- Môn
- Bơi lội
- Sự nghiệp
- 1992–2004
- Quốc gia
- 🇧🇷 Brazil
- Đỉnh cao
- 84.0
- Thống trị
- 72.0
- Thống kê
- 76.0
- Danh hiệu
- 74.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 4005
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2251 | Gustavo Borges | Bơi lội | 🇧🇷 Brazil | 1992–2004 | 77.7 |
| 2252 | Sammy Wanjiru | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2005–2010 | 74.5 |
| 2253 | Reggie Jackson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1967–1987 | 81.9 |
| 2254 | Harold Carmichael | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1971–1984 | 81.8 |
| 2255 | Joe DeLamielleure | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1973–1985 | 81.0 |
| 2256 | Dan Hampton | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1979–1990 | 80.3 |
| 2257 | Cortez Kennedy | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1990–2000 | 80.1 |
| 2258 | Jack Darragh | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1910–1924 | 80.8 |
| 2259 | Sophie Angus | Bơi lội | 🇨🇦 Canada | 2016–— | 76.5 |
| 2260 | Lindsay Davenport | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1993–2010 | 79.2 |
| 2261 | Patrick Kane | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2007–— | 81.0 |
| 2262 | Mark Recchi | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1988–2011 | 83.2 |
| 2263 | Jesse Burkett | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1890–1905 | 81.6 |
| 2264 | Curley Culp | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1968–1981 | 81.2 |
| 2265 | Hank Greenberg | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1930–1947 | 79.9 |
| 2266 | Amanda Anisimova | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 2017–— | 76.8 |
| 2267 | Bryce Harper | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2010–— | 81.3 |
| 2268 | Tony Pérez | Bóng chày | 🇨🇺 Cuba | 1964–1986 | 83.5 |
| 2269 | Lamon Brewster | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1996–2010 | 76.5 |
| 2270 | Larry Costello | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1954–1968 | 76.7 |
| 2271 | Dennis Eckersley | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1975–1998 | 82.8 |
| 2272 | Dick Savitt | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1949–1959 | 76.2 |
| 2273 | Charlie Joiner | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1969–1986 | 82.9 |
| 2274 | Sylvio Mantha | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1923–1937 | 81.6 |
| 2275 | Jari Kurri | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 1977–1998 | 81.8 |
| 2276 | Cal Ripken Jr. | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1981–2001 | 83.9 |
| 2277 | Rod Woodson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1987–2003 | 82.0 |
| 2278 | Brooks Robinson | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1955–1977 | 83.6 |
| 2279 | Harmon Killebrew | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1954–1975 | 82.0 |
| 2280 | Natalie Darwitz | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1999–2011 | 79.5 |
| 2281 | Gabby Hartnett | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1922–1941 | 82.4 |
| 2282 | John Lynch | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1993–2007 | 81.4 |
| 2283 | Cliff Branch | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1972–1985 | 81.2 |
| 2284 | Goose Gossage | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1972–1994 | 83.1 |
| 2285 | Johnny Robinson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1960–1971 | 80.5 |
| 2286 | Winston Hill | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1963–1977 | 81.9 |
| 2287 | Fred Clarke | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1894–1915 | 83.1 |
| 2288 | Yu Darvish | Bóng chày | 🇯🇵 Japan | 2005–— | 82.4 |
| 2289 | Torry Holt | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1999–2009 | 80.1 |
| 2290 | Buster Posey | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2009–2021 | 81.1 |
| 2291 | Masahiro Tanaka | Bóng chày | 🇯🇵 Japan | 2007–— | 81.9 |
| 2292 | Jim Rice | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1974–1989 | 81.6 |
| 2293 | Juan Soto | Bóng chày | 🇩🇴 Dominican Republic | 2018–— | 79.8 |
| 2294 | James Cecil Parke | Quần vợt | 🇮🇪 Ireland | 1904–1920 | 78.3 |
| 2295 | Link Lyman | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1922–1934 | 81.4 |
| 2296 | Jack Crawford | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1904–1923 | 77.5 |
| 2297 | Lizelle Lee | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 2013–2022 | 77.5 |
| 2298 | Dominic Thiem | Quần vợt | 🇦🇹 Austria | 2011–2023 | 77.0 |
| 2299 | Frank Nighbor | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1917–1930 | 79.8 |
| 2300 | Terrell Davis | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1995–2001 | 76.4 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.