GGOATRANK

GOAT Rank · 18

Vĩ đại nhất vận động viên từ Czechia

Bảng xếp hạng sử dụng hồ sơ sự nghiệp đã xác minh và mô hình GOAT Rank công bố. Mọi VĐV đều đạt ngưỡng dữ liệu.

#VĐVĐiểm GOAT
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19842006
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
93.0
Thống trị
90.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Jan Železný
Môn
Bóng đá
Sự nghiệp
19501974
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
80.0
Thống kê
82.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Josef Masopust
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19441958
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
95.0
Thống trị
90.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
90.0
Độ bền sự nghiệp
82.0
VĐV: Emil Zátopek
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19781994
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
88.0
Thống kê
91.0
Danh hiệu
86.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Ivan Lendl
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19882024
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
91.0
Thống trị
88.0
Thống kê
93.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
99.0
VĐV: Jaromír Jágr
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19922003
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
84.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
74.0
VĐV: Ludmila Formanová
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19812011
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
94.0
Thống trị
88.0
Thống kê
90.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
86.0
VĐV: Dominik Hašek
Môn
Khúc côn cầu trên băng
Sự nghiệp
19621983
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
92.0
Thống trị
86.0
Thống kê
92.0
Danh hiệu
88.0
Độ bền sự nghiệp
88.0
VĐV: Václav Nedomanský
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19381965
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
90.0
Thống trị
78.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
84.0
VĐV: Jaroslav Drobný
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19661983
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
76.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jan Kodeš
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
20062025
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
78.0
Danh hiệu
78.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Petra Kvitová
Môn
Quần vợt
Sự nghiệp
19871999
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
82.0
Thống trị
74.0
Thống kê
80.0
Danh hiệu
80.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Jana Novotná
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19511964
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
88.0
Thống trị
78.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
84.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Josef Dvořáček
Môn
Điền kinh
Sự nghiệp
19942013
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
80.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Roman Šebrle
Môn
Bóng bàn
Sự nghiệp
19541966
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
86.0
Thống trị
76.0
Thống kê
84.0
Danh hiệu
82.0
Độ bền sự nghiệp
80.0
VĐV: Oldřich Blecha
Môn
Thể thao điện tử
Sự nghiệp
2015đang thi đấu
Quốc gia
🇨🇿 Czechia
Đỉnh cao
84.0
Thống trị
74.0
Thống kê
86.0
Danh hiệu
70.0
Độ bền sự nghiệp
78.0
VĐV: Nine

So sánh người dẫn đầu

Jan Železný vs Josef Masopust

Đọc đầy đủ phương pháp

Danh sách theo môn dùng Điểm GOAT nội bộ. Danh sách liên môn áp dụng điều chỉnh độ sâu cạnh tranh chính thức. Không điểm nào được tính lại.

Đọc đầy đủ phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng được tính thế nào?

Năm thành phần đã xác minh được tính trọng số nhất quán: thống trị, đỉnh cao, bền bỉ, danh hiệu và thống kê.

Ai được đưa vào?

Chỉ VĐV đã xác minh với đủ lịch sử, chỉ số, danh hiệu và nguồn độc lập mới đủ điều kiện.

Bảng xếp hạng liên quan