- Môn
- Quần vợt
- Sự nghiệp
- 1940–1969
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 80.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 90.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1301 | Vic Seixas | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1940–1969 | 80.4 |
| 1302 | James J. Corbett | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1885–1903 | 80.4 |
| 1303 | Mark Aguirre | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1981–1994 | 80.4 |
| 1304 | Naseem Hamed | Quyền Anh | 🏴 England | 1992–2002 | 80.4 |
| 1305 | Mohammad Azharuddin | Cricket | 🇮🇳 India | 1984–2000 | 80.4 |
| 1306 | David Boon | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1984–1996 | 80.4 |
| 1307 | Bernard Barmasai | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 1995–2004 | 80.4 |
| 1308 | Joe Choynski | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1888–1904 | 80.4 |
| 1309 | Ana Ambrazienė | Điền kinh | 🇱🇹 Lithuania | 1979–1988 | 80.4 |
| 1310 | Vladimir Bure | Bơi lội | 🇷🇺 Russia | 1968–1976 | 80.4 |
| 1311 | Ai Yanhan | Bơi lội | 🇨🇳 China | 2014–đang thi đấu | 80.4 |
| 1312 | Alexander Ovechkin | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 2005–đang thi đấu | 80.3 |
| 1313 | Claressa Shields | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2012–đang thi đấu | 80.3 |
| 1314 | Anthony Davis | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2012–đang thi đấu | 80.3 |
| 1315 | Eden Hazard | Bóng đá | 🇧🇪 Belgium | 2007–2023 | 80.3 |
| 1316 | Abel Antón | Điền kinh | 🇪🇸 Spain | 1985–2002 | 80.3 |
| 1317 | Danny García | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2007–đang thi đấu | 80.3 |
| 1318 | Mignon du Preez | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 2007–2023 | 80.3 |
| 1319 | Michael Vaughan | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1993–2009 | 80.3 |
| 1320 | Emiliano Brembilla | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 1993–2009 | 80.3 |
| 1321 | Pan Zhanle | Bơi lội | 🇨🇳 China | 2021–đang thi đấu | 80.3 |
| 1322 | Tommie Smith | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1963–1969 | 80.3 |
| 1323 | Vern Mikkelsen | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1949–1959 | 80.3 |
| 1324 | Renate Stecher | Điền kinh | 🇩🇪 East Germany | 1967–1976 | 80.3 |
| 1325 | Nat Sciver-Brunt | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2013–đang thi đấu | 80.3 |
| 1326 | Bailey Howell | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1959–1971 | 80.3 |
| 1327 | Max Baer | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1929–1941 | 80.3 |
| 1328 | Gino Marchetti | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1966 | 80.3 |
| 1329 | Brian Close | Cricket | 🇬🇧 England | 1949–1986 | 80.3 |
| 1330 | Howie Morenz | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1923–1937 | 80.3 |
| 1331 | Charlie Barnett | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1927–1953 | 80.3 |
| 1332 | Barney Aaron | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1819–1834 | 80.3 |
| 1333 | Jessica Beard | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2009–2021 | 80.3 |
| 1334 | David Beckham | Bóng đá | 🏴 England | 1992–2013 | 80.2 |
| 1335 | Gabriel Batistuta | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1988–2005 | 80.2 |
| 1336 | Kawhi Leonard | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2011–đang thi đấu | 80.2 |
| 1337 | Félix Trinidad | Quyền Anh | 🇵🇷 Puerto Rico | 1990–2008 | 80.2 |
| 1338 | Maurice Greene | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1995–2008 | 80.2 |
| 1339 | Hennadiy Avdyeyenko | Điền kinh | 🇺🇦 Ukraine | 1983–1992 | 80.2 |
| 1340 | Christian Vieri | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1991–2009 | 80.2 |
| 1341 | Christian Coleman | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2016–đang thi đấu | 80.2 |
| 1342 | Valerie Brisco-Hooks | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1979–1988 | 80.2 |
| 1343 | Daiya Seto | Bơi lội | 🇯🇵 Japan | 2012–đang thi đấu | 80.2 |
| 1344 | Stanley Ketchel | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1903–1910 | 80.2 |
| 1345 | Alan Davidson | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1953–1963 | 80.2 |
| 1346 | Ann Meyers | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1974–1980 | 80.2 |
| 1347 | Warren Bardsley | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1903–1926 | 80.2 |
| 1348 | Trevor Bailey | Cricket | 🇬🇧 England | 1945–1967 | 80.2 |
| 1349 | Johnny Douglas | Cricket | 🇬🇧 England | 1901–1930 | 80.2 |
| 1350 | Clint Benedict | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1912–1930 | 80.2 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.