GGOATRANK

GOAT Rank · 18

Vĩ đại nhất Vận động viên từ Czech Republic

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

Quick answer

Theo mô hình hiện tại của GOAT Rank, Petr Čech đứng #1 danh sách này với điểm GOAT 88.2.

How the GOAT Score is calculated →
#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1999–2019
Quốc gia
🇨🇿 Czech Republic
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Petr Čech
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1964–1977
Quốc gia
🇨🇿 Czech Republic
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
88.0
Thống kê
85.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Ivo Viktor
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1991–2009
Quốc gia
🇨🇿 Czech Republic
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
84.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Pavel Nedvěd
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2002–2023
Quốc gia
🇨🇿 Czech Republic
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
90.0
VĐV: Barbora Strýcová
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
1998–2017
Quốc gia
🇨🇿 Czech Republic
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
74.0
Thống kê
74.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Tomáš Rosický
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1978–1990
Quốc gia
🇨🇿 Czech Republic
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Hana Mandlíková
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2009–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇿 Czech Republic
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Karolína Plíšková
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2013–đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇿 Czech Republic
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
72.0
VĐV: Barbora Krejčíková
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
1994–2016
Quốc gia
🇨🇿 Czech Republic
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
88.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Patrik Eliáš
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
1987–1999
Quốc gia
🇨🇿 Czech Republic
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
72.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
76.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Petr Korda
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
2002–2019
Quốc gia
🇨🇿 Czech Republic
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
70.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Tomáš Berdych
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
1988–2012
Quốc gia
🇨🇿 Czech Republic
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
72.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Petr Korbel
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
2000–2021
Quốc gia
🇨🇿 Czech Republic
Đỉnh cao
80.0
Thống trị
70.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
74.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Iveta Vacenovská
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2012–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Czech Republic
Đỉnh cao
67.8
Thống trị
49.9
Thống kê
71.2
Danh hiệu
32.0
Độ bền sự nghiệp
69.8
VĐV: Ondřej Palát
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2014–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Czech Republic
Đỉnh cao
74.8
Thống trị
50.4
Thống kê
74.6
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
63.4
VĐV: David Pastrňák
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
2020–đang thi đấu
Quốc gia
🏳️ Czech Republic
Đỉnh cao
67.2
Thống trị
46.6
Thống kê
60.3
Danh hiệu
26.0
Độ bền sự nghiệp
44.2
VĐV: Vítek Vaněček

So sánh người dẫn đầu

Petr Čech vs Ivo Viktor

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan