GGOATRANK

GOAT Rank · 5087

Vĩ đại nhất vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1978–1982
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Didier Pironi
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1996–2016
Quốc gia
🇧🇬 Bulgaria
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
64.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Martin Bratanov
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.8
Thống trị
67.9
Thống kê
72.1
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Teoscar Hernández
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.6
Thống trị
71.3
Thống kê
70.5
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Randy Arozarena
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
56.1
Thống trị
63.0
Thống kê
59.8
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Asif Ali
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1991–2006
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
72.0
Thống kê
73.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Kong Linghui
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Lando Norris
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.0
Thống trị
52.0
Thống kê
73.1
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Andre Drummond
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2006–2021
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Robert Kubica
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1979–1986
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
68.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Elio de Angelis
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1971–1983
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
60.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jean-Pierre Jarier
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2013–2022
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: denis
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ England
Đỉnh cao
75.0
Thống trị
53.5
Thống kê
74.5
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Phil Foden
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.8
Thống trị
65.9
Thống kê
71.2
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Jorge Polanco
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Esteban Ocon
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Pierre Gasly
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1969–1973
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: François Cevert
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1989–2000
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
64.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Johnny Herbert
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2000–2011
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Nick Heidfeld
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1964–1974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Peter Revson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.6
Thống trị
56.3
Thống kê
73.3
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: De'Aaron Fox
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.7
Thống trị
70.3
Thống kê
70.9
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Bo Bichette
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2014–2024
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
62.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Kevin Magnussen
Môn
Golf
Sự nghiệp
1888–1897
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
62.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Hugh Kirkaldy
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2016–2022
Quốc gia
🇹🇼 Taiwan
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Hoit
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: sjuush
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.5
Thống trị
69.2
Thống kê
70.8
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Jeff McNeil
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.6
Thống trị
68.3
Thống kê
71.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Josh Hader
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.2
Thống trị
66.1
Thống kê
63.4
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Muhammad Waseem
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1994–2004
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
64.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Olivier Panis
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.5
Thống trị
66.2
Thống kê
70.3
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Christian Walker
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1952–1959
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
66.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Jean Behra
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1977–1982
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Gilles Villeneuve
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1978–1986
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
68.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Keke Rosberg
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1961–1967
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Lorenzo Bandini
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Russia
Đỉnh cao
73.5
Thống trị
58.8
Thống kê
75.0
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Sergei Bobrovsky
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.5
Thống trị
69.8
Thống kê
70.2
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Austin Riley
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.1
Thống trị
71.5
Thống kê
67.2
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Ke'Bryan Hayes
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.4
Thống trị
71.7
Thống kê
66.8
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Isaac Paredes
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1972–1980
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Patrick Depailler
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.3
Thống trị
52.6
Thống kê
73.7
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Jordan Clarkson
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2003–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.6
Thống trị
54.3
Thống kê
69.5
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
73.0
VĐV: Ravi Rampaul
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Russia
Đỉnh cao
74.5
Thống trị
62.2
Thống kê
74.5
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Andrei Vasilevskiy
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.5
Thống trị
68.2
Thống kê
74.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Joe Burrow
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1995–2024
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
66.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Timo Boll
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2003–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
76.0
Thống trị
66.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Dimitrij Ovtcharov
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2008–2009
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
62.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Nelson Piquet Jr
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.7
Thống trị
69.8
Thống kê
67.8
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Willi Castro
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
68.9
Thống trị
69.5
Thống kê
69.6
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Yordan Alvarez

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan