GGOATRANK

GOAT Rank · 4005

Vĩ đại nhất vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19631976
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Chris Amon
Môn
Golf
Sự nghiệp
18951910
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
64.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: James Foulis
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19921999
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Damon Hill
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
20032023
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
72.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Xu Xin
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19631971
Quốc gia
🇲🇽 Mexico
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Pedro Rodríguez
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇰 Denmark
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Jens "Staehr" Staehr
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2010đang thi đấu
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
66.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Nico Hülkenberg
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19942012
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Wang Chen
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19561961
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
74.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
58.0
VĐV: Wolfgang von Trips
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19731979
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
72.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
64.0
VĐV: James Hunt
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19581970
Quốc gia
🇳🇿 New Zealand
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Bruce McLaren
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2016đang thi đấu
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
70.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Cho Dae-seong
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20132023
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Tarik
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Nine
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20122021
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Rich
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19751986
Quốc gia
🇦🇺 Australia
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Alan Jones
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19972007
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
68.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Ralf Schumacher
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19972011
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jarno Trulli
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19561971
Quốc gia
🇸🇪 Sweden
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
60.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jo Bonnier
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
20042021
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
72.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Liu Shiwen
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19982006
Quốc gia
🇨🇴 Colombia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
72.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Juan Pablo Montoya
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19942008
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
68.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: David Coulthard
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
20032019
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
79.0
Thống trị
68.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Patrick Baum
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19892001
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jean Alesi
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19811990
Quốc gia
🇩🇪 Germany
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
70.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Anke Behmer
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20132021
Quốc gia
🇰🇷 South Korea
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Kramer
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19932002
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Eddie Irvine
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
68.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Carlos Sainz Jr.
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19831993
Quốc gia
🇧🇪 Belgium
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Thierry Boutsen
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2012đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
68.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Feng Mengya
Môn
Cricket
Sự nghiệp
19201932
Quốc gia
🏴󠁧󠁢󠁥󠁮󠁧󠁿 England
Đỉnh cao
68.0
Thống trị
58.0
Thống kê
64.0
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Jack Bryan
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19912002
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
74.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
68.0
VĐV: Liu Guoliang
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19771993
Quốc gia
🇮🇹 Italy
Đỉnh cao
76.0
Thống trị
64.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Riccardo Patrese
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2009đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇷 France
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
68.0
Thống kê
76.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Quentin Robinot
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2018đang thi đấu
Quốc gia
🇲🇨 Monaco
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
70.0
VĐV: Charles Leclerc
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19992015
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Guo Yue
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19521958
Quốc gia
🇬🇧 United Kingdom
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Peter Collins
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
20122020
Quốc gia
🇨🇳 China
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Jian "Uzi" Zi-Hao
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19912021
Quốc gia
🇧🇾 Belarus
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
66.0
Thống kê
72.0
Danh hiệu
68.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Vladimir Samsonov
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2013đang thi đấu
Quốc gia
🇫🇮 Finland
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
66.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Valtteri Bottas
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
19601967
Quốc gia
🇺🇸 United States
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
68.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
64.0
Độ bền sự nghiệp
66.0
VĐV: Richie Ginther

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan