GGOATRANK

GOAT Rank · 5087

Vĩ đại nhất vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Golf
Sự nghiệp
1995–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇪 Ireland
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
68.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Pádraig Harrington
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Chovy
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇷 Turkey
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Özgür "woxic" Eker
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2010–2020
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Xizt
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Koki Niwa
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Gao "Tian" Tian-Liang
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1984–2018
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: He Zhiwen
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.8
Thống trị
71.9
Thống kê
73.2
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Javier Báez
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.9
Thống trị
70.5
Thống kê
74.6
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Xander Bogaerts
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
58.6
Thống trị
64.3
Thống kê
65.9
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Sanju Samson
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Chen Meng
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2001–2017
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Li Xiaoxia
Môn
Golf
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Jin Young Ko
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1970–1980
Quốc gia
🇨🇭 Switzerland
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Clay Regazzoni
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1950–1960
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Froilán González
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Chen Xingtong
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Mira
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Ivan Zaytsev
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1984–1997
Quốc gia
🇦🇹 Austria
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Gerhard Berger
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2002–2013
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Mark Webber
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1981–1994
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Michele Alboreto
Môn
Golf
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Robert MacIntyre
Môn
Golf
Sự nghiệp
1929–1950
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
62.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Tony Manero
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Nyck de Vries
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Emmanuel Lebesson
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Petrissa Solja
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇵🇪 Peru
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Timado
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.3
Thống trị
70.2
Thống kê
74.7
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Nolan Arenado
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇼 Chinese Taipei
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Chen Szu-yu
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.1
Thống trị
61.0
Thống kê
73.0
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Jaylen Brown
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.3
Thống trị
70.2
Thống kê
74.5
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Christian Yelich
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
70.3
Thống trị
70.2
Thống kê
74.2
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Marcus Semien
Môn
Golf
Sự nghiệp
2002–2019
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
62.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Pelle Edberg
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Qian Tianyi
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.1
Thống trị
68.5
Thống kê
74.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Giancarlo Stanton
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
71.0
Thống kê
74.1
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Eugenio Suárez
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
67.7
Thống trị
68.8
Thống kê
64.7
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Heinrich Klaasen
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1978–1989
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: René Arnoux
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1948–1962
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Dora Beregi
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇼 Taiwan
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Lin Yun-ju
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇳 India
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Manika Batra
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Ceb
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Topson
Môn
Golf
Sự nghiệp
1935–1965
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
60.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Herman Keiser
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1935–1955
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jack Carrington
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Ricky "floppy" Kemery
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2010–2017
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Sgares

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan