- Môn
- Thể thao điện tử
- Sự nghiệp
- 2011–2020
- Quốc gia
- 🇧🇷 Brazil
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 76.0
- Thống kê
- 80.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 78.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3951 | Lincoln "fnx" Lau | Thể thao điện tử | 🇧🇷 Brazil | 2011–2020 | 61.9 |
| 3952 | Timofey "interz" Yakushin | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2017–đang thi đấu | 61.9 |
| 3953 | Ali "AmaNEk" Saleh | Thể thao điện tử | 🇫🇷 France | 2014–đang thi đấu | 61.9 |
| 3954 | Broken Blade | Thể thao điện tử | 🇹🇷 Turkey | 2018–đang thi đấu | 61.9 |
| 3955 | LaNm | Thể thao điện tử | 🇨🇳 China | 2011–2021 | 61.9 |
| 3956 | Wang Liqin | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1993–2013 | 61.8 |
| 3957 | Hyun Jung-hwa | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 1983–1994 | 61.8 |
| 3958 | Wyndham Clark | Golf | 🇺🇸 United States | 2017–đang thi đấu | 61.8 |
| 3959 | Ernő Földi | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1928–1939 | 61.8 |
| 3960 | Ian Baker-Finch | Golf | 🇦🇺 Australia | 1979–1997 | 61.8 |
| 3961 | Pascal Siakam | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 61.7 |
| 3962 | Sun Yingsha | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2015–đang thi đấu | 61.7 |
| 3963 | Brenda Castillo | Bóng chuyền | 🇩🇴 Dominican Republic | 2008–đang thi đấu | 61.7 |
| 3964 | Adam Scott | Golf | 🇦🇺 Australia | 2000–đang thi đấu | 61.7 |
| 3965 | Wang Chuqin | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2016–đang thi đấu | 61.7 |
| 3966 | Dick Mayer | Golf | 🇺🇸 United States | 1949–1970 | 61.7 |
| 3967 | Adam Hadwin | Golf | 🇨🇦 Canada | 2009–đang thi đấu | 61.7 |
| 3968 | Edouard "SmithZz" Dubourdeaux | Thể thao điện tử | 🇫🇷 France | 2007–2021 | 61.7 |
| 3969 | Omar Assar | Bóng bàn | 🇪🇬 Egypt | 2006–đang thi đấu | 61.7 |
| 3970 | XinQ | Thể thao điện tử | 🇨🇳 China | 2018–đang thi đấu | 61.7 |
| 3971 | Paul Goldschmidt | Bóng chày | 🏳️ International | 2011–đang thi đấu | 61.6 |
| 3972 | Yuri Santos | Thể thao điện tử | 🇧🇷 Brazil | 2017–đang thi đấu | 61.6 |
| 3973 | Orville Moody | Golf | 🇺🇸 United States | 1967–1995 | 61.6 |
| 3974 | Gu "imp" Seung-bin | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2013–2019 | 61.6 |
| 3975 | Jang "Nuguri" Ha-gwon | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2018–2023 | 61.6 |
| 3976 | Enrique "xPeke" Cedeño Martínez | Thể thao điện tử | 🇪🇸 Spain | 2011–2017 | 61.6 |
| 3977 | Mikail "Maikelele" Bill | Thể thao điện tử | 🇸🇪 Sweden | 2012–2021 | 61.6 |
| 3978 | Michael "shroud" Grzesiek | Thể thao điện tử | 🇨🇦 Canada | 2013–2018 | 61.6 |
| 3979 | Nico Rosberg | Công thức 1 | 🇩🇪 Germany | 2006–2016 | 61.5 |
| 3980 | Jacky Ickx | Công thức 1 | 🇧🇪 Belgium | 1966–1979 | 61.5 |
| 3981 | Eddie Cheever | Công thức 1 | 🇺🇸 United States | 1978–1998 | 61.5 |
| 3982 | David Lingmerth | Golf | 🇸🇪 Sweden | 2011–đang thi đấu | 61.5 |
| 3983 | Marcos Freitas | Bóng bàn | 🇵🇹 Portugal | 2005–đang thi đấu | 61.5 |
| 3984 | Fan Yunwei | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1998–2010 | 61.5 |
| 3985 | Gerrit Cole | Bóng chày | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 61.4 |
| 3986 | Hardik Pandya | Cricket | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 61.4 |
| 3987 | Jenson Button | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 2000–2017 | 61.4 |
| 3988 | Chen Chien-an | Bóng bàn | 🇹🇼 Chinese Taipei | 2008–đang thi đấu | 61.4 |
| 3989 | Sergey "Ax1Le" Rykhtorov | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2019–đang thi đấu | 61.4 |
| 3990 | Andrea Kimi Antonelli | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 2021–đang thi đấu | 61.4 |
| 3991 | Steven van de Velde | Bóng chuyền | 🇳🇱 Netherlands | 2010–đang thi đấu | 61.4 |
| 3992 | Yashasvi Jaiswal | Cricket | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 61.3 |
| 3993 | Ishan Kishan | Cricket | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 61.3 |
| 3994 | Sergio Pérez | Công thức 1 | 🇲🇽 Mexico | 2011–2024 | 61.3 |
| 3995 | Joaquín Niemann | Golf | 🇨🇱 Chile | 2018–đang thi đấu | 61.3 |
| 3996 | Maurice Trintignant | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1950–1964 | 61.3 |
| 3997 | Ed Furgol | Golf | 🇺🇸 United States | 1945–1970 | 61.3 |
| 3998 | Adriana Díaz | Bóng bàn | 🇵🇷 Puerto Rico | 2013–đang thi đấu | 61.3 |
| 3999 | Life | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2019–đang thi đấu | 61.3 |
| 4000 | EternalEnvy | Thể thao điện tử | 🇨🇦 Canada | 2012–2022 | 61.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.