- Môn
- Bóng rổ
- Sự nghiệp
- 2018–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🏳️ International
- Đỉnh cao
- 67.9
- Thống trị
- 62.0
- Thống kê
- 71.1
- Danh hiệu
- 56.0
- Độ bền sự nghiệp
- 53.8
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4051 | Bam Adebayo | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 60.5 |
| 4052 | Salvador Perez | Bóng chày | 🏳️ International | 2011–đang thi đấu | 60.5 |
| 4053 | Jacob deGrom | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 60.5 |
| 4054 | Jordan Spieth | Golf | 🇺🇸 United States | 2012–đang thi đấu | 60.5 |
| 4055 | Corey Conners | Golf | 🇨🇦 Canada | 2015–đang thi đấu | 60.5 |
| 4056 | Tazuko Abe | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 1955–1962 | 60.5 |
| 4057 | Thiago Monteiro | Bóng bàn | 🇧🇷 Brazil | 1995–2018 | 60.5 |
| 4058 | Justin Thomas | Golf | 🇺🇸 United States | 2013–đang thi đấu | 60.4 |
| 4059 | Shin Yu-bin | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 2019–đang thi đấu | 60.4 |
| 4060 | Jo Siffert | Công thức 1 | 🇨🇭 Switzerland | 1962–1971 | 60.3 |
| 4061 | Ádám "torzsi" Torzsás | Thể thao điện tử | 🇭🇺 Hungary | 2019–đang thi đấu | 60.3 |
| 4062 | Anton Källberg | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 2013–đang thi đấu | 60.3 |
| 4063 | Joc Pederson | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 60.2 |
| 4064 | Rubens Barrichello | Công thức 1 | 🇧🇷 Brazil | 1993–2011 | 60.2 |
| 4065 | José Froilán González | Công thức 1 | 🇦🇷 Argentina | 1950–1960 | 60.2 |
| 4066 | Romain Grosjean | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 2009–2020 | 60.2 |
| 4067 | CadiaN | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2014–đang thi đấu | 60.2 |
| 4068 | Petr Korbel | Bóng bàn | 🇨🇿 Czech Republic | 1988–2012 | 60.2 |
| 4069 | sccc | Thể thao điện tử | 🇨🇳 China | 2016–đang thi đấu | 60.2 |
| 4070 | Brook Lopez | Bóng rổ | 🏳️ International | 2009–đang thi đấu | 60.1 |
| 4071 | Zhang Jike | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2002–2019 | 60.1 |
| 4072 | Jörgen Persson | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1982–2011 | 60.1 |
| 4073 | Adina Diaconu | Bóng bàn | 🇷🇴 Romania | 2013–đang thi đấu | 60.1 |
| 4074 | Luigi Fagioli | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1950–1951 | 60.1 |
| 4075 | Andrei "arT" Piovezan | Thể thao điện tử | 🇧🇷 Brazil | 2013–đang thi đấu | 60.1 |
| 4076 | Ichiro Ogimura | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 1950–1964 | 60.0 |
| 4077 | Jacques Laffite | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1974–1986 | 60.0 |
| 4078 | Ben Curtis | Golf | 🇺🇸 United States | 2000–2018 | 60.0 |
| 4079 | Guy "NertZ" Iluz | Thể thao điện tử | 🇮🇱 Israel | 2018–đang thi đấu | 60.0 |
| 4080 | Josef "faveN" Baumann | Thể thao điện tử | 🇩🇪 Germany | 2016–đang thi đấu | 60.0 |
| 4081 | Patrick "es3tag" Hansen | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2015–đang thi đấu | 60.0 |
| 4082 | Travis d'Arnaud | Bóng chày | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 59.9 |
| 4083 | Zack Wheeler | Bóng chày | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 59.9 |
| 4084 | Kyle Schwarber | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 59.9 |
| 4085 | José Berríos | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 59.9 |
| 4086 | Jack Fleck | Golf | 🇺🇸 United States | 1950–1979 | 59.9 |
| 4087 | Cheng I-ching | Bóng bàn | 🇹🇼 Chinese Taipei | 2008–đang thi đấu | 59.9 |
| 4088 | Iveta Vacenovská | Bóng bàn | 🇨🇿 Czech Republic | 2000–2021 | 59.9 |
| 4089 | Xu Yingying | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2002–2014 | 59.9 |
| 4090 | Aleksander Barkov | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Finland | 2013–đang thi đấu | 59.8 |
| 4091 | Tyler Glasnow | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 59.8 |
| 4092 | Jaydev Unadkat | Cricket | 🏳️ International | 2010–đang thi đấu | 59.8 |
| 4093 | Wang Hao | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1998–2014 | 59.8 |
| 4094 | Payne Stewart | Golf | 🇺🇸 United States | 1979–1999 | 59.8 |
| 4095 | John Watson | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1973–1985 | 59.8 |
| 4096 | Piero Taruffi | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1950–1957 | 59.8 |
| 4097 | Arthur Day | Cricket | 🏴 England | 1905–1925 | 59.8 |
| 4098 | Amer "Miracle-" Al-Barkawi | Thể thao điện tử | 🇯🇴 Jordan | 2015–đang thi đấu | 59.7 |
| 4099 | Tony Brooks | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1956–1961 | 59.7 |
| 4100 | Stewie2K | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2015–2022 | 59.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.