- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 2021–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 72.8
- Thống trị
- 52.4
- Thống kê
- 66.8
- Danh hiệu
- 32.0
- Độ bền sự nghiệp
- 41.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4401 | Saddiq Bey | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 51.3 |
| 4402 | Carlos Rodón | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 51.3 |
| 4403 | Aaron Nola | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 51.3 |
| 4404 | Kirby Yates | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 51.3 |
| 4405 | Andrés Giménez | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 51.3 |
| 4406 | Nazem Kadri | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2009–đang thi đấu | 51.2 |
| 4407 | Tyler Seguin | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2010–đang thi đấu | 51.2 |
| 4408 | Roman Josi | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Switzerland | 2011–đang thi đấu | 51.2 |
| 4409 | Scottie Barnes | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 51.2 |
| 4410 | Myles Turner | Bóng rổ | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 51.1 |
| 4411 | Andy Pages | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 51.1 |
| 4412 | Sam Reinhart | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2014–đang thi đấu | 51.0 |
| 4413 | Jonathan Huberdeau | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2012–đang thi đấu | 51.0 |
| 4414 | Jayden Seales | Cricket | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 51.0 |
| 4415 | Logan Gilbert | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 50.9 |
| 4416 | MacKenzie Gore | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 50.9 |
| 4417 | Alex Norén | Golf | 🇸🇪 Sweden | 2005–đang thi đấu | 50.9 |
| 4418 | Jack Flaherty | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 50.8 |
| 4419 | Jonathan Marchessault | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2012–đang thi đấu | 50.7 |
| 4420 | John Carlson | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2009–đang thi đấu | 50.7 |
| 4421 | Elly De La Cruz | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 50.7 |
| 4422 | Framber Valdez | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 50.7 |
| 4423 | Riley Greene | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 50.7 |
| 4424 | Ryan Burl | Cricket | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 50.7 |
| 4425 | Pedri | Bóng đá | 🏳️ Spain | 2020–đang thi đấu | 50.6 |
| 4426 | Zac Gallen | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 50.6 |
| 4427 | Truls Möregårdh | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 2017–đang thi đấu | 50.6 |
| 4428 | Ivica Zubac | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 50.5 |
| 4429 | Taylor Rogers | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 50.5 |
| 4430 | Danny Jansen | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 50.5 |
| 4431 | Alex Killorn | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2012–đang thi đấu | 50.4 |
| 4432 | Dak Prescott | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 50.4 |
| 4433 | Ildemaro Vargas | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 50.3 |
| 4434 | Paul Skenes | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 50.3 |
| 4435 | James Vince | Cricket | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 50.3 |
| 4436 | Matthew Tkachuk | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2016–đang thi đấu | 50.2 |
| 4437 | Ondřej Palát | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Czech Republic | 2012–đang thi đấu | 50.2 |
| 4438 | Brayden Schenn | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2009–đang thi đấu | 50.2 |
| 4439 | Coby White | Bóng rổ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 50.2 |
| 4440 | LaMelo Ball | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 50.2 |
| 4441 | Jalen Williams | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 50.2 |
| 4442 | Immanuel Quickley | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 50.2 |
| 4443 | Hunter Goodman | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 50.2 |
| 4444 | Zhou Guanyu | Công thức 1 | 🇨🇳 China | 2022–đang thi đấu | 50.2 |
| 4445 | William Karlsson | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Sweden | 2014–đang thi đấu | 50.1 |
| 4446 | P. J. Washington | Bóng rổ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 50.1 |
| 4447 | Colin Rea | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 50.1 |
| 4448 | Blake Treinen | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 50.1 |
| 4449 | Keibert Ruiz | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 50.1 |
| 4450 | Sam Bennett | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2014–đang thi đấu | 50.0 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.