GGOATRANK

GOAT Rank · 5087

Vĩ đại nhất vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2000–2016
Quốc gia
🇹🇹 Trinidad and Tobago
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: George Bovell
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1932–1941
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Lou Ambers
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1881–1900
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: William Attewell
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2003–2021
Quốc gia
🇪🇨 Ecuador
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Antonio Valencia
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1920–1932
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Forrest DeBernardi
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1914–1935
Quốc gia
🇺🇸 USA
Đỉnh cao
99.0
Thống trị
100.0
Thống kê
97.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Babe Ruth
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1975–1994
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Kapil Dev
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1962–1973
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Kipchoge Keino
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1995–2018
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Shahid Afridi
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1970–1994
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Trevor Francis
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2003–2013
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Laure Manaudou
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Mollie O'Callaghan
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1984–1992
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Tom Jager
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1999–2014
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Becky Hammon
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1988–2004
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Oleksandr Bagach
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2001–2020
Quốc gia
🇬🇧 England
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ian Bell
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2002–2020
Quốc gia
🇹🇬 Togo
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Emmanuel Adebayor
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1990–2006
Quốc gia
🇮🇪 Ireland
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Roy Keane
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1999–2014
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Carles Puyol
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1992–2013
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Adam Gilchrist
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Léon Marchand
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1990–2007
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Gary Payton
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1975–1996
Quốc gia
🇵🇰 Pakistan
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Javed Miandad
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1988–1999
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Marie-José Pérec
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Draymond Green
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1978–1997
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Pam Shriver
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Harmanpreet Kaur
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1966–1980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Arthur Ashe
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1971–1982
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: George McGinnis
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1970–1984
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Bob Lanier
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1934–1948
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Billy Conn
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2002–2013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Holly Holm
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1946–1967
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
98.0
VĐV: Lou Groza
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1786–1816
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Caleb Baldwin
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Lina Hurtig
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2004–2021
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ilaria Mauro
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1986–2001
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Bodo Illgner
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1986–1993
Quốc gia
🇧🇾 Belarus
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Yuri Bashkatov
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1967–1977
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Bill Bradley
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1994–2011
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Patrick Vieira
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1976–1994
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
89.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: John McEnroe
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1991–2011
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
76.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Claude Makélélé
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1978–1997
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Pierre Littbarski
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇬 Nigeria
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Tobi Amusan
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1970–1983
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Calvin Murphy
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1923–1936
Quốc gia
🇮🇪 Ireland
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jimmy McLarnin
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1992–2008
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Sourav Ganguly

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan