- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 1965–1983
- Quốc gia
- 🇨🇦 Canada
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 86.0
- Thống kê
- 94.0
- Danh hiệu
- 86.0
- Độ bền sự nghiệp
- 90.0
GOAT Rank · 4005
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1951 | Ferguson Jenkins | Bóng chày | 🇨🇦 Canada | 1965–1983 | 84.0 |
| 1952 | Katharine Berkoff | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–— | 75.8 |
| 1953 | Mark Alleyne | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1986–2005 | 81.1 |
| 1954 | Fabricio Oberto | Bóng rổ | 🇦🇷 Argentina | 1993–2011 | 78.7 |
| 1955 | Lew Hoad | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1951–1968 | 77.7 |
| 1956 | Raymond Berry | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1955–1967 | 82.0 |
| 1957 | Busher Jackson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1929–1944 | 82.2 |
| 1958 | William Clothier | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1900–1914 | 79.9 |
| 1959 | John Doeg | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1926–1935 | 78.3 |
| 1960 | Jack Cartwright | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2016–— | 78.0 |
| 1961 | Marvin Anderson | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 2005–2014 | 78.3 |
| 1962 | Jack Aikins | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–— | 76.1 |
| 1963 | Rickey Henderson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1979–2003 | 84.6 |
| 1964 | Joe Sakic | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1988–2009 | 83.1 |
| 1965 | Mats Wilander | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1980–1996 | 79.0 |
| 1966 | Maureen Connolly | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1949–1954 | 75.6 |
| 1967 | Christy Mathewson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1900–1916 | 82.4 |
| 1968 | Liz Cambage | Bóng rổ | 🇦🇺 Australia | 2011–2022 | 75.4 |
| 1969 | Eddie Shore | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1924–1940 | 81.4 |
| 1970 | Warren Spahn | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1942–1965 | 84.8 |
| 1971 | Amar'e Stoudemire | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2002–2016 | 76.2 |
| 1972 | Juan Martín del Potro | Quần vợt | 🇦🇷 Argentina | 2005–2022 | 78.2 |
| 1973 | Budge Patty | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1946–1961 | 79.7 |
| 1974 | Pud Galvin | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1875–1892 | 84.2 |
| 1975 | John Stallworth | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1987 | 82.8 |
| 1976 | Patrick Peterson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2011–2023 | 82.8 |
| 1977 | Bruno Fratus | Bơi lội | 🇧🇷 Brazil | 2009–2023 | 78.3 |
| 1978 | Ryosuke Irie | Bơi lội | 🇯🇵 Japan | 2008–2021 | 78.8 |
| 1979 | Yang Junxuan | Bơi lội | 🇨🇳 China | 2018–— | 76.2 |
| 1980 | William Renshaw | Quần vợt | 🇬🇧 Great Britain | 1880–1889 | 75.7 |
| 1981 | Marion Motley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1946–1955 | 80.2 |
| 1982 | Jerome Bettis | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1993–2005 | 82.8 |
| 1983 | Elmer Lach | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1940–1954 | 81.3 |
| 1984 | Dale Hawerchuk | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1981–1997 | 82.4 |
| 1985 | Michel Goulet | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1979–1994 | 82.4 |
| 1986 | John Riggins | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1971–1985 | 82.5 |
| 1987 | Bob Hayes | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1965–1975 | 80.4 |
| 1988 | Dante Lavelli | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1946–1956 | 81.5 |
| 1989 | Clarke Hinkle | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1932–1941 | 81.3 |
| 1990 | Henry Jordan | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1969 | 81.9 |
| 1991 | Lionel Conacher | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1925–1937 | 81.6 |
| 1992 | Charlie Gardiner | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1927–1934 | 79.1 |
| 1993 | Frank Fredrickson | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1920–1931 | 81.3 |
| 1994 | Émile Bouchard | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1941–1956 | 83.0 |
| 1995 | Gordon Lowe | Quần vợt | 🇬🇧 United Kingdom | 1907–1929 | 81.0 |
| 1996 | Charlie Conacher | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1929–1941 | 80.5 |
| 1997 | Emmitt Smith | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1990–2004 | 82.7 |
| 1998 | Frank Robinson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1956–1976 | 83.9 |
| 1999 | Nikita Kucherov | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 2011–— | 80.7 |
| 2000 | Svetlana Kuznetsova | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 2000–2022 | 81.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.