- Môn
- Cricket
- Sự nghiệp
- 1975–1993
- Quốc gia
- 🇬🇧 United Kingdom
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 82.0
- Thống kê
- 94.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 951 | David Gower | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1975–1993 | 82.2 |
| 952 | Vincent Kompany | Bóng đá | 🇧🇪 Belgium | 2003–2019 | 82.2 |
| 953 | Guro Reiten | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 2012–đang thi đấu | 82.2 |
| 954 | Rūta Meilutytė | Bơi lội | 🇱🇹 Lithuania | 2012–đang thi đấu | 82.2 |
| 955 | Dave DeBusschere | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1962–1974 | 82.2 |
| 956 | Nat Holman | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1916–1933 | 82.2 |
| 957 | Tim Hardaway | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1989–2003 | 82.2 |
| 958 | Elena Linari | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2010–đang thi đấu | 82.2 |
| 959 | Tabea Kemme | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2009–2019 | 82.2 |
| 960 | Glenn McGrath | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1992–2007 | 82.1 |
| 961 | James Harden | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2009–đang thi đấu | 82.1 |
| 962 | Sunil Gavaskar | Cricket | 🇮🇳 India | 1971–1987 | 82.1 |
| 963 | Sam Kerr | Bóng đá | 🇦🇺 Australia | 2008–đang thi đấu | 82.1 |
| 964 | Sydney McLaughlin-Levrone | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2016–đang thi đấu | 82.1 |
| 965 | Yulimar Rojas | Điền kinh | 🇻🇪 Venezuela | 2013–đang thi đấu | 82.1 |
| 966 | Abedi Pelé | Bóng đá | 🇬🇭 Ghana | 1978–2000 | 82.1 |
| 967 | Alain Giresse | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1970–1988 | 82.1 |
| 968 | Stefan Holm | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 1993–2008 | 82.1 |
| 969 | Peter Jackson | Quyền Anh | 🇦🇺 Australia | 1882–1899 | 82.1 |
| 970 | Fazal Mahmood | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 1952–1962 | 82.1 |
| 971 | Rui Costa | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 1990–2008 | 82.1 |
| 972 | Amandine Henry | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2007–đang thi đấu | 82.1 |
| 973 | Werner Günthör | Điền kinh | 🇨🇭 Switzerland | 1982–1993 | 82.1 |
| 974 | Walt Bellamy | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1961–1975 | 82.1 |
| 975 | Fredrik Ljungberg | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1994–2012 | 82.1 |
| 976 | Sammy Angott | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1935–1950 | 82.1 |
| 977 | Federico Chiesa | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2016–đang thi đấu | 82.1 |
| 978 | Olof Mellberg | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1995–2013 | 82.1 |
| 979 | Solveig Gulbrandsen | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 1998–2013 | 82.1 |
| 980 | Amanda Sampedro | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2010–đang thi đấu | 82.1 |
| 981 | Lisa Boattin | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2013–đang thi đấu | 82.1 |
| 982 | Linda Hamilton | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1987–1995 | 82.1 |
| 983 | Christian Eriksen | Bóng đá | 🇩🇰 Denmark | 2010–2025 | 82.1 |
| 984 | Ronald Koeman | Bóng đá | 🇳🇱 Netherlands | 1980–1997 | 82.0 |
| 985 | Marvelous Marvin Hagler | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1973–1987 | 82.0 |
| 986 | Russell Westbrook | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2008–đang thi đấu | 82.0 |
| 987 | Erling Haaland | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 2016–đang thi đấu | 82.0 |
| 988 | Harry Kane | Bóng đá | 🏴 England | 2011–đang thi đấu | 82.0 |
| 989 | Juan Manuel Márquez | Quyền Anh | 🇲🇽 Mexico | 1993–2014 | 82.0 |
| 990 | Patrik Sjöberg | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 1981–1997 | 82.0 |
| 991 | Stafanie Taylor | Cricket | 🇯🇲 Jamaica | 2008–đang thi đấu | 82.0 |
| 992 | Charles Austin | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1990–2001 | 82.0 |
| 993 | Errol Spence Jr | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2012–đang thi đấu | 82.0 |
| 994 | Jack McCracken | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1930–1946 | 82.0 |
| 995 | James Beckford | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 1993–2007 | 82.0 |
| 996 | Alan Ball | Bóng đá | 🏴 England | 1962–1983 | 82.0 |
| 997 | Jackie Milburn | Bóng đá | 🏴 England | 1943–1960 | 82.0 |
| 998 | Fridolina Rolfö | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2011–đang thi đấu | 82.0 |
| 999 | Fred Perry | Quần vợt | 🇬🇧 Great Britain | 1929–1956 | 82.0 |
| 1000 | Roger Black | Điền kinh | 🏴 England | 1986–1998 | 82.0 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.