- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 2018–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 65.8
- Thống trị
- 48.9
- Thống kê
- 69.3
- Danh hiệu
- 32.0
- Độ bền sự nghiệp
- 53.8
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4651 | Clay Holmes | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 45.5 |
| 4652 | LaMonte Wade Jr. | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 45.5 |
| 4653 | Abbas Afridi | Cricket | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 45.5 |
| 4654 | Valeri Nichushkin | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Russia | 2013–đang thi đấu | 45.4 |
| 4655 | Dmitry Orlov | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Russia | 2011–đang thi đấu | 45.4 |
| 4656 | Luguentz Dort | Bóng rổ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 45.4 |
| 4657 | Cristian Pache | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 45.4 |
| 4658 | Andrew Abbott | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 45.3 |
| 4659 | Bryse Wilson | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 45.3 |
| 4660 | Shane McClanahan | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 45.3 |
| 4661 | Jesper Parnevik | Golf | 🇸🇪 Sweden | 1986–2019 | 45.3 |
| 4662 | Vince Dunn | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2017–đang thi đấu | 45.2 |
| 4663 | Michael Harris II | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 45.2 |
| 4664 | Kyle Freeland | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 45.2 |
| 4665 | Luis García Jr. | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 45.2 |
| 4666 | Casey Mize | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 45.2 |
| 4667 | Eric Lauer | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 45.2 |
| 4668 | Adam Fox | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2019–đang thi đấu | 45.1 |
| 4669 | Igor Shesterkin | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Russia | 2019–đang thi đấu | 45.1 |
| 4670 | Brenton Doyle | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 45.1 |
| 4671 | Brady Singer | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 45.1 |
| 4672 | Ezequiel Tovar | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 45.1 |
| 4673 | Griffin Canning | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 45.1 |
| 4674 | Evan Carter | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 45.1 |
| 4675 | Jaden McDaniels | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 45.0 |
| 4676 | Luke Schenn | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2008–đang thi đấu | 44.9 |
| 4677 | Obi Toppin | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 44.9 |
| 4678 | Edward Cabrera | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 44.9 |
| 4679 | Emilio Pagán | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 44.9 |
| 4680 | Mark Vientos | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 44.9 |
| 4681 | Drew Rasmussen | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 44.9 |
| 4682 | Zach Bogosian | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2008–đang thi đấu | 44.8 |
| 4683 | Cole Caufield | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2020–đang thi đấu | 44.8 |
| 4684 | Nick Gonzales | Bóng chày | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 44.8 |
| 4685 | Jabari Smith Jr. | Bóng rổ | 🏳️ International | 2023–đang thi đấu | 44.7 |
| 4686 | Artturi Lehkonen | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Finland | 2016–đang thi đấu | 44.6 |
| 4687 | Chuba Hubbard | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 44.6 |
| 4688 | Yimi García | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 44.6 |
| 4689 | J. T. Compher | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2016–đang thi đấu | 44.5 |
| 4690 | Olli Määttä | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Finland | 2013–đang thi đấu | 44.5 |
| 4691 | Barclay Goodrow | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2014–đang thi đấu | 44.5 |
| 4692 | Camilo Doval | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 44.5 |
| 4693 | Nate Schmidt | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ United States | 2013–đang thi đấu | 44.3 |
| 4694 | Oneil Cruz | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 44.3 |
| 4695 | Corey Kispert | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 44.2 |
| 4696 | Kyle Higashioka | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 44.2 |
| 4697 | Josiah Gray | Bóng chày | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 44.2 |
| 4698 | Shivam Dube | Cricket | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 44.2 |
| 4699 | Logan Sargeant | Công thức 1 | 🇺🇸 United States | 2023–2024 | 44.2 |
| 4700 | Brandon Miller | Bóng rổ | 🏳️ International | 2024–đang thi đấu | 44.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.