GGOATRANK

GOAT Rank · 143

Vĩ đại nhất Công thức 1 vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
95.0
Thống kê
97.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
99.0
VĐV: Lewis Hamilton
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19912012
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
97.0
Thống trị
97.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
95.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Michael Schumacher
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19501958
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
94.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
93.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Juan Manuel Fangio
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19801993
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
91.0
Thống kê
91.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Alain Prost
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19651973
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jackie Stewart
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2001đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Fernando Alonso
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20072022
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
85.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sebastian Vettel
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19711985
Quốc gia
🇦🇹 Austria
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
87.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Niki Lauda
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
99.0
Thống trị
93.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Max Verstappen
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19641994
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Mario Andretti
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19601968
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Jim Clark
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19471955
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Alberto Ascari
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19551970
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jack Brabham
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19581975
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Graham Hill
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇭 Switzerland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Sébastien Buemi
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19781991
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Nelson Piquet
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Brendon Hartley
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19942006
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Jacques Villeneuve
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20012021
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Kimi Räikkönen
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19841994
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
81.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Ayrton Senna
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19651974
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Denny Hulme
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19721980
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Jody Scheckter
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19701996
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Emerson Fittipaldi
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19801995
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Nigel Mansell
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19561972
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: John Surtees
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19581966
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Phil Hill
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Lucas di Grassi
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19501955
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Giuseppe Farina
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19481962
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Stirling Moss
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Stoffel Vandoorne
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19912001
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Mika Häkkinen
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19491963
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Jim Rathmann
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20022017
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Felipe Massa
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19591970
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Dan Gurney
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19641970
Quốc gia
🇦🇹 Austria
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Jochen Rindt
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19521958
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Mike Hawthorn
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Marcus Ericsson
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20062016
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Nico Rosberg
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19661979
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jacky Ickx
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19781998
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
66.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Eddie Cheever
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20002017
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jenson Button
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20112024
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Sergio Pérez
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19701980
Quốc gia
🇨🇭 Switzerland
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Clay Regazzoni
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19501960
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Froilán González
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19841997
Quốc gia
🇦🇹 Austria
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Gerhard Berger
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19811994
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Michele Alboreto
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20022013
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Mark Webber
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Nyck de Vries

So sánh người dẫn đầu

Lewis Hamilton vs Michael Schumacher

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan