GGOATRANK

GOAT Rank · 5087

Vĩ đại nhất vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇳 Guinea
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
75.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Serhou Guirassy
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1996–2012
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Matej Černič
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Daniele Lupo
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2002–2019
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Sean Rosenthal
Môn
Golf
Sự nghiệp
1953–2009
Quốc gia
🇿🇦 South Africa
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
85.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
87.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Gary Player
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1999–2018
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Henrik Zetterberg
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2000–2019
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Niklas Kronwall
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1974–1988
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Rick Middleton
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1963–1977
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Dick Allen
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1944–1961
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Fernie Flaman
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1954–1962
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Les Richter
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1969–1983
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Réjean Houle
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1988–2004
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Andrea Gardini
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1990–2009
Quốc gia
🇷🇸 Serbia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Vladimir Grbić
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2000–2016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Logan Tom
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1995–2012
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Lyubov Sokolova
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1980–1999
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Dino Ciccarelli
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1974–1988
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Clark Gillies
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1920–1926
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Fritz Pollard
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1895–1902
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Dan Bain
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Ekaterina Antropova
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1961–1978
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
78.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Fran Tarkenton
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2002–2019
Quốc gia
🇨🇿 Czech Republic
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Tomáš Berdych
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1905–1919
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Joe Hall
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1984–1991
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Michael Watson
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2013–2021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
80.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Le'Veon Bell
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1952–1976
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Harry Howell
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Oleg Stoyanovskiy
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
88.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Shohei Ohtani
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1991–2002
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Patrick Rafter
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1988–2000
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Thurman Thomas
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1992–2015
Quốc gia
🇸🇰 Slovakia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Miroslav Šatan
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Zheng Qinwen
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1996–2011
Quốc gia
🇦🇷 Argentina
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Gastón Gaudio
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1995–2001
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Tony Boselli
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1981–1987
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Kenny Easley
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
2001–2013
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Tayyiba Haneef-Park
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2004–2021
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Ben Roethlisberger
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2001–2011
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Robin Söderling
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1979–1987
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Kellen Winslow
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2016–2022
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
68.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Zach Apple
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1998–2015
Quốc gia
🇷🇺 Russia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Pavel Abramov
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1991–2012
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Vigor Bovolenta
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
1988–1994
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Sterling Sharpe
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1878–1904
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Bud Fowler
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
1983–1998
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Andrea Lucchetta
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1987–2000
Quốc gia
🇭🇺 Hungary
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: István Bagyula
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1976–1990
Quốc gia
🇪🇹 Ethiopia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
70.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Kebede Balcha
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
1974–1992
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Gary Carter
Môn
Golf
Sự nghiệp
1888–1921
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: John Ball

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan