- Môn
- Quyền Anh
- Sự nghiệp
- 1924–1948
- Quốc gia
- 🇩🇪 Germany
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 4005
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 751 | Max Schmeling | Quyền Anh | 🇩🇪 Germany | 1924–1948 | 84.5 |
| 752 | Lasith Malinga | Cricket | 🇱🇰 Sri Lanka | 2004–2021 | 85.0 |
| 753 | Billy Cunningham | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1965–1976 | 81.4 |
| 754 | Wilfredo Benítez | Quyền Anh | 🇵🇷 Puerto Rico | 1973–1990 | 83.1 |
| 755 | Kid Chocolate | Quyền Anh | 🇨🇺 Cuba | 1928–1938 | 82.7 |
| 756 | Ross Taylor | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2006–2022 | 86.6 |
| 757 | Marcela Acuña | Quyền Anh | 🇦🇷 Argentina | 1997–2019 | 85.9 |
| 758 | Mariana Juárez | Quyền Anh | 🇲🇽 Mexico | 1998–2023 | 85.9 |
| 759 | Nilla Fischer | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2001–2023 | 84.2 |
| 760 | Ralph Boston | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1960–1968 | 82.8 |
| 761 | Tyson Gay | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2005–2017 | 83.0 |
| 762 | Yohan Blake | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 2007–— | 83.9 |
| 763 | Denise Curry | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1977–1990 | 82.9 |
| 764 | Predrag Mijatović | Bóng đá | 🇲🇪 Montenegro | 1987–2004 | 81.8 |
| 765 | Charley Burley | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1936–1950 | 83.4 |
| 766 | Johnny Briggs | Cricket | 🇬🇧 England | 1879–1900 | 85.7 |
| 767 | Jem Carney | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1876–1891 | 83.8 |
| 768 | Billy Graham | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1941–1955 | 85.0 |
| 769 | Laura Giuliani | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2010–— | 82.6 |
| 770 | Courtney Walsh | Cricket | 🇯🇲 Jamaica | 1981–2001 | 86.5 |
| 771 | Carlos Zárate | Quyền Anh | 🇲🇽 Mexico | 1970–1988 | 82.9 |
| 772 | Trent Boult | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 2011–— | 84.6 |
| 773 | Deandra Dottin | Cricket | 🏴 West Indies | 2008–— | 84.9 |
| 774 | Anya Shrubsole | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2008–2022 | 84.6 |
| 775 | Shabnim Ismail | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 2007–2023 | 85.2 |
| 776 | Gervonta Davis | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2013–— | 82.6 |
| 777 | Michael Clarke | Cricket | 🇦🇺 Australia | 2003–2015 | 84.7 |
| 778 | Zaheer Abbas | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1969–1985 | 85.2 |
| 779 | Chamique Holdsclaw | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1995–2010 | 82.4 |
| 780 | Pernille Blume | Bơi lội | 🇩🇰 Denmark | 2010–2022 | 83.1 |
| 781 | Gene Fullmer | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1951–1963 | 83.5 |
| 782 | Curtis Cokes | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1958–1972 | 83.8 |
| 783 | Daniela Sabatino | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2002–— | 83.3 |
| 784 | Imran Khan | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1971–1992 | 85.6 |
| 785 | MS Dhoni | Cricket | 🇮🇳 India | 2004–2020 | 85.3 |
| 786 | Lauren Jackson | Bóng rổ | 🇦🇺 Australia | 1997–2023 | 82.7 |
| 787 | Wilson Kipketer | Điền kinh | 🇩🇰 Denmark | 1990–2005 | 82.8 |
| 788 | Mariona Caldentey | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2013–— | 81.4 |
| 789 | Mohammad Yousuf | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1998–2010 | 84.2 |
| 790 | Arjuna Ranatunga | Cricket | 🇱🇰 Sri Lanka | 1982–2000 | 86.0 |
| 791 | Ricardo Carvalho | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2000–2017 | 82.8 |
| 792 | Sally Gunnell | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1984–1997 | 82.9 |
| 793 | Bobby McDermott | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1933–1950 | 82.1 |
| 794 | Emmanuel Petit | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1988–2004 | 82.2 |
| 795 | Colin Cowdrey | Cricket | 🏴 England | 1954–1975 | 86.8 |
| 796 | Jeff Dujon | Cricket | 🇯🇲 West Indies | 1974–1993 | 85.9 |
| 797 | Athenea del Castillo | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2017–— | 81.4 |
| 798 | Caeleb Dressel | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2013–— | 81.9 |
| 799 | Ken Rosewall | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1951–1980 | 87.0 |
| 800 | Isiah Thomas | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1981–1994 | 83.0 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.