- Môn
- Công thức 1
- Sự nghiệp
- 1980–1994
- Quốc gia
- 🇮🇹 Italy
- Đỉnh cao
- 82.0
- Thống trị
- 58.0
- Thống kê
- 78.0
- Danh hiệu
- 52.0
- Độ bền sự nghiệp
- 88.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 4251 | Andrea de Cesaris | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1980–1994 | 56.5 |
| 4252 | Benedikt Duda | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2013–đang thi đấu | 56.5 |
| 4253 | Harrison Barnes | Bóng rổ | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 56.4 |
| 4254 | Dansby Swanson | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 56.4 |
| 4255 | Olof "olofmeister" Kajbjer | Thể thao điện tử | 🇸🇪 Sweden | 2012–2023 | 56.4 |
| 4256 | Kyle Tucker | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 56.2 |
| 4257 | Daulton Varsho | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 56.2 |
| 4258 | Carlos Pace | Công thức 1 | 🇧🇷 Brazil | 1972–1977 | 56.2 |
| 4259 | Ryan O'Reilly | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2009–đang thi đấu | 56.1 |
| 4260 | Myles Straw | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 56.1 |
| 4261 | Sherfane Rutherford | Cricket | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 56.1 |
| 4262 | Ruturaj Gaikwad | Cricket | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 56.1 |
| 4263 | Jaryd "summit1g" Lazar | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2011–2016 | 56.1 |
| 4264 | Kilian Ort | Bóng bàn | 🇩🇪 Germany | 2012–đang thi đấu | 56.1 |
| 4265 | Krunal Pandya | Cricket | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 56.0 |
| 4266 | Wang Manyu | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2014–đang thi đấu | 56.0 |
| 4267 | Kamui Kobayashi | Công thức 1 | 🇯🇵 Japan | 2009–2014 | 56.0 |
| 4268 | Jackie Oliver | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1967–1977 | 56.0 |
| 4269 | Derrick White | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 55.9 |
| 4270 | Ian Happ | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 55.8 |
| 4271 | Jean-Pierre Jabouille | Công thức 1 | 🇫🇷 France | 1974–1981 | 55.8 |
| 4272 | Christian Vázquez | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 55.7 |
| 4273 | Michael Wacha | Bóng chày | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 55.7 |
| 4274 | Innes Ireland | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1959–1966 | 55.7 |
| 4275 | Dennis Schröder | Bóng rổ | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 55.6 |
| 4276 | Tyrese Haliburton | Bóng rổ | 🏳️ International | 2021–đang thi đấu | 55.6 |
| 4277 | Tim Hardaway Jr. | Bóng rổ | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 55.6 |
| 4278 | Robbie Ray | Bóng chày | 🏳️ International | 2014–đang thi đấu | 55.6 |
| 4279 | Víctor Robles | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 55.6 |
| 4280 | Sandeep Sharma | Cricket | 🏳️ International | 2013–đang thi đấu | 55.6 |
| 4281 | Daniel Ricciardo | Công thức 1 | 🇦🇺 Australia | 2011–2024 | 55.6 |
| 4282 | Zach LaVine | Bóng rổ | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 55.5 |
| 4283 | Domantas Sabonis | Bóng rổ | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 55.5 |
| 4284 | Ben Simmons | Bóng rổ | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 55.5 |
| 4285 | Heikki Kovalainen | Công thức 1 | 🇫🇮 Finland | 2007–2013 | 55.5 |
| 4286 | Kris Letang | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2006–đang thi đấu | 55.4 |
| 4287 | Ludovico Scarfiotti | Công thức 1 | 🇮🇹 Italy | 1963–1968 | 55.4 |
| 4288 | Marcus Rashford | Bóng đá | 🏳️ England | 2015–đang thi đấu | 55.3 |
| 4289 | Byron Buxton | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 55.3 |
| 4290 | Gary Sánchez | Bóng chày | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 55.2 |
| 4291 | Corey Perry | Khúc côn cầu trên băng | 🏳️ Canada | 2005–đang thi đấu | 55.1 |
| 4292 | Kristaps Porziņģis | Bóng rổ | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 55.1 |
| 4293 | Jazz Chisholm Jr. | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 55.1 |
| 4294 | Brandon Lowe | Bóng chày | 🏳️ International | 2018–đang thi đấu | 55.1 |
| 4295 | William Contreras | Bóng chày | 🏳️ International | 2020–đang thi đấu | 55.0 |
| 4296 | J. P. Crawford | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 55.0 |
| 4297 | Aqib Ilyas | Cricket | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 54.9 |
| 4298 | Mauricio Dubón | Bóng chày | 🏳️ International | 2019–đang thi đấu | 54.8 |
| 4299 | Rhys Hoskins | Bóng chày | 🏳️ International | 2017–đang thi đấu | 54.7 |
| 4300 | Adam Frazier | Bóng chày | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 54.7 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.