GGOATRANK

GOAT Rank · 5087

Vĩ đại nhất vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Golf
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Anna Nordqvist
Môn
Golf
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Brian Harman
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Ryu "Keria" Min-seok
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇵 North Korea
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Cha Hyo-sim
Môn
Golf
Sự nghiệp
1980–2019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Mark O'Meara
Môn
Golf
Sự nghiệp
2002–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Bubba Watson
Môn
Golf
Sự nghiệp
2001–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Lucas Glover
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1980–1987
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Cao Yanhua
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Park "Ruler" Jae-hyuk
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1988–2004
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Goran Vujević
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1975–1988
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: István Boros
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.4
Thống trị
70.7
Thống kê
69.5
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Suryakumar Yadav
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1970–1996
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Emerson Fittipaldi
Môn
Golf
Sự nghiệp
1936–1970
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Fred Daly
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1985–1996
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Yoo Nam-kyu
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Larl
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Pure
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.1
Thống trị
67.0
Thống kê
73.2
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Kieron Pollard
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
1980–1995
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Nigel Mansell
Môn
Golf
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Brooks Koepka
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2005–2021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Foluke Akinradewo
Môn
Golf
Sự nghiệp
1986–2020
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁳󠁣󠁴󠁿 United Kingdom
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
68.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Paul Lawrie
Môn
Golf
Sự nghiệp
1886–1905
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: David Brown
Môn
Golf
Sự nghiệp
1994–2018
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Justin Leonard
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1988–1997
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Ma Wenge
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2008–2020
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Pedro Cunha
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Vitor Felipe
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1926–1935
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Percival Bromfield
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.7
Thống trị
67.8
Thống kê
72.3
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
73.0
VĐV: Andre Russell
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1996–2020
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Li Jiao
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1962–1974
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Anatoly Amelin
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1995–2012
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Kim Kyung-ah
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2012–2021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Universe
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1933–1951
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Pinkie Barnes
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2003–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Gustavo Tsuboi
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Lily Zhang
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.5
Thống trị
72.2
Thống kê
72.8
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Hasan Ali
Môn
Golf
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Nelly Korda

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan