- Môn
- Quần vợt
- Sự nghiệp
- 2012–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇱🇻 Latvia
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 74.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 74.0
- Độ bền sự nghiệp
- 76.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2801 | Jeļena Ostapenko | Quần vợt | 🇱🇻 Latvia | 2012–đang thi đấu | 73.6 |
| 2802 | Bill Foster | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1923–1938 | 73.6 |
| 2803 | Sebastian Janikowski | Bóng bầu dục Mỹ | 🇵🇱 Poland | 2000–2018 | 73.6 |
| 2804 | Bruiser Kinard | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1938–1947 | 73.6 |
| 2805 | April Ross | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2006–2022 | 73.6 |
| 2806 | Michael Stich | Quần vợt | 🇩🇪 Germany | 1988–1997 | 73.6 |
| 2807 | Bill Durnan | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1943–1950 | 73.6 |
| 2808 | Paul Kariya | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1994–2010 | 73.6 |
| 2809 | Raymond Floyd | Golf | 🇺🇸 United States | 1963–2000 | 73.6 |
| 2810 | Jack Butler | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1951–1959 | 73.6 |
| 2811 | Jim Burke | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1948–1959 | 73.6 |
| 2812 | Yannick Stopyra | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1978–1994 | 73.6 |
| 2813 | Ivans Bugajenkovs | Bóng chuyền | 🇱🇻 Latvia | 1960–1970 | 73.6 |
| 2814 | Pavel Datsyuk | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1996–2021 | 73.5 |
| 2815 | Steven Stamkos | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2008–đang thi đấu | 73.5 |
| 2816 | Steve Van Buren | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1944–1951 | 73.5 |
| 2817 | Thomas Johansson | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1994–2009 | 73.5 |
| 2818 | Randy Gradishar | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1983 | 73.5 |
| 2819 | Roscoe Tanner | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1972–1985 | 73.5 |
| 2820 | Daria Kasatkina | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 2014–đang thi đấu | 73.5 |
| 2821 | Joe Gordon | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1938–1950 | 73.5 |
| 2822 | Ryan Garcia | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2016–đang thi đấu | 73.5 |
| 2823 | Eilish McColgan | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2011–đang thi đấu | 73.5 |
| 2824 | Simone Cerasuolo | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 2019–đang thi đấu | 73.5 |
| 2825 | Paul Endacott | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1921–1928 | 73.5 |
| 2826 | Bobby Leonard | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1951–1963 | 73.5 |
| 2827 | Sonny Boswell | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1938–1948 | 73.5 |
| 2828 | Carlton Fisk | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1969–1993 | 73.5 |
| 2829 | Elvis Afrifa | Điền kinh | 🇳🇱 Netherlands | 2017–đang thi đấu | 73.5 |
| 2830 | Adam Basil | Điền kinh | 🇦🇺 Australia | 1995–2004 | 73.5 |
| 2831 | Ristananna Bailey-Cole | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 2013–đang thi đấu | 73.5 |
| 2832 | Jan-Ove Waldner | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1980–2016 | 73.4 |
| 2833 | Patrik Eliáš | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇿 Czech Republic | 1994–2016 | 73.4 |
| 2834 | Leon Day | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1934–1950 | 73.4 |
| 2835 | Magnus Larsson | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1988–2001 | 73.4 |
| 2836 | Mike Brown | Bơi lội | 🇨🇦 Canada | 2003–2012 | 73.4 |
| 2837 | Joe Mullen | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1979–1997 | 73.4 |
| 2838 | Neil Colville | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1935–1949 | 73.4 |
| 2839 | Paolo Nicolai | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2008–đang thi đấu | 73.4 |
| 2840 | Jackie Robinson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1945–1956 | 73.3 |
| 2841 | Noora Räty | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 2006–đang thi đấu | 73.3 |
| 2842 | Eli Manning | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2004–2019 | 73.3 |
| 2843 | Timea Bacsinszky | Quần vợt | 🇨🇭 Switzerland | 2005–2021 | 73.3 |
| 2844 | Jake Beckley | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1888–1907 | 73.3 |
| 2845 | Stretch Murphy | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1927–1935 | 73.3 |
| 2846 | Tomoe Abe | Điền kinh | 🇯🇵 Japan | 1992–2001 | 73.3 |
| 2847 | Alessio Boggiatto | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 1999–2012 | 73.3 |
| 2848 | Trevor Hoffman | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1993–2010 | 73.3 |
| 2849 | Tuffy Leemans | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1936–1943 | 73.3 |
| 2850 | Rory Burns | Cricket | 🇬🇧 England | 2011–đang thi đấu | 73.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.