- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 1954–1976
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 93.0
- Thống kê
- 96.0
- Danh hiệu
- 92.0
- Độ bền sự nghiệp
- 96.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1251 | Hank Aaron | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1954–1976 | 80.6 |
| 1252 | Roy Emerson | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1953–1983 | 80.6 |
| 1253 | Oscar De La Hoya | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1992–2008 | 80.6 |
| 1254 | Yannick Agnel | Bơi lội | 🇫🇷 France | 2008–2016 | 80.6 |
| 1255 | Sergei Makarov | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1976–1997 | 80.6 |
| 1256 | Tony Gonzalez | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1997–2013 | 80.6 |
| 1257 | Marek Hamšík | Bóng đá | 🇸🇰 Slovakia | 2004–2023 | 80.6 |
| 1258 | Mallory Swanson | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2015–đang thi đấu | 80.6 |
| 1259 | Tom Dolan | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1993–2002 | 80.6 |
| 1260 | Rebecca Soni | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2008–2012 | 80.6 |
| 1261 | Lee Evans | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1966–1972 | 80.6 |
| 1262 | Bernard King | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1977–1993 | 80.6 |
| 1263 | Larry Myricks | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1976–1992 | 80.6 |
| 1264 | Bobby Chacon | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1972–1988 | 80.6 |
| 1265 | Darrell Green | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–2002 | 80.6 |
| 1266 | Terry Alderman | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1974–1993 | 80.6 |
| 1267 | Dennis Amiss | Cricket | 🇬🇧 England | 1960–1987 | 80.6 |
| 1268 | Martin Bicknell | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1986–2006 | 80.6 |
| 1269 | Saad Al-Asmari | Điền kinh | 🇸🇦 Saudi Arabia | 1993–2006 | 80.6 |
| 1270 | Lola Gallardo | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2011–đang thi đấu | 80.6 |
| 1271 | Steve Smith | Cricket | 🇦🇺 Australia | 2008–đang thi đấu | 80.5 |
| 1272 | Jhulan Goswami | Cricket | 🇮🇳 India | 2002–2022 | 80.5 |
| 1273 | Ariarne Titmus | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2016–đang thi đấu | 80.5 |
| 1274 | Michael Ballack | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1995–2012 | 80.5 |
| 1275 | Alberto Juantorena | Điền kinh | 🇨🇺 Cuba | 1971–1984 | 80.5 |
| 1276 | Tony Zale | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1934–1948 | 80.5 |
| 1277 | Murielle Ahouré | Điền kinh | 🇨🇮 Ivory Coast | 2008–đang thi đấu | 80.5 |
| 1278 | Kim Batten | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1991–2000 | 80.5 |
| 1279 | Barbra Banda | Bóng đá | 🇿🇲 Zambia | 2016–đang thi đấu | 80.5 |
| 1280 | Paul George | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2010–đang thi đấu | 80.5 |
| 1281 | Wang Shun | Bơi lội | 🇨🇳 China | 2011–đang thi đấu | 80.5 |
| 1282 | Kate Douglass | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–đang thi đấu | 80.5 |
| 1283 | Chase Kalisz | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2013–đang thi đấu | 80.5 |
| 1284 | Ken Buchanan | Quyền Anh | 🏴 Scotland | 1965–1982 | 80.5 |
| 1285 | Michael Carbajal | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1989–1999 | 80.5 |
| 1286 | Donald Curry | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1980–1997 | 80.5 |
| 1287 | Ken Barrington | Cricket | 🏴 England | 1955–1968 | 80.5 |
| 1288 | Red Kelly | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1947–1967 | 80.5 |
| 1289 | Arthur Gore | Quần vợt | 🏴 England | 1888–1927 | 80.5 |
| 1290 | Mel Blount | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1970–1983 | 80.5 |
| 1291 | Jack Blackham | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1874–1894 | 80.5 |
| 1292 | Pamela Conti | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1995–2013 | 80.5 |
| 1293 | Ally McCoist | Bóng đá | 🏴 Scotland | 1979–2001 | 80.5 |
| 1294 | Dries Mertens | Bóng đá | 🇧🇪 Belgium | 2006–2025 | 80.5 |
| 1295 | Luís Carlos Almeida da Cunha | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2006–đang thi đấu | 80.5 |
| 1296 | Erik Morales | Quyền Anh | 🇲🇽 Mexico | 1993–2012 | 80.4 |
| 1297 | Ben Wallace | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1996–2012 | 80.4 |
| 1298 | Kirani James | Điền kinh | 🇬🇩 Grenada | 2009–đang thi đấu | 80.4 |
| 1299 | Kelsey-Lee Barber | Điền kinh | 🇦🇺 Australia | 2011–đang thi đấu | 80.4 |
| 1300 | Deontay Wilder | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2008–đang thi đấu | 80.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.