- Môn
- Golf
- Sự nghiệp
- 2009–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇸🇪 Sweden
- Đỉnh cao
- 84.0
- Thống trị
- 74.0
- Thống kê
- 80.0
- Danh hiệu
- 80.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3601 | Anna Nordqvist | Golf | 🇸🇪 Sweden | 2009–đang thi đấu | 65.7 |
| 3602 | Brian Harman | Golf | 🇺🇸 United States | 2009–đang thi đấu | 65.7 |
| 3603 | Ryu "Keria" Min-seok | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2019–đang thi đấu | 65.7 |
| 3604 | Mareks "YEKINDAR" Gaļinskis | Thể thao điện tử | 🇱🇻 Latvia | 2016–đang thi đấu | 65.7 |
| 3605 | Ilya "Perfecto" Zalutskiy | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2016–đang thi đấu | 65.7 |
| 3606 | Valeriy "b1t" Vakhovskiy | Thể thao điện tử | 🇺🇦 Ukraine | 2019–đang thi đấu | 65.7 |
| 3607 | Cha Hyo-sim | Bóng bàn | 🇰🇵 North Korea | 2014–đang thi đấu | 65.7 |
| 3608 | Mark O'Meara | Golf | 🇺🇸 United States | 1980–2019 | 65.6 |
| 3609 | Bubba Watson | Golf | 🇺🇸 United States | 2002–đang thi đấu | 65.6 |
| 3610 | Lucas Glover | Golf | 🇺🇸 United States | 2001–đang thi đấu | 65.6 |
| 3611 | Cao Yanhua | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1980–1987 | 65.6 |
| 3612 | Park "Ruler" Jae-hyuk | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2016–đang thi đấu | 65.6 |
| 3613 | Yegor "markeloff" Markelov | Thể thao điện tử | 🇺🇦 Ukraine | 2008–2019 | 65.6 |
| 3614 | Goran Vujević | Bóng chuyền | 🇭🇷 Croatia | 1988–2004 | 65.6 |
| 3615 | István Boros | Bóng bàn | 🇭🇺 Hungary | 1975–1988 | 65.6 |
| 3616 | Suryakumar Yadav | Cricket | 🏳️ International | 2012–đang thi đấu | 65.5 |
| 3617 | Emerson Fittipaldi | Công thức 1 | 🇧🇷 Brazil | 1970–1996 | 65.5 |
| 3618 | Fred Daly | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1936–1970 | 65.5 |
| 3619 | Yoo Nam-kyu | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 1985–1996 | 65.5 |
| 3620 | Denis "electronic" Sharipov | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2016–đang thi đấu | 65.5 |
| 3621 | Johannes "tabseN" Wodarz | Thể thao điện tử | 🇩🇪 Germany | 2012–đang thi đấu | 65.5 |
| 3622 | Larl | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2018–đang thi đấu | 65.5 |
| 3623 | Pure | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2018–đang thi đấu | 65.5 |
| 3624 | Kieron Pollard | Cricket | 🏳️ International | 2007–đang thi đấu | 65.4 |
| 3625 | Nigel Mansell | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 1980–1995 | 65.4 |
| 3626 | Brooks Koepka | Golf | 🇺🇸 United States | 2012–đang thi đấu | 65.4 |
| 3627 | Foluke Akinradewo | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2005–2021 | 65.4 |
| 3628 | Jean-Philippe Gatien | Bóng bàn | 🇫🇷 France | 1985–2000 | 65.4 |
| 3629 | Paul Lawrie | Golf | 🏴 United Kingdom | 1986–2020 | 65.4 |
| 3630 | David Brown | Golf | 🇬🇧 United Kingdom | 1886–1905 | 65.4 |
| 3631 | Yaroslav "Miposhka" Naidenov | Thể thao điện tử | 🇷🇺 Russia | 2015–đang thi đấu | 65.4 |
| 3632 | Justin Leonard | Golf | 🇺🇸 United States | 1994–2018 | 65.4 |
| 3633 | Ma Wenge | Bóng bàn | 🇨🇳 China | 1988–1997 | 65.4 |
| 3634 | Paweł "byali" Bieliński | Thể thao điện tử | 🇵🇱 Poland | 2013–2021 | 65.4 |
| 3635 | Pedro Cunha | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2008–2020 | 65.4 |
| 3636 | Vitor Felipe | Bóng chuyền | 🇧🇷 Brazil | 2010–đang thi đấu | 65.4 |
| 3637 | Percival Bromfield | Bóng bàn | 🇬🇧 United Kingdom | 1926–1935 | 65.4 |
| 3638 | Andre Russell | Cricket | 🏳️ International | 2010–đang thi đấu | 65.3 |
| 3639 | Li Jiao | Bóng bàn | 🇳🇱 Netherlands | 1996–2020 | 65.3 |
| 3640 | Anatoly Amelin | Bóng bàn | 🇷🇺 Russia | 1962–1974 | 65.3 |
| 3641 | Kim Kyung-ah | Bóng bàn | 🇰🇷 South Korea | 1995–2012 | 65.2 |
| 3642 | Adil "ScreaM" Benrlitom | Thể thao điện tử | 🇧🇪 Belgium | 2012–đang thi đấu | 65.2 |
| 3643 | Kévin "Ex6TenZ" Droolans | Thể thao điện tử | 🇧🇪 Belgium | 2007–2021 | 65.2 |
| 3644 | Kang "GorillA" Beom-hyeon | Thể thao điện tử | 🇰🇷 South Korea | 2013–2020 | 65.2 |
| 3645 | Universe | Thể thao điện tử | 🇺🇸 United States | 2012–2021 | 65.2 |
| 3646 | Pinkie Barnes | Bóng bàn | 🇬🇧 United Kingdom | 1933–1951 | 65.2 |
| 3647 | Gustavo Tsuboi | Bóng bàn | 🇧🇷 Brazil | 2003–đang thi đấu | 65.2 |
| 3648 | Lily Zhang | Bóng bàn | 🇺🇸 United States | 2010–đang thi đấu | 65.2 |
| 3649 | Hasan Ali | Cricket | 🏳️ International | 2016–đang thi đấu | 65.1 |
| 3650 | Nelly Korda | Golf | 🇺🇸 United States | 2016–đang thi đấu | 65.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.