- Môn
- Bóng chày
- Sự nghiệp
- 1955–1971
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 78.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 80.0
- Độ bền sự nghiệp
- 78.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3201 | Jim Bunning | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1955–1971 | 70.2 |
| 3202 | Grzegorz Fijałek | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2007–đang thi đấu | 70.2 |
| 3203 | Michał Bryl | Bóng chuyền | 🇵🇱 Poland | 2014–đang thi đấu | 70.2 |
| 3204 | Erik Karlsson | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2009–đang thi đấu | 70.1 |
| 3205 | Laila Ali | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1999–2007 | 70.1 |
| 3206 | Nikola Grbić | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 1991–2013 | 70.1 |
| 3207 | Willoughby Hamilton | Quần vợt | 🇮🇪 Ireland | 1887–1896 | 70.1 |
| 3208 | Jim Covert | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1990 | 70.1 |
| 3209 | DK Metcalf | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2019–đang thi đấu | 70.1 |
| 3210 | Matt Anderson | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2008–đang thi đấu | 70.1 |
| 3211 | Lloy Ball | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1994–2011 | 70.1 |
| 3212 | Robertlandy Simón | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 2005–đang thi đấu | 70.1 |
| 3213 | Danielle Scott-Arruda | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1993–2012 | 70.1 |
| 3214 | Sven Davidson | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1949–1962 | 70.1 |
| 3215 | Willie Anderson | Golf | 🏴 Scotland | 1897–1910 | 70.1 |
| 3216 | Théo Faure | Bóng chuyền | 🇫🇷 France | 2016–đang thi đấu | 70.1 |
| 3217 | Ding Ning | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2005–2021 | 70.0 |
| 3218 | Pavel Bure | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1987–2003 | 70.0 |
| 3219 | Brian Urlacher | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2000–2012 | 70.0 |
| 3220 | Eduardo Romero | Golf | 🇦🇷 Argentina | 1982–2015 | 70.0 |
| 3221 | Ernie Parker | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1908–1916 | 70.0 |
| 3222 | Julius Boros | Golf | 🇺🇸 United States | 1949–1975 | 70.0 |
| 3223 | Lotta Schelin | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2004–2018 | 69.9 |
| 3224 | Byron Nelson | Golf | 🇺🇸 United States | 1932–1946 | 69.9 |
| 3225 | Carol Mann | Golf | 🇺🇸 United States | 1961–1981 | 69.9 |
| 3226 | Tandara Caixeta | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2007–đang thi đấu | 69.9 |
| 3227 | Johnny Goodman | Golf | 🇺🇸 United States | 1927–1950 | 69.9 |
| 3228 | Fabio Vullo | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1986–2000 | 69.9 |
| 3229 | Monte Irvin | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1938–1956 | 69.9 |
| 3230 | Ray Dandridge | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1933–1949 | 69.9 |
| 3231 | Cary Middlecoff | Golf | 🇺🇸 United States | 1947–1961 | 69.9 |
| 3232 | Oleksandr "s1mple" Kostyliev | Thể thao điện tử | 🇺🇦 Ukraine | 2014–đang thi đấu | 69.8 |
| 3233 | Jackie Stewart | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1965–1973 | 69.8 |
| 3234 | Fernando Alonso | Công thức 1 | 🇪🇸 Spain | 2001–đang thi đấu | 69.8 |
| 3235 | Li Na | Quần vợt | 🇨🇳 China | 1999–2014 | 69.8 |
| 3236 | Anna Borgqvist | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2006–2019 | 69.8 |
| 3237 | Darren Clarke | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1990–đang thi đấu | 69.8 |
| 3238 | Henry Slocum | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1886–1892 | 69.8 |
| 3239 | Cindy Curley | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1986–1992 | 69.8 |
| 3240 | Erika Araki | Bóng chuyền | 🇯🇵 Japan | 2002–2021 | 69.8 |
| 3241 | Ángel Cabrera | Golf | 🇦🇷 Argentina | 1989–đang thi đấu | 69.8 |
| 3242 | Jan Stephenson | Golf | 🇦🇺 Australia | 1973–2003 | 69.8 |
| 3243 | Marián Gáborík | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇰 Slovakia | 2000–2018 | 69.8 |
| 3244 | Slobodan Kovač | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 1988–2005 | 69.8 |
| 3245 | Reid Priddy | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2001–2019 | 69.8 |
| 3246 | Eda Erdem | Bóng chuyền | 🇹🇷 Turkey | 2004–đang thi đấu | 69.8 |
| 3247 | Miriam Sylla | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2011–đang thi đấu | 69.8 |
| 3248 | Tom Kite | Golf | 🇺🇸 United States | 1972–2010 | 69.8 |
| 3249 | Gene Littler | Golf | 🇺🇸 United States | 1954–1990 | 69.8 |
| 3250 | Steamer Maxwell | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1909–1917 | 69.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.