- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 2014–đang thi đấu
- Quốc gia
- 🇬🇳 Guinea
- Đỉnh cao
- 84.0
- Thống trị
- 75.0
- Thống kê
- 74.0
- Danh hiệu
- 60.0
- Độ bền sự nghiệp
- 68.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3001 | Serhou Guirassy | Bóng đá | 🇬🇳 Guinea | 2014–đang thi đấu | 72.3 |
| 3002 | Matej Černič | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1996–2012 | 72.3 |
| 3003 | Daniele Lupo | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2009–đang thi đấu | 72.3 |
| 3004 | Sean Rosenthal | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2002–2019 | 72.3 |
| 3005 | Gary Player | Golf | 🇿🇦 South Africa | 1953–2009 | 72.2 |
| 3006 | Henrik Zetterberg | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 1999–2018 | 72.2 |
| 3007 | Niklas Kronwall | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇪 Sweden | 2000–2019 | 72.2 |
| 3008 | Rick Middleton | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1974–1988 | 72.2 |
| 3009 | Dick Allen | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1963–1977 | 72.2 |
| 3010 | Fernie Flaman | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1944–1961 | 72.2 |
| 3011 | Les Richter | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1954–1962 | 72.2 |
| 3012 | Réjean Houle | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1969–1983 | 72.2 |
| 3013 | Andrea Gardini | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1988–2004 | 72.2 |
| 3014 | Vladimir Grbić | Bóng chuyền | 🇷🇸 Serbia | 1990–2009 | 72.2 |
| 3015 | Logan Tom | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2000–2016 | 72.2 |
| 3016 | Lyubov Sokolova | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1995–2012 | 72.2 |
| 3017 | Dino Ciccarelli | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1980–1999 | 72.2 |
| 3018 | Clark Gillies | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1974–1988 | 72.2 |
| 3019 | Fritz Pollard | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1920–1926 | 72.2 |
| 3020 | Dan Bain | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1895–1902 | 72.2 |
| 3021 | Ekaterina Antropova | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 2018–đang thi đấu | 72.2 |
| 3022 | Fran Tarkenton | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1961–1978 | 72.1 |
| 3023 | Tomáš Berdych | Quần vợt | 🇨🇿 Czech Republic | 2002–2019 | 72.1 |
| 3024 | Joe Hall | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1905–1919 | 72.1 |
| 3025 | Michael Watson | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1984–1991 | 72.1 |
| 3026 | Le'Veon Bell | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2013–2021 | 72.1 |
| 3027 | Harry Howell | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1952–1976 | 72.1 |
| 3028 | Oleg Stoyanovskiy | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 2015–đang thi đấu | 72.1 |
| 3029 | Shohei Ohtani | Bóng chày | 🇯🇵 Japan | 2018–đang thi đấu | 72.0 |
| 3030 | Patrick Rafter | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1991–2002 | 72.0 |
| 3031 | Thurman Thomas | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–2000 | 72.0 |
| 3032 | Miroslav Šatan | Khúc côn cầu trên băng | 🇸🇰 Slovakia | 1992–2015 | 72.0 |
| 3033 | Zheng Qinwen | Quần vợt | 🇨🇳 China | 2019–đang thi đấu | 72.0 |
| 3034 | Gastón Gaudio | Quần vợt | 🇦🇷 Argentina | 1996–2011 | 72.0 |
| 3035 | Tony Boselli | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1995–2001 | 72.0 |
| 3036 | Kenny Easley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1981–1987 | 72.0 |
| 3037 | Tayyiba Haneef-Park | Bóng chuyền | 🇺🇸 United States | 2001–2013 | 72.0 |
| 3038 | Ben Roethlisberger | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2004–2021 | 71.9 |
| 3039 | Robin Söderling | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 2001–2011 | 71.9 |
| 3040 | Kellen Winslow | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1979–1987 | 71.9 |
| 3041 | Zach Apple | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2016–2022 | 71.9 |
| 3042 | Pavel Abramov | Bóng chuyền | 🇷🇺 Russia | 1998–2015 | 71.9 |
| 3043 | Vigor Bovolenta | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1991–2012 | 71.9 |
| 3044 | Sterling Sharpe | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–1994 | 71.9 |
| 3045 | Bud Fowler | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1878–1904 | 71.9 |
| 3046 | Andrea Lucchetta | Bóng chuyền | 🇮🇹 Italy | 1983–1998 | 71.9 |
| 3047 | István Bagyula | Điền kinh | 🇭🇺 Hungary | 1987–2000 | 71.9 |
| 3048 | Kebede Balcha | Điền kinh | 🇪🇹 Ethiopia | 1976–1990 | 71.9 |
| 3049 | Gary Carter | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1974–1992 | 71.9 |
| 3050 | John Ball | Golf | 🏴 England | 1888–1921 | 71.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.