GGOATRANK

GOAT Rank · 18

Vĩ đại nhất vận động viên từ Croatia

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
2003đang thi đấu
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
89.0
Thống trị
85.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Luka Modrić
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
2007đang thi đấu
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Sandra Elkasević
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19681983
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
92.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Krešimir Ćosić
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19862004
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Robert Prosinečki
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19852002
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Zvonimir Boban
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19852006
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Toni Kukoč
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19892003
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Davor Šuker
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19982017
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
82.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
76.0
VĐV: Blanka Vlašić
Môn
Bóng rổ
Sự nghiệp
19791993
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
82.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
62.0
VĐV: Dražen Petrović
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2005đang thi đấu
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Marin Čilić
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19882004
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Goran Ivanišević
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2006đang thi đấu
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
66.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
66.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Petra Martić
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19852012
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
94.0
VĐV: Zoran Primorac
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19932012
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Tamara Boroš
Môn
Bóng chuyền
Sự nghiệp
19882004
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
72.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Goran Vujević
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19461957
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Žarko Dolinar
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19681980
Quốc gia
🇭🇷 Croatia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Zlatko Čordaš

So sánh người dẫn đầu

Luka Modrić vs Sandra Elkasević

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan