GGOATRANK

GOAT Rank · 5087

Vĩ đại nhất vận động viên mọi thời đại

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Lionel Messi đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 97.0.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
66.0
Thống trị
52.0
Thống kê
68.7
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Aaron Ekblad
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
73.8
Thống trị
52.9
Thống kê
73.2
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Brayden Point
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.5
Thống trị
47.8
Thống kê
74.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
73.0
VĐV: Cameron Heyward
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
66.7
Thống trị
64.3
Thống kê
58.1
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Junior Caminero
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
58.4
Thống trị
57.2
Thống kê
62.9
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Kyle Farmer
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Czech Republic
Đỉnh cao
74.8
Thống trị
50.4
Thống kê
74.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: David Pastrňák
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.2
Thống trị
45.6
Thống kê
69.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Bogdan Bogdanović
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2022–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
71.1
Thống trị
60.5
Thống kê
69.0
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
41.0
VĐV: Hunter Brown
Môn
Công thức 1
Sự nghiệp
2009–2015
Quốc gia
🇪🇸 Spain
Đỉnh cao
78.0
Thống trị
54.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
60.0
VĐV: Jaime Alguersuari
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
71.5
Thống trị
48.8
Thống kê
72.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Sean Couturier
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Sweden
Đỉnh cao
72.6
Thống trị
52.3
Thống kê
69.6
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Linus Ullmark
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
50.1
Thống trị
53.0
Thống kê
51.3
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Colin Ingram
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
72.3
Thống trị
49.1
Thống kê
72.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Sean Monahan
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
70.4
Thống trị
48.2
Thống kê
72.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Tyler Toffoli
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
70.4
Thống trị
48.2
Thống kê
73.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Mark Stone
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.7
Thống trị
49.9
Thống kê
74.1
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Geno Smith
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
64.6
Thống trị
63.3
Thống kê
59.4
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
37.8
VĐV: Xavier Edwards
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Russia
Đỉnh cao
75.0
Thống trị
50.5
Thống kê
74.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Artemi Panarin
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
62.4
Thống trị
47.2
Thống kê
69.7
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Ryan McDonagh
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
56.5
Thống trị
59.2
Thống kê
63.1
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Jake Bauers
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
50.1
Thống trị
56.0
Thống kê
63.8
Danh hiệu
62.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Víctor Caratini
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.0
Thống trị
56.0
Thống kê
68.5
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Michael Fulmer
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.9
Thống trị
56.5
Thống kê
66.9
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Anthony Santander
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
68.6
Thống trị
50.3
Thống kê
71.1
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: Bryan Rust
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2019–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.9
Thống trị
46.0
Thống kê
68.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
50.6
VĐV: Kevin Huerter
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
65.8
Thống trị
45.9
Thống kê
74.7
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Calais Campbell
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
73.1
Thống trị
55.5
Thống kê
69.8
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Ramón Laureano
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.4
Thống trị
53.7
Thống kê
73.5
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Nick Pivetta
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
67.8
Thống trị
46.9
Thống kê
71.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
73.0
VĐV: Jaden Schwartz
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Canada
Đỉnh cao
70.6
Thống trị
48.3
Thống kê
70.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Darcy Kuemper
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
59.5
Thống trị
54.8
Thống kê
68.1
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
57.0
VĐV: Antonio Senzatela
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
62.9
Thống trị
50.5
Thống kê
58.0
Danh hiệu
38.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Odean Smith
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Finland
Đỉnh cao
71.5
Thống trị
48.8
Thống kê
71.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Teuvo Teräväinen
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Finland
Đỉnh cao
74.6
Thống trị
50.3
Thống kê
73.9
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Mikko Rantanen
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2021–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
69.5
Thống trị
47.8
Thống kê
68.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Desmond Bane
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
58.4
Thống trị
54.2
Thống kê
65.3
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Carson Kelly
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2011–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
68.2
Thống trị
47.1
Thống kê
70.2
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
73.0
VĐV: Jason Zucker
Môn
Bóng bầu dục Mỹ
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
72.5
Thống trị
52.2
Thống kê
73.0
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Christian McCaffrey
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
60.4
Thống trị
58.2
Thống kê
64.6
Danh hiệu
56.0
Độ bền sự nghiệp
47.4
VĐV: Jonah Heim
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
74.1
Thống trị
50.0
Thống kê
73.8
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
66.6
VĐV: Tommy Pham
Môn
Cricket
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
53.7
Thống trị
48.9
Thống kê
54.9
Danh hiệu
44.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Iftikhar Ahmed
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2023–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Turkey
Đỉnh cao
70.4
Thống trị
48.2
Thống kê
70.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
34.6
VĐV: Arda Güler
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2015–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ United States
Đỉnh cao
73.7
Thống trị
49.9
Thống kê
73.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
60.2
VĐV: Jack Eichel
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2008–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Sweden
Đỉnh cao
65.3
Thống trị
45.6
Thống kê
72.4
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Mikael Backlund
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2010–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Sweden
Đỉnh cao
65.2
Thống trị
45.6
Thống kê
71.5
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
75.0
VĐV: Oliver Ekman-Larsson
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
2018–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
61.8
Thống trị
43.9
Thống kê
70.0
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: John Collins
Môn
Bóng chày
Sự nghiệp
2017–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ International
Đỉnh cao
60.6
Thống trị
55.3
Thống kê
67.1
Danh hiệu
50.0
Độ bền sự nghiệp
53.8
VĐV: Austin Hays
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2016–đang thi đấu
Quốc gia
🇯🇵 Japan
Đỉnh cao
74.0
Thống trị
62.0
Thống kê
68.0
Danh hiệu
58.0
Độ bền sự nghiệp
52.0
VĐV: Tomokazu Harimoto
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Sweden
Đỉnh cao
67.3
Thống trị
49.6
Thống kê
69.0
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: André Burakovsky

So sánh người dẫn đầu

Lionel Messi vs Cristiano Ronaldo

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan