GGOATRANK

GOAT Rank · 5087

Vĩ đại nhất vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1988–2017
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: James Toney
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2001–2022
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Carlos Tévez
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1963–1984
Quốc gia
🇬🇧 Northern Ireland
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: George Best
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1943–1970
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Joe Brown
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1951–1971
Quốc gia
🇵🇭 Philippines
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Gabriel Elorde
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2001–2017
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Miguel Cotto
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1984–1995
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Humberto González
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1980–1991
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Chang Jung-koo
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Alba Redondo
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1979–1998
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Ruud Gullit
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1995–2014
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Jacques Kallis
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1955–1964
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Dawn Fraser
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1919–1938
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
94.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Helen Wills Moody
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1982–1989
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Kristin Otto
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Marta Torrejón
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1998–2021
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Chris Gayle
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Sophie Devine
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2006–2019
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sarah Taylor
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1946–1965
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
100.0
Thống trị
88.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Jim Laker
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1964–1984
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
86.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Emlyn Hughes
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1997–2013
Quốc gia
🇵🇹 Portugal
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Deco
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1911–1932
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Duke Kahanamoku
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1978–1996
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Willie Banks
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1908–1926
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Georges Carpentier
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1927–1942
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Baby Arizmendi
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2004–2017
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Élodie Thomis
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1993–2005
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Shannon MacMillan
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1985–1996
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Lena Videkull
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1958–1975
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
84.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Mario Corso
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2002–2019
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
75.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Robin van Persie
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇪 Kenya
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Faith Kipyegon
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2001–2016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Tamika Catchings
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1984–2011
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Evander Holyfield
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Oleksandr Usyk
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1977–1996
Quốc gia
🇧🇧 Barbados
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Malcolm Marshall
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2004–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Thiago Silva
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jennifer Hermoso
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1981–2005
Quốc gia
🇱🇹 Lithuania
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Arvydas Sabonis
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1978–2012
Quốc gia
🇯🇲 Jamaica
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
96.0
VĐV: Merlene Ottey
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1990–2000
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Kieren Perkins
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1958–1988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
82.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: K.C. Jones
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Naoko Fujioka
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Ryan Murphy
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1979–1988
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Mary T. Meagher
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2001–2019
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Daniele De Rossi
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1929–1948
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Cocoa Kid
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1990–2007
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Malin Andersson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sofia Jakobsson

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan