- Môn
- Bóng đá
- Sự nghiệp
- 1991–2009
- Quốc gia
- 🇨🇿 Czech Republic
- Đỉnh cao
- 92.0
- Thống trị
- 84.0
- Thống kê
- 82.0
- Danh hiệu
- 84.0
- Độ bền sự nghiệp
- 84.0
GOAT Rank · 13
Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.
| # | VĐV | Môn | Quốc gia | Sự nghiệp | Điểm GOAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 354 | Pavel Nedvěd | Bóng đá | 🇨🇿 Czech Republic | 1991–2009 | 84.7 |
| 641 | Jarmila Kratochvílová | Điền kinh | 🇨🇿 Czech Republic | 1974–1987 | 84.5 |
| 1484 | Barbora Strýcová | Quần vợt | 🇨🇿 Czech Republic | 2002–2023 | 83.2 |
| 2028 | Tomáš Rosický | Bóng đá | 🇨🇿 Czech Republic | 1998–2017 | 76.4 |
| 2186 | Hana Mandlíková | Quần vợt | 🇨🇿 Czech Republic | 1978–1990 | 77.6 |
| 2415 | Karolína Plíšková | Quần vợt | 🇨🇿 Czech Republic | 2009–— | 77.8 |
| 2544 | Barbora Krejčíková | Quần vợt | 🇨🇿 Czech Republic | 2013–— | 75.9 |
| 2649 | Patrik Eliáš | Khúc côn cầu trên băng | 🇨🇿 Czech Republic | 1994–2016 | 80.1 |
| 2737 | Petr Korda | Quần vợt | 🇨🇿 Czech Republic | 1987–1999 | 75.0 |
| 2832 | Tomáš Berdych | Quần vợt | 🇨🇿 Czech Republic | 2002–2019 | 76.7 |
| 2891 | Markéta Vondroušová | Quần vợt | 🇨🇿 Czech Republic | 2016–— | 72.0 |
| 3819 | Petr Korbel | Bóng bàn | 🇨🇿 Czech Republic | 1988–2012 | 71.8 |
| 3834 | Iveta Vacenovská | Bóng bàn | 🇨🇿 Czech Republic | 2000–2021 | 70.9 |
Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.
Đọc đầy đủ phương phápNăm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.
Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.