GGOATRANK

GOAT Rank · 4005

Vĩ đại nhất vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇴 Norway
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: jkaem
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
66.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ricardo Walther
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Heo "ShowMaker" Su
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19771996
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
68.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Mikael Appelgren
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19771986
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Patrick Tambay
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19781982
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Didier Pironi
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19962016
Quốc gia
🇧🇬 Bulgaria
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
64.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Martin Bratanov
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19912006
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
72.0
Thống kê
73.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Kong Linghui
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2019đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Lando Norris
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20062021
Quốc gia
🇵🇱 Poland
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Robert Kubica
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19791986
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
68.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Elio de Angelis
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19711983
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
60.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jean-Pierre Jarier
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20132022
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: denis
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Esteban Ocon
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Pierre Gasly
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19691973
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: François Cevert
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19892000
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
64.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Johnny Herbert
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20002011
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Nick Heidfeld
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19641974
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Peter Revson
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20142024
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
62.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Kevin Magnussen
Môn
Golf
Sự nghiệp
18881897
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
62.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Hugh Kirkaldy
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20162022
Quốc gia
🇹🇼 Taiwan
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Hoit
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2017đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: sjuush
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19942004
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
64.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Olivier Panis
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19521959
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
66.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Jean Behra
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19771982
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Gilles Villeneuve
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19781986
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
68.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Keke Rosberg
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19611967
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: Lorenzo Bandini
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19721980
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Patrick Depailler
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19952024
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
66.0
Thống kê
70.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Timo Boll
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2003đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
76.0
Thống trị
66.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Dimitrij Ovtcharov
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20082009
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
62.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Nelson Piquet Jr
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19801994
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
58.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
52.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Andrea de Cesaris
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
66.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Benedikt Duda
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19721977
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
68.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Carlos Pace
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
76.0
Thống trị
64.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Kilian Ort
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2014đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Wang Manyu
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20092014
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
62.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Kamui Kobayashi
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19671977
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
60.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Jackie Oliver
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19591966
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
62.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Innes Ireland
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20112024
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
64.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Daniel Ricciardo
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
20072013
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
64.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Heikki Kovalainen
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19842009
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
62.0
Thống kê
68.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Peter Karlsson

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan