- Môn
- Bóng bầu dục Mỹ
- Sự nghiệp
- 1981–1991
- Quốc gia
- 🇺🇸 United States
- Đỉnh cao
- 90.0
- Thống trị
- 82.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 90.0
- Độ bền sự nghiệp
- 80.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2501 | Russ Grimm | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1991 | 75.2 |
| 2502 | Stan Jones | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1954–1966 | 75.2 |
| 2503 | Art Donovan | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1950–1961 | 75.2 |
| 2504 | Fred Dean | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1975–1985 | 75.2 |
| 2505 | Dale Benkenstein | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 1993–2015 | 75.2 |
| 2506 | Harry Oliver | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1921–1937 | 75.2 |
| 2507 | Gail Amundrud | Bơi lội | 🇨🇦 Canada | 1974–1980 | 75.2 |
| 2508 | Margaret Adeoye | Điền kinh | 🇬🇧 Great Britain | 2010–2018 | 75.2 |
| 2509 | Khvicha Kvaratskhelia | Bóng đá | 🇬🇪 Georgia | 2017–đang thi đấu | 75.2 |
| 2510 | Mike Bossy | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1977–1987 | 75.1 |
| 2511 | Kim Clijsters | Quần vợt | 🇧🇪 Belgium | 1997–2020 | 75.1 |
| 2512 | J.J. Watt | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2011–2022 | 75.1 |
| 2513 | Francesca Schiavone | Quần vợt | 🇮🇹 Italy | 1998–2018 | 75.1 |
| 2514 | Adrián Beltré | Bóng chày | 🇩🇴 Dominican Republic | 1998–2018 | 75.1 |
| 2515 | Jelena Janković | Quần vợt | 🇷🇸 Serbia | 2000–2017 | 75.1 |
| 2516 | Elena Dementieva | Quần vợt | 🇷🇺 Russia | 1998–2010 | 75.1 |
| 2517 | Julie Chu | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 2000–2018 | 75.1 |
| 2518 | Rollie Fingers | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1968–1985 | 75.1 |
| 2519 | Vitas Gerulaitis | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1971–1986 | 75.1 |
| 2520 | Pete Hill | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1899–1925 | 75.1 |
| 2521 | Britany Anderson | Điền kinh | 🇯🇲 Jamaica | 2018–đang thi đấu | 75.1 |
| 2522 | Bob Houbregs | Bóng rổ | 🇨🇦 Canada | 1950–1958 | 75.1 |
| 2523 | Joakim Nyström | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1981–1991 | 75.1 |
| 2524 | Lou Whitaker | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1977–1995 | 75.1 |
| 2525 | Zion Williamson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2019–đang thi đấu | 75.1 |
| 2526 | Tony Roche | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1963–1979 | 75.1 |
| 2527 | Charles Haley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1986–1999 | 75.1 |
| 2528 | Tom Fears | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1948–1956 | 75.1 |
| 2529 | Lem Barney | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1977 | 75.1 |
| 2530 | George McAfee | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1940–1950 | 75.1 |
| 2531 | Dario Šimić | Bóng đá | 🇭🇷 Croatia | 1993–2010 | 75.1 |
| 2532 | Fabiana Oliveira | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2000–2016 | 75.1 |
| 2533 | Giba | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 1995–2013 | 75.0 |
| 2534 | Femke Bol | Điền kinh | 🇳🇱 Netherlands | 2018–đang thi đấu | 75.0 |
| 2535 | Jennifer Capriati | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1990–2004 | 75.0 |
| 2536 | David Ferrer | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 2000–2019 | 75.0 |
| 2537 | Garbiñe Muguruza | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 2012–2023 | 75.0 |
| 2538 | Mireya Luis | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 1984–2000 | 75.0 |
| 2539 | Frank Gifford | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1964 | 75.0 |
| 2540 | Harry Heilmann | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1914–1932 | 75.0 |
| 2541 | Michelle Karvinen | Khúc côn cầu trên băng | 🇫🇮 Finland | 2008–đang thi đấu | 75.0 |
| 2542 | LeRoy Butler | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1990–2001 | 75.0 |
| 2543 | Fernando Valenzuela | Bóng chày | 🇲🇽 Mexico | 1980–1997 | 75.0 |
| 2544 | Dennis Kimetto | Điền kinh | 🇰🇪 Kenya | 2011–2017 | 75.0 |
| 2545 | Wade Boggs | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1982–1999 | 75.0 |
| 2546 | Pat Cash | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1982–1997 | 75.0 |
| 2547 | Dave Casper | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1974–1984 | 75.0 |
| 2548 | Sam Mills | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1986–1997 | 75.0 |
| 2549 | Frederick Hovey | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1890–1896 | 75.0 |
| 2550 | Antoine Adams | Điền kinh | 🇰🇳 Saint Kitts and Nevis | 2010–2021 | 75.0 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.