- Môn
- Khúc côn cầu trên băng
- Sự nghiệp
- 1982–2003
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 82.0
- Thống kê
- 96.0
- Danh hiệu
- 80.0
- Độ bền sự nghiệp
- 94.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2001 | Phil Housley | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1982–2003 | 77.2 |
| 2002 | Richárd Bohus | Bơi lội | 🇭🇺 Hungary | 2010–2021 | 77.2 |
| 2003 | Mickey MacKay | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1914–1930 | 77.2 |
| 2004 | Ebbie Goodfellow | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1929–1943 | 77.2 |
| 2005 | Rômulo Arantes | Bơi lội | 🇧🇷 Brazil | 1972–1980 | 77.2 |
| 2006 | Oliver Bierhoff | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1987–2003 | 77.2 |
| 2007 | Nigel Briers | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1971–1995 | 77.2 |
| 2008 | Alan Butcher | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1972–1990 | 77.2 |
| 2009 | Patrick Roy | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1984–2003 | 77.1 |
| 2010 | Walter Payton | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1975–1987 | 77.1 |
| 2011 | Roger Clemens | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1984–2007 | 77.1 |
| 2012 | Don Hutson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1935–1945 | 77.1 |
| 2013 | Kaylee McKeown | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2017–đang thi đấu | 77.1 |
| 2014 | Tyson Fury | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2008–đang thi đấu | 77.1 |
| 2015 | Damian Lillard | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2012–đang thi đấu | 77.1 |
| 2016 | Dawn Staley | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1996–2006 | 77.1 |
| 2017 | Virginia Wade | Quần vợt | 🇬🇧 United Kingdom | 1962–1986 | 77.1 |
| 2018 | Riikka Sallinen | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 1988–2019 | 77.1 |
| 2019 | Rod Carew | Bóng chày | 🇵🇦 Panama | 1967–1985 | 77.1 |
| 2020 | Tom Glavine | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1987–2008 | 77.1 |
| 2021 | Brad Park | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1968–1985 | 77.1 |
| 2022 | Toe Blake | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1934–1948 | 77.1 |
| 2023 | Amir Khan | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2005–2022 | 77.1 |
| 2024 | Dwight Freeney | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2002–2017 | 77.1 |
| 2025 | Jared Allen | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2004–2015 | 77.1 |
| 2026 | Jack Alexy | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2022–đang thi đấu | 77.1 |
| 2027 | Buck Leonard | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1933–1950 | 77.1 |
| 2028 | Willie McCovey | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1959–1980 | 77.1 |
| 2029 | Julio Jones | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2011–2022 | 77.1 |
| 2030 | Paul Warfield | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1964–1977 | 77.1 |
| 2031 | Hunter Armstrong | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2019–đang thi đấu | 77.1 |
| 2032 | Trinity Rodman | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 2021–đang thi đấu | 77.1 |
| 2033 | Adrian Moorhouse | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 1982–1992 | 77.1 |
| 2034 | Jack Kramer | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1940–1954 | 77.1 |
| 2035 | Tony Gwynn | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1982–2001 | 77.1 |
| 2036 | Al MacInnis | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1981–2004 | 77.1 |
| 2037 | Tom Mack | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1966–1978 | 77.1 |
| 2038 | Rickey Jackson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1995 | 77.1 |
| 2039 | Ollie Matson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1966 | 77.1 |
| 2040 | Algernon Kingscote | Quần vợt | 🇬🇧 United Kingdom | 1909–1928 | 77.1 |
| 2041 | Art Larsen | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1947–1956 | 77.1 |
| 2042 | Javier Acevedo | Bơi lội | 🇨🇦 Canada | 2014–đang thi đấu | 77.1 |
| 2043 | Stan Mikita | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1958–1980 | 77.0 |
| 2044 | Rogers Hornsby | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1915–1937 | 77.0 |
| 2045 | Nolan Ryan | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1966–1993 | 77.0 |
| 2046 | Bruce Smith | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1985–2003 | 77.0 |
| 2047 | Jakob Ingebrigtsen | Điền kinh | 🇳🇴 Norway | 2017–đang thi đấu | 77.0 |
| 2048 | Jake LaMotta | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1941–1954 | 77.0 |
| 2049 | Mohammed Aman | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 2010–2019 | 77.0 |
| 2050 | Devin Hester | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2006–2016 | 77.0 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.