GGOATRANK

GOAT Rank · 5087

Vĩ đại nhất vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1996–2009
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Victoria Svensson
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1959–1976
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
85.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
85.0
VĐV: Amancio Amaro
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1979–1999
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
100.0
Thống trị
100.0
Thống kê
100.0
Danh hiệu
97.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Wayne Gretzky
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1954–1980
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
90.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Al Oerter
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇳🇱 Netherlands
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Vivianne Miedema
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1982–2001
Quốc gia
🇷🇴 Romania
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Gheorghe Hagi
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1958–1977
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Emile Griffith
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2003–2015
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Shannon Boxx
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2004–2021
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Lena Goeßling
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1960–1977
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
93.0
Thống kê
95.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Margaret Court
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Adam Peaty
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1970–1996
Quốc gia
🇨🇲 Cameroon
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Roger Milla
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1980–2010
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Héctor Camacho
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1990–2006
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Giovane Élber
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1970–1983
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
88.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Rainer Bonhof
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1991–2015
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
83.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
85.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Homare Sawa
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
2007–đang thi đấu
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Sarah Sjöström
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1991–2004
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
86.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Jenny Thompson
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
1976–1992
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Evelyn Ashford
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1946–1961
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Nils Liedholm
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1974–1989
Quốc gia
🇵🇷 Puerto Rico
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Wilfredo Gómez
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1993–2007
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Steffi Jones
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2009–2024
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Almuth Schult
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
85.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Rose Lavelle
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2006–2024
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Sara Gama
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2005–đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Nadia Nadim
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇷 Brazil
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Vinícius Júnior
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1994–2014
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Thierry Henry
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1995–2016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Kevin Garnett
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2000–2023
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Giorgio Chiellini
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1976–1991
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Alex English
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇦 Canada
Đỉnh cao
96.0
Thống trị
92.0
Thống kê
96.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Artur Beterbiev
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1973–1991
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁳󠁣󠁴󠁿 Scotland
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
88.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
94.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Alan Hansen
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1968–1989
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
86.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
96.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Phil Neal
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2000–2016
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Hope Solo
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1980–1993
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kevin McHale
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
1968–1983
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Krešimir Ćosić
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1968–1995
Quốc gia
🇳🇮 Nicaragua
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Alexis Argüello
Môn
Quyền Anh
Sự nghiệp
1964–1983
Quốc gia
🇨🇴 Colombia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Antonio Cervantes
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1997–2015
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
92.0
VĐV: Therese Sjögran
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1979–1999
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
85.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Walter Zenga
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
84.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kevin De Bruyne
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2001–2019
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Fernando Torres
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1986–2001
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Doris Fitschen
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Chloe Kelly
Môn
Cricket
Sự nghiệp
1953–1974
Quốc gia
🏴 West Indies
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
94.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Garfield Sobers
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1980–2002
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁷󠁬󠁳󠁿 Wales
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Neville Southall
Môn
Bơi lội
Sự nghiệp
1936–1952
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
92.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Ragnhild Hveger

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan