- Môn
- Quyền Anh
- Sự nghiệp
- 1964–1981
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 76.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1201 | Joe Frazier | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1964–1981 | 80.9 |
| 1202 | Jack Dempsey | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1914–1927 | 80.9 |
| 1203 | Federica Pellegrini | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 2003–2021 | 80.9 |
| 1204 | Asafa Powell | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 2001–2020 | 80.9 |
| 1205 | Christian Olsson | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 1997–2011 | 80.9 |
| 1206 | Jayna Hefford | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1997–2015 | 80.9 |
| 1207 | Angelo Mathews | Cricket | 🇱🇰 Sri Lanka | 2008–đang thi đấu | 80.9 |
| 1208 | Nwankwo Kanu | Bóng đá | 🇳🇬 Nigeria | 1993–2012 | 80.9 |
| 1209 | Bruce Grobbelaar | Bóng đá | 🇿🇼 Zimbabwe | 1979–1998 | 80.9 |
| 1210 | Bruno Fernandes | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2012–đang thi đấu | 80.9 |
| 1211 | Siobhán Haughey | Bơi lội | 🇭🇰 Hong Kong | 2015–đang thi đấu | 80.9 |
| 1212 | Clyde Lovellette | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1953–1964 | 80.9 |
| 1213 | Nancy Lieberman | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1976–1997 | 80.9 |
| 1214 | Arianna Caruso | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2016–đang thi đấu | 80.9 |
| 1215 | Katia Serra | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1987–2006 | 80.9 |
| 1216 | Didier Drogba | Bóng đá | 🇨🇮 Ivory Coast | 1998–2018 | 80.8 |
| 1217 | Mithali Raj | Cricket | 🇮🇳 India | 1999–2022 | 80.8 |
| 1218 | Angel McCoughtry | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2009–2022 | 80.8 |
| 1219 | Mehdi Baala | Điền kinh | 🇫🇷 France | 1997–2012 | 80.8 |
| 1220 | Elin Rubensson | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2011–đang thi đấu | 80.8 |
| 1221 | Gianluigi Donnarumma | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2016–đang thi đấu | 80.8 |
| 1222 | Karin Brienesse | Bơi lội | 🇳🇱 Netherlands | 1986–1996 | 80.8 |
| 1223 | Caroline Ouellette | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1999–2016 | 80.8 |
| 1224 | Michael Laudrup | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 1981–1998 | 80.7 |
| 1225 | Willie Mays | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1951–1973 | 80.7 |
| 1226 | Anil Kumble | Cricket | 🇮🇳 India | 1989–2008 | 80.7 |
| 1227 | Abebe Bikila | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 1956–1969 | 80.7 |
| 1228 | Klay Thompson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2011–đang thi đấu | 80.7 |
| 1229 | Mapi León | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2011–đang thi đấu | 80.7 |
| 1230 | Neil Johnston | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1951–1959 | 80.7 |
| 1231 | Zelmo Beaty | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1962–1975 | 80.7 |
| 1232 | Jackie Nava | Quyền Anh | 🇲🇽 Mexico | 2002–2022 | 80.7 |
| 1233 | Misbah-ul-Haq | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1998–2017 | 80.7 |
| 1234 | Dane van Niekerk | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 2009–2023 | 80.7 |
| 1235 | Uli Hoeneß | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1970–1979 | 80.7 |
| 1236 | Jan Vertonghen | Bóng đá | 🇧🇪 Belgium | 2006–2025 | 80.7 |
| 1237 | Bärbel Wöckel | Điền kinh | 🇩🇪 East Germany | 1974–1984 | 80.7 |
| 1238 | Janeth Arcain | Bóng rổ | 🇧🇷 Brazil | 1990–2005 | 80.7 |
| 1239 | Dave Bing | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1966–1978 | 80.7 |
| 1240 | Richie Benaud | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1952–1964 | 80.7 |
| 1241 | Alec Bedser | Cricket | 🏴 England | 1946–1960 | 80.7 |
| 1242 | John Bromwich | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1937–1954 | 80.7 |
| 1243 | Adrian Quist | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1933–1950 | 80.7 |
| 1244 | Fred Apostoli | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1934–1948 | 80.7 |
| 1245 | Paul Collingwood | Cricket | 🇬🇧 England | 1996–2018 | 80.7 |
| 1246 | Mushtaq Ahmed | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1986–2006 | 80.7 |
| 1247 | Son Heung-min | Bóng đá | 🇰🇷 South Korea | 2010–đang thi đấu | 80.7 |
| 1248 | Yohann Ndoye-Brouard | Bơi lội | 🇫🇷 France | 2018–đang thi đấu | 80.7 |
| 1249 | Venus Williams | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1994–2024 | 80.6 |
| 1250 | Jaromír Jágr | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇿 Czechia | 1988–2024 | 80.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.