- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 1994–2008
- Quốc gia
- 🇵🇱 Poland
- Đỉnh cao
- 86.0
- Thống trị
- 74.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 76.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1451 | Margo Dydek | Bóng rổ | 🇵🇱 Poland | 1994–2008 | 79.6 |
| 1452 | Ricky Hatton | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1997–2012 | 79.6 |
| 1453 | Deacon Jones | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1961–1974 | 79.6 |
| 1454 | B. S. Chandrasekhar | Cricket | 🇮🇳 India | 1963–1979 | 79.6 |
| 1455 | Andy Roddick | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 2000–2012 | 79.6 |
| 1456 | Chris Eubank | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1985–1998 | 79.6 |
| 1457 | Larry Fitzgerald | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2004–2020 | 79.6 |
| 1458 | Devin Haney | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2015–đang thi đấu | 79.6 |
| 1459 | Gunder Hägg | Điền kinh | 🇸🇪 Sweden | 1940–1945 | 79.6 |
| 1460 | Gretchen Walsh | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2021–đang thi đấu | 79.6 |
| 1461 | Sidney Moncrief | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1979–1991 | 79.6 |
| 1462 | Tiger Flowers | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1918–1927 | 79.6 |
| 1463 | Moeen Ali | Cricket | 🏴 England | 2014–2023 | 79.6 |
| 1464 | Yelena Belevskaya | Điền kinh | 🇧🇾 Belarus | 1982–1992 | 79.6 |
| 1465 | Ray Nitschke | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1972 | 79.6 |
| 1466 | Bill Bowes | Cricket | 🇬🇧 England | 1928–1947 | 79.6 |
| 1467 | Stewie Dempster | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 1921–1947 | 79.6 |
| 1468 | Alessandro Costacurta | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1987–2006 | 79.6 |
| 1469 | Mario Götze | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2010–đang thi đấu | 79.6 |
| 1470 | Zlatko Zahovič | Bóng đá | 🇸🇮 Slovenia | 1990–2005 | 79.6 |
| 1471 | Mike Modano | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1989–2011 | 79.6 |
| 1472 | Sophie Ecclestone | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2016–đang thi đấu | 79.5 |
| 1473 | Nicola Pietrangeli | Quần vợt | 🇮🇹 Italy | 1953–1972 | 79.5 |
| 1474 | Bob Davies | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1945–1955 | 79.5 |
| 1475 | Meldrick Taylor | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1984–2002 | 79.5 |
| 1476 | David Haye | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2002–2018 | 79.5 |
| 1477 | Jermain Taylor | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2001–2014 | 79.5 |
| 1478 | Rebecca Lobo | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1991–2003 | 79.5 |
| 1479 | Nida Dar | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2010–đang thi đấu | 79.5 |
| 1480 | Mike Burton | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1966–1972 | 79.5 |
| 1481 | DeMarcus Cousins | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2010–2022 | 79.5 |
| 1482 | Joe Malone | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1908–1924 | 79.5 |
| 1483 | Rocky Graziano | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1942–1952 | 79.5 |
| 1484 | Forrest Gregg | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1956–1971 | 79.5 |
| 1485 | Ernest Renshaw | Quần vợt | 🇬🇧 United Kingdom | 1880–1893 | 79.5 |
| 1486 | Grant Brits | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2015–đang thi đấu | 79.5 |
| 1487 | Mikele Barber | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2001–2012 | 79.5 |
| 1488 | Barry Bonds | Bóng chày | 🇺🇸 USA | 1986–2007 | 79.4 |
| 1489 | Andy Murray | Quần vợt | 🇬🇧 United Kingdom | 2005–2024 | 79.4 |
| 1490 | Willis Reed | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1964–1974 | 79.4 |
| 1491 | Peter Snell | Điền kinh | 🇳🇿 New Zealand | 1957–1965 | 79.4 |
| 1492 | Zab Judah | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1996–2019 | 79.4 |
| 1493 | Sunday Bada | Điền kinh | 🇳🇬 Nigeria | 1989–2004 | 79.4 |
| 1494 | Dylan Armstrong | Điền kinh | 🇨🇦 Canada | 2003–2014 | 79.4 |
| 1495 | Kenny Bednarek | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2019–đang thi đấu | 79.4 |
| 1496 | Gabi Fernández | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2002–2020 | 79.4 |
| 1497 | Park Ji-sung | Bóng đá | 🇰🇷 South Korea | 2000–2014 | 79.4 |
| 1498 | Sophia Smith | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2020–đang thi đấu | 79.4 |
| 1499 | Roger Brown | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1967–1975 | 79.4 |
| 1500 | Frank Parker | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1932–1949 | 79.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.