- Môn
- Golf
- Sự nghiệp
- 1995–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇮🇪 Ireland
- Đỉnh cao
- 80.0
- Thống trị
- 68.0
- Thống kê
- 72.0
- Danh hiệu
- 74.0
- Độ bền sự nghiệp
- 80.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4001 | Pádraig Harrington | Golf | 🇮🇪 Ireland | 1995–đang thi đấu | 61.2 |
| 4002 | Chovy | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2018–đang thi đấu | 61.2 |
| 4003 | Özgür "woxic" Eker | Thể thao điện tử | 🇹🇷 Turkey | 2015–đang thi đấu | 61.2 |
| 4004 | Xizt | Thể thao điện tử | 🇸🇪 Sweden | 2010–2020 | 61.2 |
| 4005 | Koki Niwa | Bóng bàn | 🇯🇵 Japan | 2010–đang thi đấu | 61.2 |
| 4006 | Gao "Tian" Tian-Liang | Thể thao điện tử | 🇨🇳 China | 2017–đang thi đấu | 61.2 |
| 4007 | He Zhiwen | Bóng bàn | 🇪🇸 Spain | 1984–2018 | 61.2 |
| 4008 | Javier Báez | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 61.1 |
| 4009 | Xander Bogaerts | Bóng chày | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 61.1 |
| 4010 | Sanju Samson | Cricket | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 61.1 |
| 4011 | Chen Meng | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2007–đang thi đấu | 61.1 |
| 4012 | Li Xiaoxia | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2001–2017 | 61.1 |
| 4013 | Jin Young Ko | Golf | 🇰🇷 South Korea | 2013–đang thi đấu | 61.1 |
| 4014 | Clay Regazzoni | Công thức 1 | 🇨🇭 Switzerland | 1970–1980 | 61.1 |
| 4015 | Froilán González | Công thức 1 | 🇦🇷 Argentina | 1950–1960 | 61.1 |
| 4016 | Chen Xingtong | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2014–đang thi đấu | 61.1 |
| 4017 | Sean "seang@res" Gares | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2008–2017 | 61.1 |
| 4018 | Mira | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2015–đang thi đấu | 61.1 |
| 4019 | Kuro "KuroKy" Salehi Takhasomi | Thể thao điện tử | 🇩🇪 Germany | 2011–đang thi đấu | 61.0 |
| 4020 | Ivan Zaytsev | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2007–đang thi đấu | 61.0 |
| 4021 | Gerhard Berger | Công thức 1 | 🇦🇹 Austria | 1984–1997 | 61.0 |
| 4022 | Mark Webber | Công thức 1 | 🇦🇺 Australia | 2002–2013 | 61.0 |
| 4023 | Michele Alboreto | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1981–1994 | 61.0 |
| 4024 | Robert MacIntyre | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 2017–đang thi đấu | 61.0 |
| 4025 | Tony Manero | Golf | 🇺🇸 United States | 1929–1950 | 61.0 |
| 4026 | Nyck de Vries | Công thức 1 | 🇳🇱 Netherlands | 2019–đang thi đấu | 61.0 |
| 4027 | Emmanuel Lebesson | Bóng bàn | 🇫🇷 France | 2006–đang thi đấu | 61.0 |
| 4028 | Petrissa Solja | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2010–đang thi đấu | 61.0 |
| 4029 | Timado | Thể thao điện tử | 🇵🇪 Peru | 2014–đang thi đấu | 61.0 |
| 4030 | Nolan Arenado | Bóng chày | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 60.9 |
| 4031 | Chen Szu-yu | Bóng bàn | 🇹🇼 Chinese Taipei | 2008–đang thi đấu | 60.9 |
| 4032 | Jaylen Brown | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 60.8 |
| 4033 | Christian Yelich | Bóng chày | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 60.8 |
| 4034 | Marcus Semien | Bóng chày | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 60.8 |
| 4035 | Pelle Edberg | Golf | 🇸🇪 Sweden | 2002–2019 | 60.8 |
| 4036 | Aleksandar Karakasevic | Bóng bàn | 🇷🇸 Serbia | 1993–2020 | 60.8 |
| 4037 | Qian Tianyi | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2015–đang thi đấu | 60.8 |
| 4038 | Giancarlo Stanton | Bóng chày | 🏳️ International | 2010–đang thi đấu | 60.7 |
| 4039 | Eugenio Suárez | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 60.7 |
| 4040 | Heinrich Klaasen | Cricket | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 60.7 |
| 4041 | René Arnoux | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1978–1989 | 60.7 |
| 4042 | Dora Beregi | Bóng bàn | 🇬🇧 United Kingdom | 1948–1962 | 60.7 |
| 4043 | Lin Yun-ju | Bóng bàn | 🇹🇼 Taiwan | 2017–đang thi đấu | 60.7 |
| 4044 | Manika Batra | Bóng bàn | 🇮🇳 India | 2011–đang thi đấu | 60.7 |
| 4045 | Ceb | Thể thao điện tử | 🇫🇷 France | 2012–đang thi đấu | 60.6 |
| 4046 | Topson | Thể thao điện tử | 🇫🇮 Finland | 2018–đang thi đấu | 60.6 |
| 4047 | Herman Keiser | Golf | 🇺🇸 United States | 1935–1965 | 60.6 |
| 4048 | Jack Carrington | Bóng bàn | 🇬🇧 United Kingdom | 1935–1955 | 60.6 |
| 4049 | Ricky "floppy" Kemery | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2018–đang thi đấu | 60.6 |
| 4050 | Sgares | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2010–2017 | 60.6 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.