- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 1996–2013
- Quốc gia
- 🇩🇪 Germany
- Đỉnh cao
- 93.0
- Thống trị
- 88.0
- Thống kê
- 94.0
- Danh hiệu
- 88.0
- Độ bền sự nghiệp
- 86.0
GOAT Rank · 4005
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 51 | Inka Grings | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1996–2013 | 88.9 |
| 52 | Aitana Bonmatí | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2016–— | 86.6 |
| 53 | Sue Bird | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 2002–2022 | 91.4 |
| 54 | Larry Bird | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1979–1992 | 89.0 |
| 55 | Nadine Angerer | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1996–2015 | 89.6 |
| 56 | Wladimir Klitschko | Quyền Anh | 🇺🇦 Ukraine | 1996–2017 | 90.9 |
| 57 | Gerd Müller | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1963–1981 | 88.3 |
| 58 | Ray Allen | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1996–2014 | 90.6 |
| 59 | Julie Foudy | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1987–2004 | 89.1 |
| 60 | Jenni Hermoso | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2008–— | 88.6 |
| 61 | Perpetua Nkwocha | Bóng đá | 🇳🇬 Nigeria | 2000–2016 | 88.6 |
| 62 | Gianluigi Buffon | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1995–2023 | 90.3 |
| 63 | Michelle Akers | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1985–2000 | 86.9 |
| 64 | Teresa Edwards | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1984–2004 | 90.6 |
| 65 | Linda Medalen | Bóng đá | 🇳🇴 Norway | 1987–2001 | 88.1 |
| 66 | Phog Allen | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1905–1956 | 90.8 |
| 67 | Andriy Shevchenko | Bóng đá | 🇺🇦 Ukraine | 1994–2012 | 88.0 |
| 68 | Sun Wen | Bóng đá | 🇨🇳 China | 1990–2006 | 87.9 |
| 69 | Raphaël Varane | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2010–2024 | 88.0 |
| 70 | Paolo Maldini | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1984–2009 | 90.1 |
| 71 | Andrés Iniesta | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 2002–2024 | 88.5 |
| 72 | Robert Lewandowski | Bóng đá | 🇵🇱 Poland | 2006–— | 88.7 |
| 73 | Stanley Matthews | Bóng đá | 🏴 England | 1932–1965 | 90.3 |
| 74 | Manu Ginóbili | Bóng rổ | 🇦🇷 Argentina | 1995–2018 | 89.8 |
| 75 | Rick Barry | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1965–1980 | 88.5 |
| 76 | Delio Onnis | Bóng đá | 🇦🇷 Argentina | 1971–1986 | 88.5 |
| 77 | Camille Abily | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1999–2018 | 88.7 |
| 78 | Renate Lingor | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1991–2008 | 88.4 |
| 79 | Conny Pohlers | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1996–2013 | 88.4 |
| 80 | Kobe Bryant | Bóng rổ | 🇺🇸 USA | 1996–2016 | 89.4 |
| 81 | Sachin Tendulkar | Cricket | 🇮🇳 India | 1989–2013 | 93.0 |
| 82 | Xavi Hernández | Bóng đá | 🇪🇸 Spain | 1998–2019 | 88.6 |
| 83 | Tim Duncan | Bóng rổ | 🇻🇮 United States | 1997–2016 | 90.4 |
| 84 | Wendie Renard | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2006–— | 89.3 |
| 85 | John Havlicek | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1962–1978 | 89.9 |
| 86 | Kelly Smith | Bóng đá | 🏴 England | 1994–2017 | 88.0 |
| 87 | Sergei Belov | Bóng rổ | 🇷🇺 Russia | 1964–1980 | 88.7 |
| 88 | Briana Scurry | Bóng đá | 🇺🇸 United States | 1994–2008 | 87.8 |
| 89 | Michael Johnson | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1988–2001 | 87.3 |
| 90 | Carolina Morace | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 1978–1998 | 87.9 |
| 91 | N'Golo Kanté | Bóng đá | 🇫🇷 France | 2012–— | 87.5 |
| 92 | Martina Navratilova | Quần vợt | 🇺🇸 United States | 1973–1994 | 92.6 |
| 93 | Lothar Matthäus | Bóng đá | 🇩🇪 Germany | 1979–2000 | 89.0 |
| 94 | Jackie Joyner-Kersee | Điền kinh | 🇺🇸 United States | 1980–2001 | 89.7 |
| 95 | Don Nelson | Bóng rổ | 🇺🇸 United States | 1962–2010 | 90.6 |
| 96 | Marcel Desailly | Bóng đá | 🇫🇷 France | 1986–2006 | 88.4 |
| 97 | Nikos Galis | Bóng rổ | 🇬🇷 Greece | 1979–1994 | 87.6 |
| 98 | Dražen Dalipagić | Bóng rổ | 🇷🇸 Serbia | 1971–1991 | 89.0 |
| 99 | Leonardo Bonucci | Bóng đá | 🇮🇹 Italy | 2005–2024 | 88.3 |
| 100 | Diego Forlán | Bóng đá | 🇺🇾 Uruguay | 1997–2019 | 87.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.