- Môn
- Cricket
- Sự nghiệp
- 1912–1934
- Quốc gia
- 🇬🇧 United Kingdom
- Đỉnh cao
- 88.0
- Thống trị
- 78.0
- Thống kê
- 92.0
- Danh hiệu
- 74.0
- Độ bền sự nghiệp
- 90.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 1651 | Ted Bowley | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1912–1934 | 78.7 |
| 1652 | Francesca Durante | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2011–đang thi đấu | 78.7 |
| 1653 | Diego Godín | Bóng đá | 🇺🇾 Uruguay | 2003–2023 | 78.7 |
| 1654 | João Cancelo | Bóng đá | 🇵🇹 Portugal | 2013–đang thi đấu | 78.7 |
| 1655 | Simon Bucher | Bơi lội | 🇦🇹 Austria | 2017–đang thi đấu | 78.7 |
| 1656 | Alessandro Calvi | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 2001–2012 | 78.7 |
| 1657 | Derrick Atkins | Điền kinh | 🇧🇸 Bahamas | 2003–2012 | 78.7 |
| 1658 | Me'Lisa Barber | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 2002–2010 | 78.7 |
| 1659 | Ray Bourque | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1979–2001 | 78.6 |
| 1660 | Blanka Vlašić | Điền kinh | 🇭🇷 Croatia | 1998–2017 | 78.6 |
| 1661 | Carmelo Anthony | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2003–2022 | 78.6 |
| 1662 | Vasiliy Lomachenko | Quyền Anh | 🇺🇦 Ukraine | 2008–2024 | 78.6 |
| 1663 | Jonas Björkman | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1991–2008 | 78.6 |
| 1664 | Anders Järryd | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1980–1996 | 78.6 |
| 1665 | Chantelle Cameron | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 2017–đang thi đấu | 78.6 |
| 1666 | José Luíz Barbosa | Điền kinh | 🇧🇷 Brazil | 1983–1998 | 78.6 |
| 1667 | Pancho Villa | Quyền Anh | 🇵🇭 Philippines | 1919–1925 | 78.6 |
| 1668 | Éider Arévalo | Điền kinh | 🇨🇴 Colombia | 2011–đang thi đấu | 78.6 |
| 1669 | DeMarcus Ware | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 2005–2016 | 78.6 |
| 1670 | Randy White | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1975–1988 | 78.6 |
| 1671 | Nikola Vučević | Bóng rổ | 🇲🇪 Montenegro | 2011–đang thi đấu | 78.6 |
| 1672 | Kelly Holmes | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1993–2005 | 78.6 |
| 1673 | Andrés Nocioni | Bóng rổ | 🇦🇷 Argentina | 1997–2017 | 78.6 |
| 1674 | Frank Sedgman | Quần vợt | 🇦🇺 Australia | 1946–1962 | 78.6 |
| 1675 | Tony Esposito | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1968–1984 | 78.6 |
| 1676 | Rob Blake | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1989–2010 | 78.6 |
| 1677 | Ralf Bartels | Điền kinh | 🇩🇪 Germany | 1998–2012 | 78.6 |
| 1678 | Billy Barnes | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1875–1894 | 78.6 |
| 1679 | Chris Adams | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1988–2008 | 78.6 |
| 1680 | Alexis Mac Allister | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 2017–đang thi đấu | 78.6 |
| 1681 | Gerard Moreno | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2011–đang thi đấu | 78.6 |
| 1682 | Kristóf Milák | Bơi lội | 🇭🇺 Hungary | 2016–đang thi đấu | 78.5 |
| 1683 | Dana Vollmer | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2000–2016 | 78.5 |
| 1684 | Edwin Moses | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1976–1988 | 78.5 |
| 1685 | Shane Gould | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1971–1973 | 78.5 |
| 1686 | Dražen Petrović | Bóng rổ | 🇭🇷 Croatia | 1979–1993 | 78.5 |
| 1687 | Charlotte Bonnet | Bơi lội | 🇫🇷 France | 2010–đang thi đấu | 78.5 |
| 1688 | Nikolai Valuev | Quyền Anh | 🇷🇺 Russia | 1993–2009 | 78.5 |
| 1689 | Chris Byrd | Quyền Anh | 🇺🇸 United States | 1993–2009 | 78.5 |
| 1690 | Míchel Salgado | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1994–2012 | 78.5 |
| 1691 | Frédérick Bousquet | Bơi lội | 🇫🇷 France | 2000–2016 | 78.5 |
| 1692 | Chris Cairns | Cricket | 🇳🇿 New Zealand | 1989–2006 | 78.5 |
| 1693 | Josia Thugwane | Điền kinh | 🇿🇦 South Africa | 1989–2004 | 78.5 |
| 1694 | Novella Calligaris | Bơi lội | 🇮🇹 Italy | 1968–1974 | 78.5 |
| 1695 | Sergey Bakulin | Điền kinh | 🇷🇺 Russia | 2006–2014 | 78.5 |
| 1696 | Joe Bottom | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1974–1980 | 78.5 |
| 1697 | Len Dawson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1975 | 78.5 |
| 1698 | Bill George | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1952–1966 | 78.5 |
| 1699 | Freddie Brown | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1930–1953 | 78.5 |
| 1700 | Young Barney Aaron | Quyền Anh | 🇬🇧 United Kingdom | 1855–1869 | 78.5 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.