GGOATRANK

GOAT Rank · 5087

Vĩ đại nhất vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1907–1917
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: George McNamara
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1972–1980
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Bronisław Bebel
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1968–1976
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Yutaka Demachi
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1926–1936
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Red Dutton
Môn
Golf
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 Northern Ireland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Rory McIlroy
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1994–2014
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Daniel Alfredsson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1924–1935
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Earle Combs
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2008–2021
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
66.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Balázs Baji
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1931–1937
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Skinny Johnson
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2009–2017
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
68.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Hilary Caldwell
Môn
Golf
Sự nghiệp
1974–1995
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Pat Bradley
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1912–1929
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Rusty Crawford
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1922–1932
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
66.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Geoff Hughes
Môn
Golf
Sự nghiệp
1912–1937
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Jim Barnes
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1902–1908
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Tom Hooper
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Piotr Kantor
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Bartosz Losiak
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2003–2024
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Angelique Kerber
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1983–2000
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Ulf Samuelsson
Môn
Golf
Sự nghiệp
1961–1989
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Sandra Haynie
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2006–2022
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sara Grahn
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1953–1958
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
30.0
VĐV: Duncan Edwards
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2005–2021
Quốc gia
🇮🇷 Iran
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Saeid Marouf
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ricardo Lucarelli
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Wallace de Souza
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1993–2012
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Natalie Cook
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1974–1988
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Mark Edmondson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1931–1947
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Ernie Lombardi
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1938–1952
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Lou Boudreau
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
72.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: João Neves
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1968–1976
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Lyudmila Borozna
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1976–1984
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Vladimir Dorokhov
Môn
Golf
Sự nghiệp
1992–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Phil Mickelson
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1993–2009
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Amélie Mauresmo
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 United Kingdom
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
64.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Liam Dawson
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1936–1943
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Gordie Drillon
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2007–2016
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
68.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Wude Ayalew
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1980–1986
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Chris Cavanaugh
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2000–2014
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Clayton Stanley
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2005–2010
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Mohammad Asif
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Iliass Aouani
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1965–1979
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Catfish Hunter
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1897–1905
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Dickie Boon
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1996–2008
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Andrey Egorchev
Môn
Golf
Sự nghiệp
1990–đang thi đấu
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Retief Goosen
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1990–2006
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Virna Dias
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
66.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Petra Martić
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1995–2008
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Cui Yongmei
Môn
Golf
Sự nghiệp
1908–1937
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: George Duncan
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1993–2004
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Sandra Pires

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan