- Môn
- Công thức 1
- Sự nghiệp
- 1947–1955
- Quốc gia
- 🇮🇹 Italy
- Đỉnh cao
- 94.0
- Thống trị
- 88.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 70.0
GOAT Rank · 16
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Alberto Ascari | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1947–1955 | 84.8 |
| 28 | Giuseppe Farina | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1950–1955 | 80.4 |
| 42 | Andrea Kimi Antonelli | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 2021–— | 76.8 |
| 48 | Michele Alboreto | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1981–1994 | 76.3 |
| 56 | Luigi Fagioli | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1950–1951 | 75.1 |
| 59 | Piero Taruffi | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1950–1957 | 74.7 |
| 71 | Jarno Trulli | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1997–2011 | 73.8 |
| 72 | Giancarlo Fisichella | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1996–2009 | 73.7 |
| 81 | Riccardo Patrese | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1977–1993 | 72.9 |
| 91 | Elio de Angelis | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1979–1986 | 71.9 |
| 104 | Lorenzo Bandini | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1961–1967 | 71.1 |
| 107 | Andrea de Cesaris | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1980–1994 | 70.6 |
| 115 | Ludovico Scarfiotti | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1963–1968 | 69.3 |
| 119 | Vitantonio Liuzzi | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 2005–2011 | 68.2 |
| 120 | Alessandro Nannini | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1986–1990 | 68.1 |
| 124 | Vittorio Brambilla | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1974–1980 | 66.3 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.