- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1958–1973
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 82.0
- Thống kê
- 88.0
- Danh hiệu
- 86.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2251 | Chuck Howley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1973 | 76.1 |
| 2252 | Minna Atherton | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 2015–đang thi đấu | 76.1 |
| 2253 | Billy Hamilton | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1888–1901 | 76.1 |
| 2254 | Willard Brown | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1935–1958 | 76.1 |
| 2255 | Johnny Blood | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1925–1939 | 76.1 |
| 2256 | Olapade Adeniken | Điền kinh | 🇳🇬 Nigeria | 1990–2000 | 76.1 |
| 2257 | Ed Delahanty | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1888–1903 | 76.1 |
| 2258 | Willie Wells | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1924–1949 | 76.1 |
| 2259 | Shawn Barber | Điền kinh | 🇨🇦 Canada | 2012–2023 | 76.1 |
| 2260 | Marty Friedman | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1909–1927 | 76.1 |
| 2261 | Alina Astafei | Điền kinh | 🇩🇪 Germany | 1987–2003 | 76.1 |
| 2262 | Michael Irvin | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–1999 | 76.1 |
| 2263 | Sarah Gibson | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2013–2019 | 76.1 |
| 2264 | Guy Chamberlin | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1920–1927 | 76.1 |
| 2265 | Ben Duckett | Cricket | 🇬🇧 England | 2013–đang thi đấu | 76.1 |
| 2266 | Cuthbert Burnup | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1895–1907 | 76.1 |
| 2267 | Viktor Onopko | Bóng đá | 🇷🇺 Russia | 1986–2005 | 76.1 |
| 2268 | Eric Lindros | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1992–2007 | 76.1 |
| 2269 | Ian Austin | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1987–2002 | 76.1 |
| 2270 | Derek Jeter | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1992–2014 | 76.0 |
| 2271 | Junior Seau | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1990–2009 | 76.0 |
| 2272 | Tris Speaker | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1907–1928 | 76.0 |
| 2273 | Earl Lloyd | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1950–1960 | 76.0 |
| 2274 | Peter Burge | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1952–1968 | 76.0 |
| 2275 | Kevin Mawae | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1994–2009 | 76.0 |
| 2276 | Roger Connor | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1880–1897 | 76.0 |
| 2277 | Steve McMichael | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1980–1994 | 76.0 |
| 2278 | Davante Adams | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2014–đang thi đấu | 76.0 |
| 2279 | Mule Suttles | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1918–1944 | 76.0 |
| 2280 | Umar Gul | Cricket | 🇵🇰 Pakistan | 2003–2016 | 76.0 |
| 2281 | Summer Sanders | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1988–1994 | 76.0 |
| 2282 | Tom Dean | Bơi lội | 🇬🇧 United Kingdom | 2018–đang thi đấu | 76.0 |
| 2283 | Franchón Crews-Dezurn | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 2016–đang thi đấu | 76.0 |
| 2284 | John Devitt | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1955–1960 | 76.0 |
| 2285 | Ellsworth Vines | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1930–1940 | 76.0 |
| 2286 | Lefty Grove | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1925–1941 | 76.0 |
| 2287 | Ken Dryden | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1970–1979 | 76.0 |
| 2288 | Willie Lanier | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1977 | 76.0 |
| 2289 | Orlando Pace | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1997–2009 | 76.0 |
| 2290 | Dan Fortmann | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1936–1943 | 76.0 |
| 2291 | Harry Carson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1976–1988 | 76.0 |
| 2292 | Len Ford | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1948–1958 | 76.0 |
| 2293 | Jock Cameron | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 1924–1935 | 76.0 |
| 2294 | Frank McGee | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1903–1906 | 76.0 |
| 2295 | Eddie Giacomin | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1965–1978 | 76.0 |
| 2296 | Serhiy Breus | Bơi lội | 🇺🇦 Ukraine | 2006–2016 | 76.0 |
| 2297 | Annika Bruhn | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 2012–2021 | 76.0 |
| 2298 | Bill Barrett | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1978–1984 | 76.0 |
| 2299 | Ma Long | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 2006–đang thi đấu | 75.9 |
| 2300 | Brett Hull | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1986–2005 | 75.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.