- Môn
- Bóng bàn
- Sự nghiệp
- 1984–2009
- Quốc gia
- 🇸🇪 Sweden
- Đỉnh cao
- 74.0
- Thống trị
- 62.0
- Thống kê
- 68.0
- Danh hiệu
- 66.0
- Độ bền sự nghiệp
- 82.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4301 | Peter Karlsson | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1984–2009 | 54.7 |
| 4302 | Alexander Albon | Công thức 1 | 🇹🇭 Thailand | 2019–đang thi đấu | 54.7 |
| 4303 | Christijan Albers | Công thức 1 | 🇳🇱 Netherlands | 1997–2014 | 54.7 |
| 4304 | Jo Adell | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 54.6 |
| 4305 | Jos Verstappen | Công thức 1 | 🇳🇱 Netherlands | 1994–2003 | 54.6 |
| 4306 | Vitantonio Liuzzi | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 2005–2011 | 54.6 |
| 4307 | Isiah Kiner-Falefa | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 54.5 |
| 4308 | Alessandro Nannini | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1986–1990 | 54.5 |
| 4309 | Hans Vanaken | Bóng đá | 🏳️ Belgium | 2015–đang thi đấu | 54.4 |
| 4310 | D'Angelo Russell | Bóng rổ | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 54.4 |
| 4311 | Ryan O'Hearn | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 54.4 |
| 4312 | Josh Naylor | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 54.4 |
| 4313 | Salman Ali Agha | Cricket | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 54.4 |
| 4314 | Lexi Thompson | Golf | 🇺🇸 United States | 2010–đang thi đấu | 54.4 |
| 4315 | Lamar Jackson | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 54.3 |
| 4316 | Daniil Kvyat | Công thức 1 | 🇷🇺 Russia | 2014–2020 | 54.3 |
| 4317 | Brandon Ingram | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 54.2 |
| 4318 | Gleyber Torres | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 54.2 |
| 4319 | Jamal Murray | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 54.1 |
| 4320 | Sandy Alcántara | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 54.1 |
| 4321 | Tarik Skubal | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 54.0 |
| 4322 | Evan Mobley | Bóng rổ | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 53.9 |
| 4323 | Steven Matz | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 53.9 |
| 4324 | Heliot Ramos | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 53.8 |
| 4325 | Thibaut Courtois | Bóng đá | 🏳️ Belgium | 2018–đang thi đấu | 53.7 |
| 4326 | Gabriel Landeskog | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Sweden | 2011–đang thi đấu | 53.6 |
| 4327 | Kyler Murray | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 53.6 |
| 4328 | Brandon Nimmo | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 53.6 |
| 4329 | Brad Marchand | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2009–đang thi đấu | 53.5 |
| 4330 | Joe Flacco | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2008–đang thi đấu | 53.5 |
| 4331 | Matthew Stafford | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2009–đang thi đấu | 53.5 |
| 4332 | Adley Rutschman | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 53.5 |
| 4333 | Tyler O'Neill | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 53.5 |
| 4334 | Randal Grichuk | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 53.5 |
| 4335 | Tommy Edman | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 53.5 |
| 4336 | Lauri Markkanen | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 53.4 |
| 4337 | Timo Glock | Công thức 1 | 🇩🇪 Germany | 2004–2012 | 53.4 |
| 4338 | Trevor Taylor | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1959–1966 | 53.4 |
| 4339 | Jeremy Peña | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 53.3 |
| 4340 | Jordan Montgomery | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 53.3 |
| 4341 | Taylor Hall | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2010–đang thi đấu | 53.2 |
| 4342 | Tim Seifert | Cricket | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 53.2 |
| 4343 | Corbin Carroll | Bóng chày | 🏳️ International | 2022–đang thi đấu | 53.1 |
| 4344 | Edwin Díaz | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 53.1 |
| 4345 | Drew Doughty | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2008–đang thi đấu | 53.0 |
| 4346 | Jacob Duffy | Cricket | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 53.0 |
| 4347 | Vittorio Brambilla | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1974–1980 | 53.0 |
| 4348 | Adrian Sutil | Công thức 1 | 🇩🇪 Germany | 2007–2014 | 53.0 |
| 4349 | Brent Burns | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2003–đang thi đấu | 52.9 |
| 4350 | Frederik Andersen | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Denmark | 2013–đang thi đấu | 52.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.