- Môn
- Quần vợt
- Sự nghiệp
- 1998–2012
- Quốc gia
- 🇪🇸 Spain
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 78.0
- Thống kê
- 86.0
- Danh hiệu
- 82.0
- Độ bền sự nghiệp
- 78.0
GOAT Rank · 5087
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
Quick answer
Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.
How the GOAT Score is calculated →| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 2051 | Juan Carlos Ferrero | Quần vợt | 🇪🇸 Spain | 1998–2012 | 77.0 |
| 2052 | Walter Jones | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1997–2008 | 77.0 |
| 2053 | Zack Greinke | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 2004–2023 | 77.0 |
| 2054 | Yvan Cournoyer | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1963–1979 | 77.0 |
| 2055 | Curtis Martin | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1995–2005 | 77.0 |
| 2056 | Wilfred Baddeley | Quần vợt | 🏴 England | 1890–1897 | 77.0 |
| 2057 | Sprague Cleghorn | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1918–1928 | 77.0 |
| 2058 | Fred Bakewell | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1928–1936 | 77.0 |
| 2059 | Lewis Hamilton | Công thức 1 | 🇬🇧 United Kingdom | 2007–đang thi đấu | 76.9 |
| 2060 | Steve Yzerman | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1983–2006 | 76.9 |
| 2061 | Guillermo Vilas | Quần vợt | 🇦🇷 Argentina | 1969–1992 | 76.9 |
| 2062 | Bill Brown | Cricket | 🇦🇺 Australia | 1932–1950 | 76.9 |
| 2063 | Bullet Rogan | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1917–1938 | 76.9 |
| 2064 | Thomas Enqvist | Quần vợt | 🇸🇪 Sweden | 1991–2005 | 76.9 |
| 2065 | Shaine Casas | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 2018–đang thi đấu | 76.9 |
| 2066 | Foster Hewitt | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1923–1981 | 76.9 |
| 2067 | Yamilé Aldama | Điền kinh | 🇬🇧 United Kingdom | 1993–2014 | 76.9 |
| 2068 | Jaroslav Drobný | Quần vợt | 🇨🇿 Czechia | 1938–1965 | 76.9 |
| 2069 | Steve Carlton | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1965–1988 | 76.9 |
| 2070 | Igor Larionov | Khúc côn cầu trên băng | 🇷🇺 Russia | 1981–2004 | 76.9 |
| 2071 | Ben Johnson | Điền kinh | 🇨🇦 Canada | 1980–1993 | 76.9 |
| 2072 | James Lofton | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1978–1993 | 76.9 |
| 2073 | Paul Hornung | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1957–1966 | 76.9 |
| 2074 | Dermontti Dawson | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1988–2000 | 76.9 |
| 2075 | Larry Little | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1967–1980 | 76.9 |
| 2076 | Dominic Cork | Cricket | 🇬🇧 England | 1990–2011 | 76.9 |
| 2077 | Bill Brockwell | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1886–1903 | 76.9 |
| 2078 | Bob Catterall | Cricket | 🇿🇦 South Africa | 1921–1933 | 76.9 |
| 2079 | Faustino Asprilla | Bóng đá | 🇨🇴 Colombia | 1988–2004 | 76.9 |
| 2080 | Gary Ballance | Cricket | 🇿🇼 Zimbabwe | 2008–2023 | 76.9 |
| 2081 | Donald Carr | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1945–1963 | 76.9 |
| 2082 | Greg Maddux | Bóng chày | 🇺🇸 United States | 1986–2008 | 76.8 |
| 2083 | Dan Marino | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1983–1999 | 76.8 |
| 2084 | Marie-Philip Poulin | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 2007–đang thi đấu | 76.8 |
| 2085 | Joel Embiid | Bóng rổ | 🇨🇲 Cameroon | 2014–đang thi đấu | 76.8 |
| 2086 | Henri Richard | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1955–1975 | 76.8 |
| 2087 | Jenny Potter | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1997–2011 | 76.8 |
| 2088 | Alec Connell | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1924–1937 | 76.8 |
| 2089 | Jim Taylor | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1958–1967 | 76.8 |
| 2090 | Mustafizur Rahman | Cricket | 🇧🇩 Bangladesh | 2014–đang thi đấu | 76.8 |
| 2091 | Jon Henricks | Bơi lội | 🇦🇺 Australia | 1954–1960 | 76.8 |
| 2092 | Frank Mahovlich | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1956–1978 | 76.8 |
| 2093 | Gerry Cheevers | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1961–1980 | 76.8 |
| 2094 | Bill Dudley | Bóng bầu dục Mỹ | 🇺🇸 United States | 1942–1953 | 76.8 |
| 2095 | Reg Noble | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1916–1933 | 76.8 |
| 2096 | Deborah Babashoff | Bơi lội | 🇺🇸 United States | 1974–1980 | 76.8 |
| 2097 | Doug Gilmour | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇦 Canada | 1983–2003 | 76.8 |
| 2098 | Regla Bell | Bóng chuyền | 🇨🇺 Cuba | 1990–2004 | 76.8 |
| 2099 | Phil Bainbridge | Cricket | 🇬🇧 United Kingdom | 1977–1993 | 76.8 |
| 2100 | Frank Brimsek | Khúc côn cầu trên băng | 🇺🇸 United States | 1938–1950 | 76.8 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.