GGOATRANK

GOAT Rank · 5087

Vĩ đại nhất vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1984–2009
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
62.0
Thống kê
68.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Peter Karlsson
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇭 Thailand
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
62.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Alexander Albon
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1997–2014
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
56.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Christijan Albers
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.3
Thống trị
68.2
Thống kê
64.9
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Jo Adell
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1994–2003
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
58.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
54.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Jos Verstappen
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2005–2011
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
76.0
Thống trị
58.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Vitantonio Liuzzi
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.2
Thống trị
64.6
Thống kê
71.3
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Isiah Kiner-Falefa
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1986–1990
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Alessandro Nannini
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Belgium
Đỉnh cao
70.4
Thống trị
48.2
Thống kê
73.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Hans Vanaken
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
50.0
Thống kê
73.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: D'Angelo Russell
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.8
Thống trị
64.9
Thống kê
68.2
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Ryan O'Hearn
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.8
Thống trị
65.4
Thống kê
70.7
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Josh Naylor
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.1
Thống trị
60.0
Thống kê
62.8
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Salman Ali Agha
Môn
Golf
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
62.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Lexi Thompson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.3
Thống trị
62.1
Thống kê
74.5
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Lamar Jackson
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2014–2020
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
60.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
54.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Daniil Kvyat
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.6
Thống trị
50.8
Thống kê
72.3
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Brandon Ingram
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.8
Thống trị
63.9
Thống kê
71.4
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Gleyber Torres
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.2
Thống trị
51.6
Thống kê
72.4
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Jamal Murray
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.2
Thống trị
63.6
Thống kê
71.9
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Sandy Alcántara
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.5
Thống trị
65.2
Thống kê
73.1
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Tarik Skubal
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.4
Thống trị
57.2
Thống kê
64.3
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Evan Mobley
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.0
Thống trị
60.5
Thống kê
71.5
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Steven Matz
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.8
Thống trị
69.4
Thống kê
61.6
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Heliot Ramos
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Belgium
Đỉnh cao
73.7
Thống trị
49.9
Thống kê
74.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Thibaut Courtois
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Sweden
Đỉnh cao
71.1
Thống trị
57.5
Thống kê
72.4
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Gabriel Landeskog
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.9
Thống trị
62.0
Thống kê
74.1
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Kyler Murray
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.5
Thống trị
60.8
Thống kê
71.7
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Brandon Nimmo
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
74.3
Thống trị
53.1
Thống kê
74.9
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Brad Marchand
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.2
Thống trị
53.1
Thống kê
74.9
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Joe Flacco
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.4
Thống trị
53.2
Thống kê
75.0
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Matthew Stafford
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.9
Thống trị
68.0
Thống kê
65.7
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Adley Rutschman
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.1
Thống trị
64.5
Thống kê
63.6
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Tyler O'Neill
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.5
Thống trị
58.2
Thống kê
73.7
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Randal Grichuk
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.1
Thống trị
64.5
Thống kê
67.6
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Tommy Edman
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.0
Thống trị
51.0
Thống kê
70.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Lauri Markkanen
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2004–2012
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
58.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
54.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Timo Glock
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1959–1966
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
76.0
Thống trị
58.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Trevor Taylor
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.9
Thống trị
67.5
Thống kê
66.5
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Jeremy Peña
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.3
Thống trị
62.1
Thống kê
72.3
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Jordan Montgomery
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
73.5
Thống trị
52.8
Thống kê
74.1
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Taylor Hall
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.7
Thống trị
57.4
Thống kê
61.0
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Tim Seifert
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.1
Thống trị
67.5
Thống kê
64.8
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Corbin Carroll
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
60.4
Thống trị
61.2
Thống kê
70.6
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Edwin Díaz
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
67.1
Thống trị
52.5
Thống kê
73.4
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Drew Doughty
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.9
Thống trị
59.0
Thống kê
61.8
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Jacob Duffy
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1974–1980
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
58.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
52.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Vittorio Brambilla
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2007–2014
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
56.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Adrian Sutil
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2003–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
72.4
Thống trị
52.2
Thống kê
74.7
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Brent Burns
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Denmark
Đỉnh cao
72.1
Thống trị
55.0
Thống kê
73.5
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Frederik Andersen

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan