1962–1976 | 83.2 |
| 1845 | Phil Housley | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1982–2003 | 84.3 |
| 1846 | Richárd Bohus | Bơi lội | 🇭🇺 Hungary | 2010–2021 | 78.6 |
| 1847 | Mickey MacKay | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1914–1930 | 83.2 |
| 1848 | Ebbie Goodfellow | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1929–1943 | 83.1 |
| 1849 | Rômulo Arantes | Bơi lội | 🇧🇷 Brazil | 1972–1980 | 78.3 |
| 1850 | Nigel Briers | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1971–1995 | 81.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.