- Môn
- Thể thao điện tử
- Sự nghiệp
- 2019–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇮🇱 Israel
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 80.0
- Thống kê
- 90.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 70.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3901 | Shahar "flameZ" Shushan | Thể thao điện tử | 🇮🇱 Israel | 2019–đang thi đấu | 62.5 |
| 3902 | Snax | Thể thao điện tử | 🇵🇱 Poland | 2012–2023 | 62.5 |
| 3903 | Lee "Wolf" Jae-wan | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2014–2019 | 62.5 |
| 3904 | Alexander "XBOCT" Dashkevich | Thể thao điện tử | 🇺🇦 Ukraine | 2010–2016 | 62.5 |
| 3905 | Valdemar "valde" Bjørn Vangså | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2015–đang thi đấu | 62.5 |
| 3906 | Tarzan | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2017–đang thi đấu | 62.5 |
| 3907 | Ghost | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2015–2023 | 62.5 |
| 3908 | Ori | Thể thao điện tử | 🇨🇳 China | 2015–đang thi đấu | 62.5 |
| 3909 | Jose Altuve | Bóng chày | 🏳️ International | 2011–đang thi đấu | 62.4 |
| 3910 | broky | Thể thao điện tử | 🇱🇻 Latvia | 2018–đang thi đấu | 62.4 |
| 3911 | Chuang Chih-yuan | Bóng bàn | 🇹🇼 Chinese Taipei | 2000–đang thi đấu | 62.4 |
| 3912 | Myroslav "zont1x" Plakhotia | Thể thao điện tử | 🇺🇦 Ukraine | 2022–đang thi đấu | 62.4 |
| 3913 | Patrick Cantlay | Golf | 🇺🇸 United States | 2011–đang thi đấu | 62.3 |
| 3914 | Doo Hoi Kem | Bóng bàn | 🇭🇰 Hong Kong | 2012–đang thi đấu | 62.3 |
| 3915 | Mike Hawthorn | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1952–1958 | 62.3 |
| 3916 | Rich Beem | Golf | 🇺🇸 United States | 1994–2019 | 62.3 |
| 3917 | Zoltán Berczik | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1952–1966 | 62.3 |
| 3918 | Kaisa "Jimpphat" Sarkkinen | Thể thao điện tử | 🇫🇮 Finland | 2021–đang thi đấu | 62.3 |
| 3919 | Nemanja "nexa" Isaković | Thể thao điện tử | 🇷🇸 Serbia | 2015–đang thi đấu | 62.3 |
| 3920 | Marcus Smart | Bóng rổ | 🏳️ International | 2015–đang thi đấu | 62.2 |
| 3921 | Johnson Charles | Cricket | 🏳️ International | 2011–đang thi đấu | 62.2 |
| 3922 | Puppey | Thể thao điện tử | 🇪🇪 Estonia | 2010–đang thi đấu | 62.2 |
| 3923 | David Čerňanský | Thể thao điện tử | 🇸🇰 Slovakia | 2017–đang thi đấu | 62.2 |
| 3924 | Marcus Ericsson | Công thức 1 | 🇸🇪 Sweden | 2014–đang thi đấu | 62.2 |
| 3925 | Cheung Yuk | Bóng bàn | 🇭🇰 Hong Kong | 1996–2016 | 62.2 |
| 3926 | Erik Lindh | Bóng bàn | 🇸🇪 Sweden | 1982–1996 | 62.2 |
| 3927 | Cho "BeryL" Geon-hee | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2017–đang thi đấu | 62.2 |
| 3928 | Epitacio "TACO" de Melo | Thể thao điện tử | 🇧🇷 Brazil | 2014–đang thi đấu | 62.2 |
| 3929 | Aruna Quadri | Bóng bàn | 🇳🇬 Nigeria | 2006–đang thi đấu | 62.2 |
| 3930 | Zoran Kalinić | Bóng bàn | 🇷🇸 Yugoslavia | 1975–1996 | 62.2 |
| 3931 | Clid | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2017–2023 | 62.2 |
| 3932 | Emo | Thể thao điện tử | 🇨🇳 China | 2017–đang thi đấu | 62.2 |
| 3933 | 7ckngMad | Thể thao điện tử | 🇫🇷 France | 2011–2019 | 62.2 |
| 3934 | Yani Tseng | Golf | 🇹🇼 Taiwan | 2007–đang thi đấu | 62.1 |
| 3935 | Cale Makar | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2019–đang thi đấu | 62.1 |
| 3936 | Claude Harmon | Golf | 🇺🇸 United States | 1940–1970 | 62.1 |
| 3937 | Willie Macfarlane | Golf | 🇺🇸 United States | 1919–1940 | 62.1 |
| 3938 | Madelene Sagström | Golf | 🇸🇪 Sweden | 2016–đang thi đấu | 62.1 |
| 3939 | Katharina Bullin | Bóng chuyền | 🇩🇪 Germany | 1974–1982 | 62.1 |
| 3940 | Panagiotis Gionis | Bóng bàn | 🇬🇷 Greece | 1998–đang thi đấu | 62.1 |
| 3941 | Gabriela Guimarães | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2012–đang thi đấu | 62.0 |
| 3942 | Todd Hamilton | Golf | 🇺🇸 United States | 1987–2019 | 62.0 |
| 3943 | Jakob "jabbi" Nygaard | Thể thao điện tử | 🇩🇰 Denmark | 2019–đang thi đấu | 62.0 |
| 3944 | Kuro | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2013–2022 | 62.0 |
| 3945 | Resolut1on | Thể thao điện tử | 🇺🇦 Ukraine | 2013–đang thi đấu | 62.0 |
| 3946 | Rookie | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2013–đang thi đấu | 61.9 |
| 3947 | GuardiaN | Thể thao điện tử | 🇸🇰 Slovakia | 2012–2022 | 61.9 |
| 3948 | Michael Maze | Bóng bàn | 🇩🇰 Denmark | 1999–2016 | 61.9 |
| 3949 | Jang "MaRin" Gyeong-hwan | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2013–2018 | 61.9 |
| 3950 | Heo "Pawn" Won-seok | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2013–2020 | 61.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.