GGOATRANK

GOAT Rank · 5087

Vĩ đại nhất vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.8
Thống trị
48.9
Thống kê
69.3
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Clay Holmes
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
53.5
Thống trị
51.8
Thống kê
60.7
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: LaMonte Wade Jr.
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.6
Thống trị
48.3
Thống kê
58.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Abbas Afridi
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Russia
Đỉnh cao
64.6
Thống trị
45.3
Thống kê
67.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Valeri Nichushkin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Russia
Đỉnh cao
58.6
Thống trị
42.3
Thống kê
67.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Dmitry Orlov
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
58.2
Thống trị
42.1
Thống kê
63.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Luguentz Dort
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
45.1
Thống trị
56.5
Thống kê
47.8
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Cristian Pache
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.5
Thống trị
54.2
Thống kê
65.7
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Andrew Abbott
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
55.5
Thống trị
49.8
Thống kê
63.9
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Bryse Wilson
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.1
Thống trị
54.0
Thống kê
66.6
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Shane McClanahan
Môn
Golf
Sự nghiệp
1986–2019
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
62.0
Thống trị
50.0
Thống kê
56.0
Danh hiệu
48.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Jesper Parnevik
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
68.2
Thống trị
47.1
Thống kê
66.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Vince Dunn
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.9
Thống trị
53.0
Thống kê
66.4
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Michael Harris II
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.8
Thống trị
46.9
Thống kê
71.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Kyle Freeland
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.5
Thống trị
50.2
Thống kê
68.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Luis García Jr.
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.7
Thống trị
51.9
Thống kê
66.9
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Casey Mize
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.9
Thống trị
49.0
Thống kê
70.1
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Eric Lauer
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
70.7
Thống trị
48.4
Thống kê
69.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Adam Fox
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Russia
Đỉnh cao
70.6
Thống trị
48.3
Thống kê
69.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Igor Shesterkin
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
60.2
Thống trị
55.1
Thống kê
60.3
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Brenton Doyle
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.4
Thống trị
49.7
Thống kê
70.9
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Brady Singer
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.1
Thống trị
53.5
Thống kê
62.5
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Ezequiel Tovar
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.7
Thống trị
50.4
Thống kê
67.9
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Griffin Canning
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
47.0
Thống trị
57.5
Thống kê
49.8
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Evan Carter
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.1
Thống trị
42.5
Thống kê
62.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Jaden McDaniels
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
49.9
Thống trị
41.0
Thống kê
62.4
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Luke Schenn
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.2
Thống trị
43.1
Thống kê
59.6
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Obi Toppin
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.8
Thống trị
51.4
Thống kê
66.3
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Edward Cabrera
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
56.3
Thống trị
47.1
Thống kê
67.6
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Emilio Pagán
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
53.5
Thống trị
54.8
Thống kê
55.8
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Mark Vientos
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.0
Thống trị
50.0
Thống kê
68.4
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Drew Rasmussen
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
54.8
Thống trị
40.4
Thống kê
64.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Zach Bogosian
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
73.1
Thống trị
49.5
Thống kê
66.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Cole Caufield
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.2
Thống trị
55.1
Thống kê
58.2
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Nick Gonzales
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.7
Thống trị
44.4
Thống kê
61.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Jabari Smith Jr.
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Finland
Đỉnh cao
64.0
Thống trị
45.0
Thống kê
66.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Artturi Lehkonen
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.5
Thống trị
49.8
Thống kê
67.9
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Chuba Hubbard
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.8
Thống trị
45.9
Thống kê
66.6
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Yimi García
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
64.2
Thống trị
45.1
Thống kê
65.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: J. T. Compher
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Finland
Đỉnh cao
53.8
Thống trị
42.9
Thống kê
62.3
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Olli Määttä
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
56.4
Thống trị
44.2
Thống kê
61.1
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Barclay Goodrow
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
63.6
Thống trị
50.8
Thống kê
66.4
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Camilo Doval
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
58.2
Thống trị
42.1
Thống kê
64.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Nate Schmidt
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.7
Thống trị
51.9
Thống kê
59.9
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Oneil Cruz
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
58.9
Thống trị
42.5
Thống kê
62.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Corey Kispert
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
46.7
Thống trị
48.4
Thống kê
56.9
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Kyle Higashioka
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.1
Thống trị
51.5
Thống kê
64.4
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Josiah Gray
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
47.0
Thống trị
45.5
Thống kê
53.1
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Shivam Dube
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2023–2024
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
70.0
Thống trị
48.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
50.0
VĐV: Logan Sargeant
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2024–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.3
Thống trị
45.1
Thống kê
58.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Brandon Miller

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan