GGOATRANK

GOAT Rank · 5087

Vĩ đại nhất vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2012–2023
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Snax
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2014–2019
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Lee "Wolf" Jae-wan
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Tarzan
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2015–2023
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Ghost
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ori
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.3
Thống trị
71.2
Thống kê
75.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Jose Altuve
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇱🇻 Latvia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: broky
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2000–đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇼 Chinese Taipei
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Chuang Chih-yuan
Môn
Golf
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Patrick Cantlay
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇭🇰 Hong Kong
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Doo Hoi Kem
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1952–1958
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Mike Hawthorn
Môn
Golf
Sự nghiệp
1994–2019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
66.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Rich Beem
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1952–1966
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Zoltán Berczik
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
54.6
Thống trị
62.3
Thống kê
68.5
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Marcus Smart
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
58.0
Thống trị
64.0
Thống kê
66.5
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
73.0
VĐV: Johnson Charles
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇪 Estonia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Puppey
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇰 Slovakia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: David Čerňanský
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Marcus Ericsson
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1996–2016
Quốc gia
🇭🇰 Hong Kong
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Cheung Yuk
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1982–1996
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Erik Lindh
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Cho "BeryL" Geon-hee
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2006–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇬 Nigeria
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Aruna Quadri
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1975–1996
Quốc gia
🇷🇸 Yugoslavia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Zoran Kalinić
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2017–2023
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Clid
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Emo
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2011–2019
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: 7ckngMad
Môn
Golf
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇹🇼 Taiwan
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Yani Tseng
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
50.0
VĐV: Cale Makar
Môn
Golf
Sự nghiệp
1940–1970
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Claude Harmon
Môn
Golf
Sự nghiệp
1919–1940
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Willie Macfarlane
Môn
Golf
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Madelene Sagström
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1974–1982
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Katharina Bullin
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1998–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇷 Greece
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Panagiotis Gionis
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Gabriela Guimarães
Môn
Golf
Sự nghiệp
1987–2019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
64.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Todd Hamilton
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Jakob "jabbi" Nygaard
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2013–2022
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
85.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Kuro
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇦 Ukraine
Đỉnh cao
87.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Resolut1on
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Rookie
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2012–2022
Quốc gia
🇸🇰 Slovakia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: GuardiaN
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1999–2016
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Michael Maze
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2013–2020
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Heo "Pawn" Won-seok

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan