- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 1996–2009
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 96.0
- Thống trị
- 80.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 74.0
GOAT Rank · 4005
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2801 | Nomar Garciaparra | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1996–2009 | 77.2 |
| 2802 | Marion Bartoli | Quần vợt | 🇫🇷 France | 2000–2013 | 74.9 |
| 2803 | Edgar Laprade | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1945–1955 | 77.4 |
| 2804 | Mateusz Bieniek | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2013–— | 79.6 |
| 2805 | Alain Prost | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1980–1993 | 82.6 |
| 2806 | Salma Paralluelo | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2019–— | 68.0 |
| 2807 | Federico Burdisso | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 2017–— | 72.4 |
| 2808 | T.Y. Hilton | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2012–2022 | 77.2 |
| 2809 | Patrick Willis | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2007–2014 | 75.3 |
| 2810 | Red Badgro | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1927–1936 | 76.9 |
| 2811 | Matej Černič | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1996–2012 | 80.2 |
| 2812 | Daniele Lupo | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2009–— | 79.8 |
| 2813 | Sean Rosenthal | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2002–2019 | 80.5 |
| 2814 | Gary Player | Golf | 🇿🇦 South Africa | 1953–2009 | 82.2 |
| 2815 | Henrik Zetterberg | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1999–2018 | 78.3 |
| 2816 | Niklas Kronwall | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2000–2019 | 78.9 |
| 2817 | Rick Middleton | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1974–1988 | 77.9 |
| 2818 | Dick Allen | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1963–1977 | 76.6 |
| 2819 | Fernie Flaman | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1944–1961 | 78.6 |
| 2820 | Les Richter | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1954–1962 | 76.2 |
| 2821 | Réjean Houle | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1969–1983 | 78.8 |
| 2822 | Andrea Gardini | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1988–2004 | 79.7 |
| 2823 | Vladimir Grbić | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 1990–2009 | 79.6 |
| 2824 | Logan Tom | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2000–2016 | 79.9 |
| 2825 | Lyubov Sokolova | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1995–2012 | 80.4 |
| 2826 | Dino Ciccarelli | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1980–1999 | 78.5 |
| 2827 | Clark Gillies | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1974–1988 | 77.5 |
| 2828 | Fritz Pollard | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1920–1926 | 75.5 |
| 2829 | Dan Bain | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1895–1902 | 75.5 |
| 2830 | Ekaterina Antropova | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2018–— | 77.7 |
| 2831 | Fran Tarkenton | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1961–1978 | 78.7 |
| 2832 | Tomáš Berdych | Quần vợt | 🇨🇿 Czech Republic | 2002–2019 | 76.7 |
| 2833 | Joe Hall | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1905–1919 | 78.0 |
| 2834 | Michael Watson | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1984–1991 | 71.8 |
| 2835 | Le'Veon Bell | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2013–2021 | 75.3 |
| 2836 | Harry Howell | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1952–1976 | 79.4 |
| 2837 | Oleg Stoyanovskiy | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 2015–— | 78.6 |
| 2838 | Shohei Ohtani | Bóng chày | 🇯🇵 Japan | 2018–— | 74.5 |
| 2839 | Patrick Rafter | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1991–2002 | 72.8 |
| 2840 | Thurman Thomas | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–2000 | 77.1 |
| 2841 | Miroslav Šatan | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇰 Slovakia | 1992–2015 | 78.6 |
| 2842 | Zheng Qinwen | Quần vợt | 🇨🇳 China | 2019–— | 71.3 |
| 2843 | Gastón Gaudio | Quần vợt | 🇦🇷 Argentina | 1996–2011 | 74.3 |
| 2844 | Tony Boselli | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1995–2001 | 73.8 |
| 2845 | Kenny Easley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1987 | 73.8 |
| 2846 | Tayyiba Haneef-Park | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2001–2013 | 79.6 |
| 2847 | Ben Roethlisberger | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2004–2021 | 78.5 |
| 2848 | Robin Söderling | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 2001–2011 | 72.5 |
| 2849 | Kellen Winslow | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1979–1987 | 74.5 |
| 2850 | Zach Apple | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2016–2022 | 70.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.