GGOATRANK

GOAT Rank · 5087

Vĩ đại nhất vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
51.5
Thống trị
38.8
Thống kê
55.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Anthony Stolarz
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
61.9
Thống trị
44.0
Thống kê
57.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Kody Clemens
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
42.8
Thống trị
40.4
Thống kê
47.0
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Venkatesh Iyer
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
54.8
Thống trị
40.4
Thống kê
56.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Keegan Kolesar
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
48.8
Thống trị
37.4
Thống kê
52.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Walker Kessler
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
49.6
Thống trị
40.8
Thống kê
61.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Taylor Clarke
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
55.2
Thống trị
43.6
Thống kê
57.8
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Logan O'Hoppe
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
50.5
Thống trị
38.2
Thống kê
52.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Ausar Thompson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
50.2
Thống trị
47.1
Thống kê
50.6
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Cody Bradford
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Sweden
Đỉnh cao
53.4
Thống trị
39.7
Thống kê
53.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Kevin Stenlund
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
60.8
Thống trị
43.4
Thống kê
57.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Alex Call
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
44.6
Thống trị
38.3
Thống kê
49.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Devdutt Padikkal
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Finland
Đỉnh cao
49.9
Thống trị
41.0
Thống kê
51.8
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Niko Mikkola
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
58.7
Thống trị
42.4
Thống kê
61.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Graham Ashcraft
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
41.0
Thống trị
48.5
Thống kê
43.1
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Ronny Mauricio
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
53.5
Thống trị
42.8
Thống kê
55.0
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Eduard Bazardo
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
52.2
Thống trị
39.1
Thống kê
54.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Logan O'Connor
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
49.6
Thống trị
46.8
Thống kê
49.7
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Brant Hurter
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
45.0
Thống trị
41.5
Thống kê
55.9
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Jake Woodford
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
47.1
Thống trị
36.5
Thống kê
52.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Laurent Brossoit
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
53.5
Thống trị
45.8
Thống kê
53.6
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Jordan Westburg
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.4
Thống trị
42.7
Thống kê
58.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: JJ Bleday
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
55.9
Thống trị
47.0
Thống kê
47.9
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Robert Gasser
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
50.7
Thống trị
41.4
Thống kê
58.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Kyle Isbel
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.6
Thống trị
43.3
Thống kê
58.0
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Hogan Harris
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
48.3
Thống trị
37.1
Thống kê
63.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Tim Mayza
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
46.4
Thống trị
42.2
Thống kê
54.1
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Nick Madrigal
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
45.5
Thống trị
41.8
Thống kê
52.1
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Tyler Heineman
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
61.2
Thống trị
43.6
Thống kê
53.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Logan Stankoven
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
49.3
Thống trị
37.6
Thống kê
50.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: GG Jackson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
51.5
Thống trị
44.8
Thống kê
51.0
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Vaughn Grissom
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
53.5
Thống trị
39.8
Thống kê
59.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Garrett Cleavinger
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
53.9
Thống trị
46.0
Thống kê
48.8
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Addison Barger
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
51.3
Thống trị
44.6
Thống kê
49.3
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Jasson Domínguez
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
51.8
Thống trị
41.9
Thống kê
56.0
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Robert Suárez
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
50.8
Thống trị
41.4
Thống kê
57.6
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Sam Hentges
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
56.9
Thống trị
44.5
Thống kê
52.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Tyler Phillips
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
46.1
Thống trị
42.0
Thống kê
50.0
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Joel Kuhnel
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Sweden
Đỉnh cao
50.5
Thống trị
38.2
Thống kê
54.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Jesper Boqvist
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
46.4
Thống trị
42.2
Thống kê
52.8
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Bo Naylor
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
45.1
Thống trị
44.5
Thống kê
47.0
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Weston Wilson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
58.9
Thống trị
42.5
Thống kê
55.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Jacob Lopez
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
52.7
Thống trị
42.4
Thống kê
55.8
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Joey Ortiz
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
61.3
Thống trị
43.6
Thống kê
55.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Brooks Lee
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
48.2
Thống trị
40.1
Thống kê
57.4
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Taylor Walls
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
47.5
Thống trị
39.8
Thống kê
53.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Richard Lovelady
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
53.6
Thống trị
42.8
Thống kê
53.2
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Nathan Lukes
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
52.3
Thống trị
42.1
Thống kê
54.7
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Zack Gelof
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
48.7
Thống trị
40.4
Thống kê
58.1
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Yennier Canó
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
57.9
Thống trị
42.0
Thống kê
60.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Cade Smith

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan