- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2010–2020
- Quốc gia
- 🇩🇪 Germany
- Đỉnh cao
- 82.0
- Thống trị
- 75.0
- Thống kê
- 75.0
- Danh hiệu
- 78.0
- Độ bền sự nghiệp
- 65.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2551 | André Schürrle | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2010–2020 | 75.0 |
| 2552 | Eddie Gerard | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1913–1923 | 75.0 |
| 2553 | Johnny Bench | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1967–1983 | 74.9 |
| 2554 | Gabriela Sabatini | Quần vợt | 🇦🇷 Argentina | 1985–1996 | 74.9 |
| 2555 | Frank Thomas | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1990–2008 | 74.9 |
| 2556 | Mike Piazza | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1992–2007 | 74.9 |
| 2557 | Tim Raines | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1979–2002 | 74.9 |
| 2558 | Trae Young | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2018–đang thi đấu | 74.9 |
| 2559 | Roy Campanella | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1937–1957 | 74.9 |
| 2560 | Ted Kennedy | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1942–1957 | 74.9 |
| 2561 | Joe Nieuwendyk | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1986–2007 | 74.9 |
| 2562 | George Musso | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1933–1944 | 74.9 |
| 2563 | Mike Munchak | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1982–1993 | 74.9 |
| 2564 | Lee Roy Selmon | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1976–1984 | 74.9 |
| 2565 | Si Griffis | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1902–1919 | 74.9 |
| 2566 | Art Coulter | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1931–1942 | 74.9 |
| 2567 | Marty Barry | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1927–1940 | 74.9 |
| 2568 | Melanie Buddemeyer | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1976–1980 | 74.9 |
| 2569 | Fábio Luiz Magalhães | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2005–2021 | 74.9 |
| 2570 | Dayotchanculle Oswald Upamecano | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2016–đang thi đấu | 74.9 |
| 2571 | Mario Balotelli | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2007–đang thi đấu | 74.9 |
| 2572 | Georges Boucher | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1917–1932 | 74.9 |
| 2573 | Scott Stevens | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1982–2004 | 74.8 |
| 2574 | Jenni Hiirikoski | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 2005–đang thi đấu | 74.8 |
| 2575 | Andre Reed | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1985–2000 | 74.8 |
| 2576 | Steve Hutchinson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2001–2012 | 74.8 |
| 2577 | Buck Ewing | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1880–1897 | 74.8 |
| 2578 | József Asbóth | Quần vợt | 🇭🇺 Hungary | 1938–1957 | 74.8 |
| 2579 | James E. Norris | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1932–1952 | 74.8 |
| 2580 | Sinjin Smith | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 1977–1996 | 74.8 |
| 2581 | Thomas Barlow | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1921–1939 | 74.8 |
| 2582 | Richard Sears | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1881–1887 | 74.8 |
| 2583 | Bill Johnston | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1915–1927 | 74.8 |
| 2584 | John Henry Johnson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1954–1966 | 74.8 |
| 2585 | Mike McCormack | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1951–1962 | 74.8 |
| 2586 | Nick Compton | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 2001–2018 | 74.8 |
| 2587 | Sergei Fedorov | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1986–2012 | 74.7 |
| 2588 | Max Scherzer | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2008–đang thi đấu | 74.7 |
| 2589 | Håkan Loob | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1979–1996 | 74.7 |
| 2590 | Karolína Plíšková | Quần vợt | 🇨🇿 Czech Republic | 2009–đang thi đấu | 74.7 |
| 2591 | Freya Anderson | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 2016–đang thi đấu | 74.7 |
| 2592 | Richard Krajicek | Quần vợt | 🇳🇱 Netherlands | 1989–2003 | 74.7 |
| 2593 | Alex Karras | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1970 | 74.7 |
| 2594 | Maurice McLoughlin | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1909–1919 | 74.7 |
| 2595 | Ronald Acuña Jr | Bóng chày | 🇻🇪 Venezuela | 2018–đang thi đấu | 74.7 |
| 2596 | Dante Amaral | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1999–2017 | 74.7 |
| 2597 | Rikako Ikee | Bơi lội | 🇯🇵 Japan | 2014–đang thi đấu | 74.7 |
| 2598 | Laura Muir | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 2013–đang thi đấu | 74.7 |
| 2599 | Jan Kodeš | Quần vợt | 🇨🇿 Czechia | 1966–1983 | 74.7 |
| 2600 | Tim Horton | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1949–1974 | 74.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.