- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 1986–2001
- Quốc gia
- 🇩🇪 Germany
- Đỉnh cao
- 89.0
- Thống trị
- 82.0
- Thống kê
- 84.0
- Danh hiệu
- 90.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 4005
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 301 | Doris Fitschen | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1986–2001 | 85.5 |
| 302 | Chloe Kelly | Bóng đá | 🏴 England | 2015–— | 84.2 |
| 303 | Garfield Sobers | Cricket | 🏴 West Indies | 1953–1974 | 88.0 |
| 304 | Giampiero Boniperti | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1946–1961 | 85.8 |
| 305 | Don Haskins | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1961–1999 | 87.2 |
| 306 | Ragnhild Hveger | Bơi lội | 🇩🇰 Denmark | 1936–1952 | 85.1 |
| 307 | Clyde Drexler | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1983–1998 | 86.0 |
| 308 | Denis Law | Bóng đá | 🏴 Scotland | 1956–1974 | 84.9 |
| 309 | Virgil Hill | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1984–2007 | 88.3 |
| 310 | Jack "Kid" Berg | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1924–1945 | 87.8 |
| 311 | Julián Álvarez | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2018–— | 83.8 |
| 312 | Robert Prosinečki | Bóng đá | 🇭🇷 Croatia | 1986–2004 | 84.7 |
| 313 | Sonny Anderson | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1988–2006 | 85.3 |
| 314 | Igor Belanov | Bóng đá | 🇺🇦 Ukraine | 1979–1995 | 84.0 |
| 315 | Barbara Bonansea | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2008–— | 85.7 |
| 316 | Tom Brady | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 USA | 2000–2022 | 92.7 |
| 317 | Florence Griffith Joyner | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1983–1989 | 79.9 |
| 318 | Gail Devers | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1987–2007 | 86.0 |
| 319 | George Karl | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1973–2016 | 87.4 |
| 320 | Virgilijus Alekna | Điền kinh | 🇱🇹 Lithuania | 1993–2012 | 87.3 |
| 321 | Bebeto | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1983–2002 | 85.0 |
| 322 | Bixente Lizarazu | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1988–2006 | 85.4 |
| 323 | Kurt Hamrin | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 1952–1971 | 85.7 |
| 324 | Marco Materazzi | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1993–2011 | 85.2 |
| 325 | Fabinho | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 2012–— | 85.2 |
| 326 | Viktor Gyökeres | Bóng đá | 🇸🇪 Sweden | 2016–— | 83.2 |
| 327 | Jill Scott | Bóng đá | 🏴 England | 2006–2022 | 86.0 |
| 328 | Lisa De Vanna | Bóng đá | 🇦🇺 Australia | 2004–2021 | 85.9 |
| 329 | Svenja Huth | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2008–2024 | 85.7 |
| 330 | Virat Kohli | Cricket | 🇮🇳 India | 2008–— | 87.1 |
| 331 | Franco Baresi | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1977–1997 | 85.7 |
| 332 | Alexander Popov | Bơi lội | 🇷🇺 Russia | 1990–2004 | 86.0 |
| 333 | Roberto Carlos | Bóng đá | 🇧🇷 Brazil | 1991–2015 | 85.9 |
| 334 | Gianni Rivera | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1959–1979 | 85.9 |
| 335 | Len Hutton | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1934–1960 | 87.5 |
| 336 | Franziska van Almsick | Bơi lội | 🇩🇪 Germany | 1991–2004 | 86.2 |
| 337 | Herbert Sutcliffe | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1919–1945 | 87.7 |
| 338 | Karen Rolton | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1995–2009 | 87.6 |
| 339 | Shakib Al Hasan | Cricket | 🇧🇩 Bangladesh | 2006–— | 88.5 |
| 340 | Dmitry Bivol | Quyền Anh | 🇰🇬 Kyrgyzstan | 2014–— | 85.6 |
| 341 | Filippo Inzaghi | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1991–2012 | 85.3 |
| 342 | Bill Tilden | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1912–1946 | 87.4 |
| 343 | Kevin Keegan | Bóng đá | 🏴 England | 1968–1984 | 84.4 |
| 344 | Tony Canzoneri | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1925–1939 | 86.4 |
| 345 | Adrian Dantley | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1976–1991 | 85.6 |
| 346 | Kadidiatou Diani | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2012–— | 84.7 |
| 347 | Melanie Behringer | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 2005–2017 | 84.5 |
| 348 | Raúl González | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1994–2015 | 85.9 |
| 349 | Shane Warne | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1991–2013 | 88.1 |
| 350 | Muttiah Muralitharan | Cricket | 🇱🇰 Sri Lanka | 1991–2011 | 88.1 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.