- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 2021–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 52.0
- Thống trị
- 45.0
- Thống kê
- 60.2
- Danh hiệu
- 38.0
- Độ bền sự nghiệp
- 44.2
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4851 | Dylan Lee | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 40.5 |
| 4852 | Kerry Carpenter | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 40.5 |
| 4853 | Brock Stewart | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 40.5 |
| 4854 | Ryan Feltner | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 40.4 |
| 4855 | Michael Massey | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 40.4 |
| 4856 | Tari Eason | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 40.3 |
| 4857 | Isaiah Stewart | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 40.3 |
| 4858 | JT Brubaker | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 40.3 |
| 4859 | Joel Edmundson | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2015–đang thi đấu | 40.2 |
| 4860 | Kevin Ginkel | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 40.2 |
| 4861 | Cade Povich | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 40.2 |
| 4862 | Coby Mayo | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 40.2 |
| 4863 | Matt Festa | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 40.2 |
| 4864 | Spencer Horwitz | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 40.2 |
| 4865 | Bowen Byram | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2020–đang thi đấu | 40.1 |
| 4866 | Nico Sturm | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Germany | 2018–đang thi đấu | 40.1 |
| 4867 | Ross Colton | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2020–đang thi đấu | 40.1 |
| 4868 | Khushdil Shah | Cricket | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 40.1 |
| 4869 | Cason Wallace | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 39.9 |
| 4870 | Ryne Nelson | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 39.9 |
| 4871 | Jacob Webb | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 39.9 |
| 4872 | Tony Santillan | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 39.9 |
| 4873 | Luke Maile | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 39.9 |
| 4874 | A. J. Greer | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2016–đang thi đấu | 39.8 |
| 4875 | Sean Walker | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2018–đang thi đấu | 39.8 |
| 4876 | Garrett Stubbs | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 39.8 |
| 4877 | Lake Bachar | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 39.7 |
| 4878 | Luke Raley | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 39.7 |
| 4879 | Wyatt Langford | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 39.7 |
| 4880 | Nicolas Deslauriers | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2013–đang thi đấu | 39.6 |
| 4881 | Luka Garza | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 39.6 |
| 4882 | Daniel Lynch IV | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 39.6 |
| 4883 | Erik Černák | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Slovakia | 2018–đang thi đấu | 39.5 |
| 4884 | Teddy Blueger | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Latvia | 2018–đang thi đấu | 39.5 |
| 4885 | Grant Holmes | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 39.5 |
| 4886 | Mir Hamza | Cricket | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 39.4 |
| 4887 | Luisangel Acuña | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 39.3 |
| 4888 | Spencer Torkelson | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 39.3 |
| 4889 | Cionel Pérez | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 39.3 |
| 4890 | Brett Baty | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 39.3 |
| 4891 | Ben Rice | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 39.3 |
| 4892 | Mason Montgomery | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 39.3 |
| 4893 | Alex Newhook | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2020–đang thi đấu | 39.2 |
| 4894 | Will Anderson Jr. | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 39.2 |
| 4895 | Tyrone Taylor | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 39.2 |
| 4896 | Andrés Chaparro | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 39.2 |
| 4897 | Akil Baddoo | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 39.1 |
| 4898 | Joey Loperfido | Bóng chày | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 39.1 |
| 4899 | Jackson Blake | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2023–đang thi đấu | 39.0 |
| 4900 | Pyotr Kochetkov | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Russia | 2021–đang thi đấu | 39.0 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.