- Môn
- Công thức 1
- Sự nghiệp
- 1978–1982
- Quốc gia
- 🇫🇷 France
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 72.0
- Thống kê
- 78.0
- Danh hiệu
- 66.0
- Độ bền sự nghiệp
- 58.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4201 | Didier Pironi | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1978–1982 | 57.7 |
| 4202 | Martin Bratanov | Bóng bàn | 🇧🇬 Bulgaria | 1996–2016 | 57.7 |
| 4203 | Teoscar Hernández | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 57.6 |
| 4204 | Randy Arozarena | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 57.6 |
| 4205 | Asif Ali | Cricket | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 57.6 |
| 4206 | Kong Linghui | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1991–2006 | 57.6 |
| 4207 | Lando Norris | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 2019–đang thi đấu | 57.6 |
| 4208 | Andre Drummond | Bóng rổ | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 57.5 |
| 4209 | Robert Kubica | Công thức 1 | 🇵🇱 Poland | 2006–2021 | 57.5 |
| 4210 | Elio de Angelis | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1979–1986 | 57.5 |
| 4211 | Jean-Pierre Jarier | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1971–1983 | 57.5 |
| 4212 | denis | Thể thao điện tử | 🇩🇪 Germany | 2013–2022 | 57.5 |
| 4213 | Phil Foden | Bóng đá | 🏳️ England | 2017–đang thi đấu | 57.4 |
| 4214 | Jorge Polanco | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 57.4 |
| 4215 | Vladimir Guerrero Jr. | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 57.4 |
| 4216 | Esteban Ocon | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 2016–đang thi đấu | 57.4 |
| 4217 | Pierre Gasly | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 2017–đang thi đấu | 57.4 |
| 4218 | François Cevert | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1969–1973 | 57.4 |
| 4219 | Johnny Herbert | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1989–2000 | 57.4 |
| 4220 | Nick Heidfeld | Công thức 1 | 🇩🇪 Germany | 2000–2011 | 57.4 |
| 4221 | Peter Revson | Công thức 1 | 🇺🇸 United States | 1964–1974 | 57.4 |
| 4222 | De'Aaron Fox | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 57.2 |
| 4223 | Bo Bichette | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 57.2 |
| 4224 | Kevin Magnussen | Công thức 1 | 🇩🇰 Denmark | 2014–2024 | 57.2 |
| 4225 | Hugh Kirkaldy | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1888–1897 | 57.2 |
| 4226 | Hoit | Thể thao điện tử | 🇹🇼 Taiwan | 2016–2022 | 57.2 |
| 4227 | sjuush | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2017–đang thi đấu | 57.2 |
| 4228 | Jeff McNeil | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 57.1 |
| 4229 | Josh Hader | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 57.1 |
| 4230 | Muhammad Waseem | Cricket | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 57.1 |
| 4231 | Olivier Panis | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1994–2004 | 57.1 |
| 4232 | Christian Walker | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 57.0 |
| 4233 | Jean Behra | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1952–1959 | 57.0 |
| 4234 | Gilles Villeneuve | Công thức 1 | 🇨🇦 Canada | 1977–1982 | 56.9 |
| 4235 | Keke Rosberg | Công thức 1 | 🇫🇮 Finland | 1978–1986 | 56.9 |
| 4236 | Lorenzo Bandini | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1961–1967 | 56.9 |
| 4237 | Sergei Bobrovsky | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Russia | 2010–đang thi đấu | 56.8 |
| 4238 | Austin Riley | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 56.8 |
| 4239 | Ke'Bryan Hayes | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 56.8 |
| 4240 | Isaac Paredes | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 56.8 |
| 4241 | Patrick Depailler | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1972–1980 | 56.8 |
| 4242 | Jordan Clarkson | Bóng rổ | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 56.7 |
| 4243 | Ravi Rampaul | Cricket | 🏳️ International | 2003–đang thi đấu | 56.7 |
| 4244 | Andrei Vasilevskiy | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Russia | 2014–đang thi đấu | 56.6 |
| 4245 | Joe Burrow | Bóng bầu dục Mỹ | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 56.6 |
| 4246 | Timo Boll | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 1995–2024 | 56.6 |
| 4247 | Dimitrij Ovtcharov | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2003–đang thi đấu | 56.6 |
| 4248 | Nelson Piquet Jr | Công thức 1 | 🇧🇷 Brazil | 2008–2009 | 56.6 |
| 4249 | Willi Castro | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 56.5 |
| 4250 | Yordan Alvarez | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 56.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.