GGOATRANK

GOAT Rank · 143

Vĩ đại nhất Công thức 1 vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19781989
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: René Arnoux
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19621971
Quốc gia
🇨🇭 Switzerland
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Jo Siffert
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20092020
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
68.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Romain Grosjean
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19932011
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
66.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Rubens Barrichello
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19501951
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Luigi Fagioli
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19741986
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
68.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jacques Laffite
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19731985
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: John Watson
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19501957
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Piero Taruffi
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19561961
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Tony Brooks
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19721982
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Carlos Reutemann
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19631976
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Chris Amon
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19631971
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Pedro Rodríguez
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19921999
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Damon Hill
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
66.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Nico Hülkenberg
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19561961
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Wolfgang von Trips
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19731979
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: James Hunt
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19581970
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Bruce McLaren
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19751986
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Alan Jones
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19972007
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
68.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Ralf Schumacher
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19972011
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jarno Trulli
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19561971
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jo Bonnier
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19982006
Quốc gia
🇨🇴 Colombia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Juan Pablo Montoya
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19942008
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
68.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: David Coulthard
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19892001
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jean Alesi
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19932002
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Eddie Irvine
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
68.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Carlos Sainz Jr.
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19831993
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Thierry Boutsen
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19771993
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
76.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Riccardo Patrese
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇲🇨 Monaco
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Charles Leclerc
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19521958
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Peter Collins
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Valtteri Bottas
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19601967
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
68.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Richie Ginther
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19771986
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Patrick Tambay
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19781982
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Didier Pironi
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Lando Norris
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20062021
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Robert Kubica
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19791986
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
68.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Elio de Angelis
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19711983
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
60.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jean-Pierre Jarier
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Esteban Ocon
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Pierre Gasly
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19892000
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
64.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Johnny Herbert
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19641974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Peter Revson
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19691973
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: François Cevert
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20002011
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Nick Heidfeld
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20142024
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
62.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Kevin Magnussen
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19942004
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
64.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Olivier Panis

So sánh người dẫn đầu

Lewis Hamilton vs Michael Schumacher

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan