- Môn
- Bóng chuyền
- Sự nghiệp
- 2012–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇫🇷 France
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 78.0
- Thống kê
- 80.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 78.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3351 | Trévor Clévenot | Bóng chuyền | 🇫🇷 France | 2012–đang thi đấu | 68.5 |
| 3352 | Cecilia Tait | Bóng chuyền | 🇵🇪 Peru | 1978–1992 | 68.5 |
| 3353 | Hui Ruoqi | Bóng chuyền | 🇨🇳 China | 2009–2017 | 68.5 |
| 3354 | Kimberly Hill | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2012–đang thi đấu | 68.5 |
| 3355 | Sandy Lyle | Golf | 🏴 Scotland | 1977–2020 | 68.5 |
| 3356 | Emil "HeatoN" Christensen | Thể thao điện tử | 🇸🇪 Sweden | 2000–2007 | 68.5 |
| 3357 | Sunil Narine | Cricket | 🏳️ International | 2011–đang thi đấu | 68.4 |
| 3358 | Brian Teacher | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1976–1987 | 68.4 |
| 3359 | Jake Gibb | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2002–2021 | 68.4 |
| 3360 | Jim Clark | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1960–1968 | 68.3 |
| 3361 | David Popovici | Bơi lội | 🇷🇴 Romania | 2019–đang thi đấu | 68.3 |
| 3362 | Donna Caponi | Golf | 🇺🇸 United States | 1965–1987 | 68.3 |
| 3363 | Stewart Cink | Golf | 🇺🇸 United States | 1995–đang thi đấu | 68.3 |
| 3364 | Eunice Barber | Điền kinh | 🇫🇷 France | 1993–2009 | 68.3 |
| 3365 | Caitlin Clark | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2020–đang thi đấu | 68.2 |
| 3366 | Kasey Carlson | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2007–2013 | 68.2 |
| 3367 | Peter Blangé | Bóng chuyền | 🇳🇱 Netherlands | 1988–2001 | 68.2 |
| 3368 | Jimmy Collins | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1895–1908 | 68.2 |
| 3369 | Wang Tao | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1989–1999 | 68.2 |
| 3370 | Guo Yan | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2001–2012 | 68.2 |
| 3371 | Jay Hebert | Golf | 🇺🇸 United States | 1949–1973 | 68.2 |
| 3372 | Herb Gardiner | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1908–1929 | 68.2 |
| 3373 | Imran Tahir | Cricket | 🏳️ International | 2011–đang thi đấu | 68.1 |
| 3374 | Nick Faldo | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1976–2015 | 68.1 |
| 3375 | Juli Inkster | Golf | 🇺🇸 United States | 1983–2021 | 68.1 |
| 3376 | Nancy Lopez | Golf | 🇺🇸 United States | 1977–2002 | 68.1 |
| 3377 | Laura Davies | Golf | 🏴 England | 1985–đang thi đấu | 68.1 |
| 3378 | Al Geiberger | Golf | 🇺🇸 United States | 1959–2001 | 68.1 |
| 3379 | George Archer | Golf | 🇺🇸 United States | 1964–2001 | 68.1 |
| 3380 | Shigeki Maruyama | Golf | 🇯🇵 Japan | 1992–2015 | 68.1 |
| 3381 | Jelena Blagojević | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2006–2021 | 68.1 |
| 3382 | Bojana Drča | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 2007–đang thi đấu | 68.1 |
| 3383 | Micah Christenson | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2014–đang thi đấu | 68.1 |
| 3384 | Melissa Humana-Paredes | Bóng chuyền | 🇨🇦 Canada | 2013–đang thi đấu | 68.1 |
| 3385 | Ben Crenshaw | Golf | 🇺🇸 United States | 1973–2015 | 68.1 |
| 3386 | Keith "NAF" Markovic | Thể thao điện tử | 🇨🇦 Canada | 2014–đang thi đấu | 68.1 |
| 3387 | Carlotta Cambi | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2012–đang thi đấu | 68.1 |
| 3388 | Bartłomiej Bołądź | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2012–đang thi đấu | 68.1 |
| 3389 | Hollis Stacy | Golf | 🇺🇸 United States | 1974–2000 | 68.0 |
| 3390 | Spencer Gore | Quần vợt | 🇬🇧 United Kingdom | 1877–1880 | 68.0 |
| 3391 | Katarína Mrázová | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇰 Slovakia | 2008–đang thi đấu | 68.0 |
| 3392 | Chandler Harper | Golf | 🇺🇸 United States | 1934–1965 | 68.0 |
| 3393 | Bobby Doerr | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1937–1951 | 68.0 |
| 3394 | Shorty Green | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1923–1927 | 68.0 |
| 3395 | Baik Myung-sun | Bóng chuyền | 🇰🇷 South Korea | 1972–1980 | 68.0 |
| 3396 | Chang Hee-sook | Bóng chuyền | 🇰🇷 South Korea | 1972–1980 | 68.0 |
| 3397 | Graeme McDowell | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 2002–đang thi đấu | 67.9 |
| 3398 | Guy Chouinard | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1974–1984 | 67.9 |
| 3399 | Chen Jing | Bóng bàn | 🇹🇼 Chinese Taipei | 1986–2001 | 67.9 |
| 3400 | Gunnar Henderson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2022–đang thi đấu | 67.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.